Hoa Lu Ninh Binh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,443 笔 · 主营 纸基研磨料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HOA Lư NINH BìNH
1,443
进口笔数
0
出口笔数
$19.98M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-30
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700947939 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1USGB03 |
| 成立日期 | 2022-10-28 |
| 联系地址 | SN 31, ngõ 208, đường Lê Thánh Tông, Thôn Phúc Sơn, Xã Ninh Tiến, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOA LƯ NINH BÌNH |
| 企业英文名称 | HOA LU NINH BINH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | SN 31, ngõ 208, đường Lê Thánh Tông, Thôn Phúc Sơn, Phường Hoa Lư, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 电话 | +84908304668 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 961511 | 塑料梳子 |
| 961900 | 卫生用品 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 871200 | 非机动自行车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,440 | $19.89M |
| 泰国 | 3 | $91.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Huashao International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 1,309 | $16.69M | 纸基研磨料、其他泡沫塑料 |
| Pingxiang Huashao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 80 | $1.97M | 不锈钢家用制品、塑料家用制品 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 6 | $354.6K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Guangxi Huizhan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $193.3K | 纸手帕毛巾、非办公金属家具 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $172.8K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Guangxi Pingxiang Hengyu Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 24 | $171.3K | 不锈钢家用制品、非贵金属餐具 |
| Ausara Import Export Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $91.7K | 家用炊具、其他风扇 |
| Guangxi Pingxiang Shunhong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $39.7K | 其他泡沫塑料、其他纺织铺地制品 |
| Guangxi Huashao International Logistics Co., Ltd. | 古巴 | 4 | $16.3K | 滚珠轴承、柴油机零件 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $15.6K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 1,443)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 女式棉裤 | GUANGXI HUASHAO INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-30 | 纸基研磨料 | GUANGXI HUASHAO INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-30 | 女式棉裤 | GUANGXI HUASHAO INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-30 | 纸基研磨料 | GUANGXI HUASHAO INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-29 | 纸基研磨料 | GUANGXI HUASHAO INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-29 | 其他泡沫塑料 | GUANGXI HUASHAO INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-29 | 塑料家用制品 | GUANGXI HUASHAO INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-29 | 其他塑料建材 | GUANGXI HUASHAO INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 钢铁容器<50升 | GUANGXI HUASHAO INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $960 |
| 2026-04-29 | 其他塑料建材 | GUANGXI HUASHAO INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $1.2K |