Sustainable Environment & Project Consultant Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Dự án & Môi Trường Bền Vững
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$350.2K
出口金额
—
最近进口
2025-10-03
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200874703 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFU3822B |
| 成立日期 | 2009-02-14 |
| 联系地址 | Tầng 9 tòa nhà Thư viện thành phố, số 213 Lạch Tray, Phường Đổng Quốc Bình, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN DỰ ÁN & MÔI TRƯỜNG BỀN VỮNG |
| 企业英文名称 | SUSTAINABLE ENVIRONMENT & PROJECT CONSULTANT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 9 tòa nhà Thư viện thành phố, số 213 đường Lạch Tray, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 电话 | 02253261686 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 847982 | 混合机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $350.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $143.7K | 氮、自粘塑料片 |
| Yazaki Haiphong Vietnam Ltd. | 越南 | 4 | $143.4K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| SIK (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $46.3K | ABS共聚物、聚丙烯聚合物 |
| Sumirubber Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $16.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-03 | 电加热装置 | SIK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2025-10-03 | 电力控制板 | SIK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2025-07-28 | 钢制容器(>300升) | CONG TY TNHH UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIET NAM | 越南 | $2.6K |
| 2025-07-28 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIET NAM | 越南 | $99 |
| 2025-07-28 | 其他测量仪器 | CONG TY TNHH UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIET NAM | 越南 | $439 |
| 2025-07-28 | 硬质PVC管 | CONG TY TNHH UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIET NAM | 越南 | $92 |
| 2025-07-28 | 塑料管件 | CONG TY TNHH UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIET NAM | 越南 | $5 |
| 2025-07-28 | 塑料管件 | CONG TY TNHH UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIET NAM | 越南 | $15 |
| 2025-07-28 | 其他电气开关 | CONG TY TNHH UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIET NAM | 越南 | $306 |
| 2025-07-28 | 止回阀 | CONG TY TNHH UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIET NAM | 越南 | $12 |