Laifude Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 男式化纤服装
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LAIFUDE VINA
9
进口笔数
5
出口笔数
$90.9K
进口金额
$19.6K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-05-21
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108137401 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPNF9G7J |
| 成立日期 | 2018-01-17 |
| 联系地址 | LK5 -129 – 75 Khu đô thị Splendora, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LAIFUDE VINA |
| 企业英文名称 | LAIFUDE VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | LK5 -129 – 75 Khu đô thị Splendora, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842466641500 |
| 邮箱 | laifudevina@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 640590 | 其他鞋靴 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 640590 | 其他鞋靴 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 940139 | 可调转椅 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $90.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 2 | $17.3K |
| 越南 | 2 | $2.1K |
| 韩国 | 1 | $200 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tianjin Shinsung Co., Ltd. | 中国 | 2 | $46.3K | 男式化纤服装 |
| Suzhou Chuanghe Electrostatic Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $25.8K | 其他鞋靴、非医用橡胶手套 |
| Tianjin Laifude Industrial Co., Ltd. | 中国 | 3 | $18.8K | 男式化纤服装 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MOBASE INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 2 | $17.3K | 通信设备零件、自粘塑料片 |
| Shinhwa Contech Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.1K | 电力控制板、其他塑料制品 |
| INTOPS Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $200 | 电力控制板、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他鞋靴 | Suzhou Chuanghe Electrostatic Technology Co., Ltd. | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-20 | 其他鞋靴 | Suzhou Chuanghe Electrostatic Technology Co., Ltd. | 中国 | $3.7K |
| 2025-12-16 | 男式化纤服装 | SUZHOU CHUANGHE ELECTROSTATIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.5K |
| 2025-12-16 | 男式化纤服装 | Suzhou Chuanghe Electrostatic Technology Co., Ltd. | 中国 | $401 |
| 2025-12-11 | 其他鞋靴 | SUZHOU CHUANGHE ELECTROSTATIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-11-29 | 男式化纤服装 | TIANJIN LAIFUDE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $11.5K |
| 2025-11-17 | 男式化纤服装 | Tianjin Laifude Industrial Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2025-11-03 | 男式化纤服装 | TIANJIN LAIFUDE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2025-09-11 | 其他塑胶鞋 | SUZHOU CHUANGHE ELECTROSTATIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2024-01-18 | 男式化纤服装 | Tianjin Shinsung Co., Ltd. | 中国 | $19.2K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-21 | 非棉针织背心 | INTOPS Co., Ltd. | 韩国 | $200 |
| 2025-02-25 | 钳子镊子 | Shinhwa Contech Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | $4 |
| 2025-02-25 | 其他塑料制品 | Shinhwa Contech Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | $30 |
| 2025-02-25 | 其他纺织制品 | Shinhwa Contech Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | $6 |
| 2025-02-25 | 针织头饰 | Shinhwa Contech Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | $63 |
| 2025-02-25 | 其他纺织制品 | Shinhwa Contech Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | $158 |
| 2025-02-25 | 可调转椅 | Shinhwa Contech Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | $586 |
| 2025-02-25 | 钳子镊子 | Shinhwa Contech Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | $4 |
| 2025-02-25 | 其他鞋靴 | Shinhwa Contech Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | $154 |
| 2025-02-25 | 其他纺织制品 | Shinhwa Contech Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | $56 |