Hanoi Exploitation Mine Equipment & Machine Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 合金钢无缝管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MáY Và THIếT Bị KHAI THáC Mỏ Hà NộI
45
进口笔数
18
出口笔数
$2.37M
进口金额
$1.02M
出口金额
2026-03-30
最近进口
2025-11-04
最近出口
13
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105449628 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0NPFFAA |
| 成立日期 | 2011-08-15 |
| 联系地址 | Số 467, đường Ngô Gia Tự, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY VÀ THIẾT BỊ KHAI THÁC MỎ HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HA NOI EXPLOITATION MINE EQUIPMENT AND MACHINE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 467 đường Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842436521629 |
| 邮箱 | hanoirocktools.com@gmail.com |
| 传真 | +842436521629 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730451 | 合金钢无缝管 |
| 820719 | 岩石钻具 |
| 843143 | 钻探机械零件 |
| 843041 | 自推进钻机 |
| 401700 | 硬质橡胶制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841229 | 液压发动机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820719 | 岩石钻具 |
| 843143 | 钻探机械零件 |
| 730451 | 合金钢无缝管 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 400829 | 非板状硫化橡胶 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 843041 | 自推进钻机 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 271019 | 非轻质石油 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 15 | $1.32M |
| 泰国 | 25 | $850.6K |
| 日本 | 15 | $101.6K |
| 瑞典 | 1 | $50.0K |
| 中国 | 4 | $49.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 17 | $913.5K |
| 巴布亚新几内亚 | 4 | $86.7K |
| 越南 | 1 | $24.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyundai Everdigm Corp. | 韩国 | 10 | $708.8K | 土方机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Mitsubishi Materials Trading Corporation | 新加坡 | 19 | $598.2K | 岩石钻具、合金钢无缝管 |
| Nam Phak Power Co., Ltd. | 老挝 | 3 | $385.0K | 点燃式货车>5吨、自行式压路机 |
| Hyundai Everdigm Corp. | 新加坡 | 1 | $227.7K | 自推进钻机 |
| Mitsubishi Materials Trading Corporation | 泰国 | 6 | $209.5K | 合金钢无缝管、岩石钻具 |
| Mitsubishi Materials Trading Corp | 日本 | 1 | $57.3K | 金属表面酸洗制剂、合金钢无缝管 |
| Nam Phak Power Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $50.0K | 自推进钻机、履带推土机 |
| Mitsubishi Materials Trading Corporation | 日本 | 3 | $45.8K | 钢铁螺钉螺栓、可调扳手 |
| Putian Qideli Engineering Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $40.8K | 金属陶瓷钻具、岩石钻具 |
| Mitsubishi Materials Trading Corporation | 澳大利亚 | 2 | $35.1K | 岩石钻具、合金钢无缝管 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nam Phak Power Co., Ltd. | 老挝 | 17 | $913.5K | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品 |
| Nam Phak Power Co., Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 4 | $86.7K | 前端装载机、土方机械零件 |
| Nam Phak Power Co., Ltd. | 越南 | 1 | $24.7K | 粘土及膨润土、运输集装箱 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 合金钢无缝管 | Mitsubishi Materials Trading Corp | 泰国 | $2.7K |
| 2026-03-30 | 合金钢无缝管 | Mitsubishi Materials Trading Corp | 泰国 | $7.8K |
| 2026-03-30 | 岩石钻具 | Mitsubishi Materials Trading Corp | 泰国 | $27.6K |
| 2026-03-30 | 合金钢无缝管 | Mitsubishi Materials Trading Corp | 日本 | $2.1K |
| 2026-03-30 | 合金钢无缝管 | Mitsubishi Materials Trading Corp | 泰国 | $13.1K |
| 2026-03-30 | 岩石钻具 | Mitsubishi Materials Trading Corp | 泰国 | $4.1K |
| 2025-12-01 | 自推进钻机 | NAM PHAK POWER CO LTD | 韩国 | $100.0K |
| 2025-12-01 | 自推进钻机 | NAM PHAK POWER CO LTD | 韩国 | $55.0K |
| 2025-12-01 | 自推进钻机 | NAM PHAK POWER CO LTD | 韩国 | $230.0K |
| 2025-11-25 | 钻探机械零件 | PUTIAN QIDELI ENGINEERING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $660 |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-04 | 合金钢无缝管 | NAM PHAK POWER CO LTD | 老挝 | $2.1K |
| 2025-11-04 | 非板状硫化橡胶 | NAM PHAK POWER CO LTD | 老挝 | $118 |
| 2025-11-04 | 合金钢无缝管 | NAM PHAK POWER CO LTD | 老挝 | $5.4K |
| 2025-11-04 | 岩石钻具 | NAM PHAK POWER CO LTD | 老挝 | $8.2K |
| 2025-11-04 | 合金钢无缝管 | NAM PHAK POWER CO LTD | 老挝 | $1.3K |
| 2025-11-04 | 合金钢无缝管 | NAM PHAK POWER CO LTD | 老挝 | $535 |
| 2025-11-04 | 土方机械零件 | NAM PHAK POWER CO LTD | 老挝 | $650 |
| 2025-11-04 | 钻探机械零件 | NAM PHAK POWER CO LTD | 老挝 | $1.1K |
| 2025-11-04 | 合金钢无缝管 | NAM PHAK POWER CO LTD | 老挝 | $6.9K |
| 2025-11-04 | 土方机械零件 | NAM PHAK POWER CO LTD | 老挝 | $650 |