PL Apparel Vietnam Garment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAY MặC PL APPAREL VIệT NAM
5
进口笔数
4
出口笔数
$769
进口金额
$147.5K
出口金额
2025-02-13
最近进口
2023-03-08
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109939528 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6Y4BC30 |
| 成立日期 | 2022-03-22 |
| 联系地址 | Số 42 phố Lương Khánh Thiện, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY MẶC PL APPAREL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PL APPAREL VIETNAM GARMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 42 phố Lương Khánh Thiện, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02438647191 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 540742 | 染色尼龙织物 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 580710 | 机织标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 580810 | 编带 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620342 | 男棉裤 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 620349 | 男式纺织裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $532 |
| 韩国 | 1 | $189 |
| 中国 | 1 | $48 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $99.4K |
| 越南 | 1 | $48.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rhine Production & Co. Ltd. | 日本 | 1 | $400 | 其他拉链、非织造标签 |
| Yong Yeon Textile Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $189 | 其他服装配件、金属钩环 |
| Rhine Production & Ltd. | 日本 | 2 | $132 | 25-70克非织造布、机织标签 |
| Japan Mart (Shanghai) Trading Co., Ltd. | 日本 | 1 | $48 | 编带 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yong Yeon Textile Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $99.4K | 女式化纤服装、化纤女式大衣 |
| Yongyeon Textile Co., Ltd. | 越南 | 1 | $48.0K | 印刷标签、其他拉链 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-13 | 男式合成纤维夹克 | RHINE PRODUCTION & LTD | 日本 | $81 |
| 2025-01-20 | 机织标签 | RHINE PRODUCTION & LTD | 日本 | $5 |
| 2025-01-20 | 25-70克非织造布 | RHINE PRODUCTION & LTD | 日本 | $20 |
| 2025-01-20 | 其他头饰 | Rhine Production & Ltd. | 日本 | $4 |
| 2025-01-20 | 印刷标签 | RHINE PRODUCTION & LTD | 日本 | $13 |
| 2025-01-20 | 机织标签 | RHINE PRODUCTION & LTD | 日本 | $9 |
| 2024-12-30 | 编带 | JAPAN MART (SHANG HAI) TRADING CO,.LTD | 中国 | $16 |
| 2024-12-30 | 编带 | JAPAN MART (SHANG HAI) TRADING CO,.LTD | 中国 | $32 |
| 2024-12-23 | 染色尼龙织物 | RHINE PRODUCTION & CO LTD | 日本 | $80 |
| 2024-12-23 | 染色尼龙织物 | Rhine Production & Co. Ltd. | 日本 | $200 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-08 | 男式化纤裤 | YONG YEON TEXTILE CO., LTD | 韩国 | $1.9K |
| 2023-03-08 | 男式化纤裤 | YONG YEON TEXTILE CO., LTD | 韩国 | $2.5K |
| 2023-03-08 | 男式化纤裤 | YONG YEON TEXTILE CO., LTD | 韩国 | $2.2K |
| 2023-03-08 | 男棉裤 | YONG YEON TEXTILE CO., LTD | 韩国 | $2.4K |
| 2023-03-08 | 男式纺织裤 | YONG YEON TEXTILE CO., LTD | 韩国 | $1.8K |
| 2023-03-08 | 男式化纤裤 | YONG YEON TEXTILE CO., LTD | 韩国 | $2.5K |
| 2023-03-08 | 男式化纤裤 | YONG YEON TEXTILE CO., LTD | 韩国 | $2.4K |
| 2023-02-16 | 男式化纤裤 | YONGYEON TEXTILE CO LTD | 越南 | $6.0K |
| 2023-02-16 | 男式化纤裤 | YONGYEON TEXTILE CO LTD | 越南 | $5.0K |
| 2023-02-16 | 男式化纤裤 | YONGYEON TEXTILE CO LTD | 越南 | $4.8K |