Tropical Consulting Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 编结用植物材料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MOVE TO ASIA
8
进口笔数
8
出口笔数
$1.5K
进口金额
$113.0K
出口金额
2026-04-10
最近进口
2024-09-24
最近出口
7
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315862567 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTVHC509 |
| 成立日期 | 2019-08-22 |
| 联系地址 | 32 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường 19, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MOVE TO ASIA |
| 企业英文名称 | MOVE TO ASIA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 32 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 电话 | +84978913789 |
| 官网 | movetoasia.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441899 | 其他木制细木工品 |
| 620442 | 棉质连衣裙 |
| 620443 | 化纤连衣裙 |
| 620520 | 棉质衬衫 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 820420 | 可互换扳手套筒 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 851629 | 电加热装置 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 140190 | 编结用植物材料 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 630710 | 清洁用布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $560 |
| 越南 | 1 | $354 |
| 法国 | 1 | $323 |
| 特立尼达和多巴哥 | 1 | $180 |
| 澳大利亚 | 1 | $40 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 5 | $49.9K |
| PF | 2 | $44.5K |
| 越南 | 2 | $9.4K |
| 安道尔 | 1 | $9.1K |
| RE | 1 | $32 |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| K. Hartwall Oy Ab | 芬兰 | 1 | $419 | 其他车辆、非机动车零件 |
| VONG MOERE VANESSA | 1 | $354 | 棉质连衣裙 | |
| Collections Paget | 法国 | 1 | $323 | 薄硬木胶合板、非瓦楞折叠盒 |
| CHARRANS BOOKSTORE | 特立尼达和多巴哥 | 1 | $180 | 化纤连衣裙 |
| TV Products (HK) Ltd. | 中国 | 2 | $107 | 其他电动家用器具、玩具模型 |
| Bendy Bois (Bois Pty Ltd) | 澳大利亚 | 1 | $40 | 其他木制细木工品 |
| H D CHARRAN & CO. LTD | 特立尼达和多巴哥 | 1 | $33 | 棉质衬衫 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Distriset | 法国 | 2 | $47.5K | 植物纤维制品 |
| Le Grand Debarras | PF | 2 | $44.5K | 塑料家用制品、其他塑料制品 |
| Meilleure Menuiserie S.L. | 越南 | 1 | $9.1K | 其他植物产品 |
| Meilleure Menuiserie S.L. | 安道尔 | 1 | $9.1K | 编结用植物材料 |
| Le Grand Debarras | 法国 | 2 | $2.2K | 塑料涂层织物、其他陶瓷制品 |
| ACTICOP | 越南 | 1 | $302 | 编结用植物材料 |
| Distriset | RE | 1 | $32 | 非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 化纤连衣裙 | CHARRANS BOOKSTORE | 特立尼达和多巴哥 | $17 |
| 2026-04-10 | 化纤连衣裙 | CHARRANS BOOKSTORE | 特立尼达和多巴哥 | $18 |
| 2026-04-10 | 化纤连衣裙 | CHARRANS BOOKSTORE | 特立尼达和多巴哥 | $17 |
| 2026-04-10 | 化纤连衣裙 | CHARRANS BOOKSTORE | 特立尼达和多巴哥 | $18 |
| 2026-04-10 | 化纤连衣裙 | CHARRANS BOOKSTORE | 特立尼达和多巴哥 | $19 |
| 2026-04-10 | 化纤连衣裙 | CHARRANS BOOKSTORE | 特立尼达和多巴哥 | $19 |
| 2026-04-10 | 化纤连衣裙 | CHARRANS BOOKSTORE | 特立尼达和多巴哥 | $18 |
| 2026-04-10 | 化纤连衣裙 | CHARRANS BOOKSTORE | 特立尼达和多巴哥 | $18 |
| 2026-04-10 | 化纤连衣裙 | CHARRANS BOOKSTORE | 特立尼达和多巴哥 | $18 |
| 2026-04-10 | 化纤连衣裙 | CHARRANS BOOKSTORE | 特立尼达和多巴哥 | $18 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-24 | 藤柳家具 | LE GRAND DEBARRAS | PF | $11 |
| 2024-09-24 | 清洁用布 | LE GRAND DEBARRAS | PF | $319 |
| 2024-09-24 | 非贱金属仿首饰 | LE GRAND DEBARRAS | 法国 | $245 |
| 2024-09-24 | 其他车辆 | LE GRAND DEBARRAS | PF | $324 |
| 2024-09-24 | 其他塑料制品 | LE GRAND DEBARRAS | PF | $545 |
| 2024-09-24 | 其他车辆 | LE GRAND DEBARRAS | PF | $29 |
| 2024-09-24 | 其他车辆 | LE GRAND DEBARRAS | PF | $109 |
| 2024-09-24 | 塑料家用制品 | LE GRAND DEBARRAS | PF | $528 |
| 2024-09-24 | 非贱金属仿首饰 | LE GRAND DEBARRAS | 法国 | $230 |
| 2024-09-24 | 塑料家用制品 | LE GRAND DEBARRAS | PF | $53 |