Hanoi Exploitation Mine Equipment & Machine Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 合金钢无缝管

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MáY Và THIếT Bị KHAI THáC Mỏ Hà NộI

45
进口笔数
18
出口笔数
$2.37M
进口金额
$1.02M
出口金额
2026-03-30
最近进口
2025-11-04
最近出口
13
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $504.6K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $26.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $22.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $25.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $227.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $24.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $55.0K · 1 笔2024-05进口 $57.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $28.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $19.2K · 1 笔出口 $47.7K · 1 笔2024-09进口 $30.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $144.1K · 2 笔2024-11进口 $42.2K · 1 笔出口 $25.3K · 1 笔2024-12进口 $504.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $87.4K · 2 笔出口 $283.9K · 2 笔2025-03进口 $286.9K · 2 笔出口 $149.6K · 4 笔2025-04进口 $66.7K · 3 笔出口 $60.5K · 1 笔2025-05进口 $43.3K · 3 笔出口 $64.5K · 1 笔2025-06进口 $12.1K · 2 笔出口 $60.5K · 2 笔2025-07进口 $53.0K · 3 笔出口 $49.6K · 1 笔2025-08进口 $52.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $41.3K · 1 笔2025-10进口 $135.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $7.8K · 1 笔出口 $42.9K · 1 笔2025-12进口 $385.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $57.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $26.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $22.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $25.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $227.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $24.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $55.0K · 1 笔2024-05进口 $57.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $28.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $19.2K · 1 笔出口 $47.7K · 1 笔2024-09进口 $30.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $144.1K · 2 笔2024-11进口 $42.2K · 1 笔出口 $25.3K · 1 笔2024-12进口 $504.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $87.4K · 2 笔出口 $283.9K · 2 笔2025-03进口 $286.9K · 2 笔出口 $149.6K · 4 笔2025-04进口 $66.7K · 3 笔出口 $60.5K · 1 笔2025-05进口 $43.3K · 3 笔出口 $64.5K · 1 笔2025-06进口 $12.1K · 2 笔出口 $60.5K · 2 笔2025-07进口 $53.0K · 3 笔出口 $49.6K · 1 笔2025-08进口 $52.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $41.3K · 1 笔2025-10进口 $135.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $7.8K · 1 笔出口 $42.9K · 1 笔2025-12进口 $385.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $57.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105449628
企查查编码QVN0NPFFAA
成立日期2011-08-15
联系地址Số 467, đường Ngô Gia Tự, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MÁY VÀ THIẾT BỊ KHAI THÁC MỎ HÀ NỘI
企业英文名称HA NOI EXPLOITATION MINE EQUIPMENT AND MACHINE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 467 đường Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội
经营范围0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+842436521629
邮箱hanoirocktools.com@gmail.com
传真+842436521629
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本180亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730451合金钢无缝管
820719岩石钻具
843143钻探机械零件
843041自推进钻机
401700硬质橡胶制品
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
731822非螺纹垫圈
732690其他钢铁制品
841229液压发动机

出口

HS 编码产品
820719岩石钻具
843143钻探机械零件
730451合金钢无缝管
843149土方机械零件
400829非板状硫化橡胶
842131发动机空气滤清器
843041自推进钻机
848210滚珠轴承
841381其他泵和提升机
271019非轻质石油

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国15$1.32M
泰国25$850.6K
日本15$101.6K
瑞典1$50.0K
中国4$49.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝17$913.5K
巴布亚新几内亚4$86.7K
越南1$24.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hyundai Everdigm Corp.韩国10$708.8K土方机械零件、非泡沫橡胶密封件
Mitsubishi Materials Trading Corporation新加坡19$598.2K岩石钻具、合金钢无缝管
Nam Phak Power Co., Ltd.老挝3$385.0K点燃式货车>5吨、自行式压路机
Hyundai Everdigm Corp.新加坡1$227.7K自推进钻机
Mitsubishi Materials Trading Corporation泰国6$209.5K合金钢无缝管、岩石钻具
Mitsubishi Materials Trading Corp日本1$57.3K金属表面酸洗制剂、合金钢无缝管
Nam Phak Power Co., Ltd.古巴1$50.0K自推进钻机、履带推土机
Mitsubishi Materials Trading Corporation日本3$45.8K钢铁螺钉螺栓、可调扳手
Putian Qideli Engineering Equipment Co., Ltd.中国3$40.8K金属陶瓷钻具、岩石钻具
Mitsubishi Materials Trading Corporation澳大利亚2$35.1K岩石钻具、合金钢无缝管

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nam Phak Power Co., Ltd.老挝17$913.5K钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品
Nam Phak Power Co., Ltd.巴布亚新几内亚4$86.7K前端装载机、土方机械零件
Nam Phak Power Co., Ltd.越南1$24.7K粘土及膨润土、运输集装箱

近期贸易明细

进口(共 45)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-30合金钢无缝管Mitsubishi Materials Trading Corp泰国$2.7K
2026-03-30合金钢无缝管Mitsubishi Materials Trading Corp泰国$7.8K
2026-03-30岩石钻具Mitsubishi Materials Trading Corp泰国$27.6K
2026-03-30合金钢无缝管Mitsubishi Materials Trading Corp日本$2.1K
2026-03-30合金钢无缝管Mitsubishi Materials Trading Corp泰国$13.1K
2026-03-30岩石钻具Mitsubishi Materials Trading Corp泰国$4.1K
2025-12-01自推进钻机NAM PHAK POWER CO LTD韩国$100.0K
2025-12-01自推进钻机NAM PHAK POWER CO LTD韩国$55.0K
2025-12-01自推进钻机NAM PHAK POWER CO LTD韩国$230.0K
2025-11-25钻探机械零件PUTIAN QIDELI ENGINEERING EQUIPMENT CO LTD中国$660

出口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-04合金钢无缝管NAM PHAK POWER CO LTD老挝$2.1K
2025-11-04非板状硫化橡胶NAM PHAK POWER CO LTD老挝$118
2025-11-04合金钢无缝管NAM PHAK POWER CO LTD老挝$5.4K
2025-11-04岩石钻具NAM PHAK POWER CO LTD老挝$8.2K
2025-11-04合金钢无缝管NAM PHAK POWER CO LTD老挝$1.3K
2025-11-04合金钢无缝管NAM PHAK POWER CO LTD老挝$535
2025-11-04土方机械零件NAM PHAK POWER CO LTD老挝$650
2025-11-04钻探机械零件NAM PHAK POWER CO LTD老挝$1.1K
2025-11-04合金钢无缝管NAM PHAK POWER CO LTD老挝$6.9K
2025-11-04土方机械零件NAM PHAK POWER CO LTD老挝$650

相关企业 · 同类产品

Hanoi Exploitation Mine Equipment & Machine Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →