Tropical Consulting Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 编结用植物材料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MOVE TO ASIA

8
进口笔数
8
出口笔数
$1.5K
进口金额
$113.0K
出口金额
2026-04-10
最近进口
2024-09-24
最近出口
7
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $42.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $302 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 1 笔2024-07进口 $323 · 1 笔出口 $30.9K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $42.4K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $40 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $62 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $45 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $354 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $453 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $180 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $302 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 1 笔2024-07进口 $323 · 1 笔出口 $30.9K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $42.4K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $40 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $62 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $45 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $354 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $453 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $180 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315862567
企查查编码QVNTVHC509
成立日期2019-08-22
联系地址32 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường 19, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MOVE TO ASIA
企业英文名称MOVE TO ASIA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址32 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
电话+84978913789
官网movetoasia.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
441899其他木制细木工品
620442棉质连衣裙
620443化纤连衣裙
620520棉质衬衫
732393不锈钢家用制品
820420可互换扳手套筒
842489非农用喷雾器具
851629电加热装置
871680其他车辆
940340木制厨房家具

出口

HS 编码产品
140190编结用植物材料
392490塑料家用制品
392690其他塑料制品
460219植物纤维制品
940320非办公金属家具
140490其他植物产品
392640塑料装饰品
481920非瓦楞折叠盒
590390塑料涂层织物
630710清洁用布

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国4$560
越南1$354
法国1$323
特立尼达和多巴哥1$180
澳大利亚1$40

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国5$49.9K
PF2$44.5K
越南2$9.4K
安道尔1$9.1K
RE1$32

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
K. Hartwall Oy Ab芬兰1$419其他车辆、非机动车零件
VONG MOERE VANESSA1$354棉质连衣裙
Collections Paget法国1$323薄硬木胶合板、非瓦楞折叠盒
CHARRANS BOOKSTORE特立尼达和多巴哥1$180化纤连衣裙
TV Products (HK) Ltd.中国2$107其他电动家用器具、玩具模型
Bendy Bois (Bois Pty Ltd)澳大利亚1$40其他木制细木工品
H D CHARRAN & CO. LTD特立尼达和多巴哥1$33棉质衬衫

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Distriset法国2$47.5K植物纤维制品
Le Grand DebarrasPF2$44.5K塑料家用制品、其他塑料制品
Meilleure Menuiserie S.L.越南1$9.1K其他植物产品
Meilleure Menuiserie S.L.安道尔1$9.1K编结用植物材料
Le Grand Debarras法国2$2.2K塑料涂层织物、其他陶瓷制品
ACTICOP越南1$302编结用植物材料
DistrisetRE1$32非瓦楞折叠盒

近期贸易明细

进口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10化纤连衣裙CHARRANS BOOKSTORE特立尼达和多巴哥$17
2026-04-10化纤连衣裙CHARRANS BOOKSTORE特立尼达和多巴哥$18
2026-04-10化纤连衣裙CHARRANS BOOKSTORE特立尼达和多巴哥$17
2026-04-10化纤连衣裙CHARRANS BOOKSTORE特立尼达和多巴哥$18
2026-04-10化纤连衣裙CHARRANS BOOKSTORE特立尼达和多巴哥$19
2026-04-10化纤连衣裙CHARRANS BOOKSTORE特立尼达和多巴哥$19
2026-04-10化纤连衣裙CHARRANS BOOKSTORE特立尼达和多巴哥$18
2026-04-10化纤连衣裙CHARRANS BOOKSTORE特立尼达和多巴哥$18
2026-04-10化纤连衣裙CHARRANS BOOKSTORE特立尼达和多巴哥$18
2026-04-10化纤连衣裙CHARRANS BOOKSTORE特立尼达和多巴哥$18

出口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-24藤柳家具LE GRAND DEBARRASPF$11
2024-09-24清洁用布LE GRAND DEBARRASPF$319
2024-09-24非贱金属仿首饰LE GRAND DEBARRAS法国$245
2024-09-24其他车辆LE GRAND DEBARRASPF$324
2024-09-24其他塑料制品LE GRAND DEBARRASPF$545
2024-09-24其他车辆LE GRAND DEBARRASPF$29
2024-09-24其他车辆LE GRAND DEBARRASPF$109
2024-09-24塑料家用制品LE GRAND DEBARRASPF$528
2024-09-24非贱金属仿首饰LE GRAND DEBARRAS法国$230
2024-09-24塑料家用制品LE GRAND DEBARRASPF$53

相关企业 · 同类产品

Tropical Consulting Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →