KHANG THAI TECHNOLOGY EQUIPMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 液压车辆千斤顶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị CôNG NGHệ KHANG THáI
7
进口笔数
0
出口笔数
$207.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110587687 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPNDDS5F |
| 成立日期 | 2023-12-30 |
| 联系地址 | Số nhà 25, ngách 23, ngõ 1197, đường Giải Phóng, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ KHANG THÁI |
| 企业英文名称 | KHANG THAI MEDICAL TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 25, ngách 23, ngõ 1197, đường Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8692 - Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84913535010 |
| 邮箱 | khangthaimed@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 843110 | 8425机械零件 |
| 843143 | 钻探机械零件 |
| 843149 | 土方机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $207.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENYANG SAN YUTIAN INTERNATIONAL TRADING CO., LTD. | 中国 | 3 | $134.1K | 钢铁脚手架支柱、绝缘电线 |
| SHENYANG SAN YUTIAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 古巴 | 1 | $31.0K | 液压车辆千斤顶 |
| GUANG XI ZHONGJI LIANYUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | 1 | $15.7K | 其他薄木板、其他木工机床 |
| GUANGXI PINGXIANG CHANGHE TRADING CO.,LTD | 中国 | 1 | $13.6K | 其他食品制剂、非泡沫橡胶密封件 |
| GUANGXI PINGXIANG MINGRUN IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | 1 | $13.3K | 其他塑料制品、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 钻探机械零件 | GUANGXI PINGXIANG CHANGHE TRADING CO.,LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-04-24 | 钻探机械零件 | GUANGXI PINGXIANG CHANGHE TRADING CO.,LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-04-12 | 土方机械零件 | GUANGXI PINGXIANG MINGRUN IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $771 |
| 2026-04-12 | 齿轮及变速器 | GUANGXI PINGXIANG MINGRUN IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-04-12 | 土方机械零件 | GUANGXI PINGXIANG MINGRUN IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $771 |
| 2026-04-12 | 液压直线马达 | GUANGXI PINGXIANG MINGRUN IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-12 | 液压直线马达 | GUANGXI PINGXIANG MINGRUN IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-12 | 其他往复泵 | GUANGXI PINGXIANG MINGRUN IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $8.9K |
| 2026-04-12 | 齿轮及变速器 | GUANGXI PINGXIANG MINGRUN IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-04-12 | 其他往复泵 | GUANGXI PINGXIANG MINGRUN IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $8.9K |