Phu Hung Food World Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 葵花/红花油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THế GIớI THựC PHẩM PHú HưNG
36
进口笔数
0
出口笔数
$966.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-27
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108579551 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2AYXWXQ |
| 成立日期 | 2019-01-09 |
| 联系地址 | Số 95, Phố Trương Định, Tổ 58A, Phường Trương Định, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THẾ GIỚI THỰC PHẨM PHÚ HƯNG |
| 企业英文名称 | PHU HUNG FOOD WORLD JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 95, Phố Trương Định, Tổ 58A, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 电话 | +84913236917 |
| 邮箱 | otonhapkhau586@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 151219 | 葵花/红花油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 36 | $966.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KRC EFKO KASKAD LLC | 俄罗斯 | 17 | $436.8K | 葵花/红花油、混合调味料 |
| KRTS EFKO-KASKAD | 俄罗斯 | 15 | $405.9K | 葵花/红花油、食用油脂制品 |
| ARMAZ LLC | 俄罗斯 | 2 | $57.6K | 葵花/红花油 |
| BLAGO | 俄罗斯 | 1 | $34.1K | 葵花/红花油、食用油脂制品 |
| Trading Co. Blago, Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $32.1K | 粗制葵花/红花油、葵花/红花油 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-27 | 葵花/红花油 | KRC EFKO KASKAD LLC | 俄罗斯 | $3.1K |
| 2025-11-27 | 葵花/红花油 | KRC EFKO KASKAD LLC | 俄罗斯 | $4.3K |
| 2025-11-27 | 葵花/红花油 | KRC EFKO KASKAD LLC | 俄罗斯 | $25.6K |
| 2025-08-08 | 葵花/红花油 | ARMAZ LLC | 俄罗斯 | $8.8K |
| 2025-08-08 | 葵花/红花油 | ARMAZ LLC | 俄罗斯 | $22.8K |
| 2025-06-25 | 葵花/红花油 | KRC EFKO KASKAD LLC | 俄罗斯 | $23.5K |
| 2025-06-25 | 葵花/红花油 | KRC EFKO KASKAD LLC | 俄罗斯 | $8.7K |
| 2025-04-15 | 葵花/红花油 | TRADING CO BLAGO, LTD | 俄罗斯 | $32.1K |
| 2025-02-25 | 葵花/红花油 | BLAGO | 俄罗斯 | $34.1K |
| 2025-02-21 | 葵花/红花油 | KRC EFKO KASKAD LLC | 俄罗斯 | $2.9K |