Thua Quan One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 混合机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THừA QUáN
10
进口笔数
1
出口笔数
$146.4K
进口金额
$5.7K
出口金额
2025-04-02
最近进口
2024-10-25
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702783780 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3YYQH4H |
| 成立日期 | 2019-06-25 |
| 联系地址 | Số 5-6, Lô CN7 đường N5, Khu công nghiệp Sóng Thần 3, Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THỪA QUÁN |
| 企业英文名称 | THUA QUAN ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5-6, Lô CN7 đường N5, Khu công nghiệp Sóng Thần 3, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 邮箱 | jenniferw@yannbang.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 185.97亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847982 | 混合机 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 401031 | V肋传动带(60-180cm) |
| 841990 | 温控处理零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847780 | 其他橡塑机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 7 | $134.2K |
| 中国 | 3 | $12.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $5.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YANN BANG ELECTRICAL MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 5 | $119.7K | 8477机器零件、工业干燥机 |
| Pulian International Enterprise Co., Ltd. | 印度 | 1 | $10.8K | 混合机、其他机器刀具 |
| Dongguan Tongyi Plastic Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.1K | 工业干燥机、电力控制板 |
| Dongguan Mitex Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.9K | 其他橡塑机械、工业干燥机 |
| HENG CHIH MACHINERY CO.LTD | 中国台湾 | 1 | $3.8K | 混合机、功能机器零件 |
| Shenzhen Fuxin Home Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $160 | 静止变流器、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VELO (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.7K | 其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-02 | V肋传动带(60-180cm) | SHENZHEN FUXIN HOME TECHNOLOGYCOLTD | 中国 | $80 |
| 2025-04-02 | 聚氨酯泡沫塑料 | Shenzhen Fuxin Home Technology Co., Ltd. | 中国 | $80 |
| 2025-02-19 | 混合机 | DONGGUAN MITEX MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2024-12-05 | 8477机器零件 | YANN BANG ELECTRICAL MACHINERY CO., LTD | 中国台湾 | $7.0K |
| 2024-12-05 | 阀门龙头 | YANN BANG ELECTRICAL MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $1.7K |
| 2024-12-05 | 温控处理零件 | YANN BANG ELECTRICAL MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $2.1K |
| 2024-12-05 | 8477机器零件 | YANN BANG ELECTRICAL MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $1.9K |
| 2024-08-22 | 自动控制仪器 | YANN BANG ELECTRICAL MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $4.0K |
| 2024-08-22 | 自动控制仪器 | YANN BANG ELECTRICAL MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $2.2K |
| 2024-08-22 | 混合机 | YANN BANG ELECTRICAL MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $7.4K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-25 | 其他橡塑机械 | VELO (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $5.7K |