Hoa Lu Ninh Binh Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,443 笔 · 主营 纸基研磨料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HOA Lư NINH BìNH

1,443
进口笔数
0
出口笔数
$19.98M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-30
最近进口
最近出口
15
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.73M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $154.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $99.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $259.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $417.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $335.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $295.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $625.4K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $355.3K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $354.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $344.4K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $39.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $139.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $421.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $458.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $100.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $178.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $203.9K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $264.7K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $276.2K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $531.4K · 70 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $613.2K · 63 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $416.8K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $463.6K · 56 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $462.5K · 53 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $810.3K · 78 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $481.4K · 54 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.39M · 130 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $679.8K · 47 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.26M · 65 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $927.1K · 67 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $523.3K · 56 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.42M · 172 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.73M · 145 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 17220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $154.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $99.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $259.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $417.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $335.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $295.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $625.4K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $355.3K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $354.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $344.4K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $39.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $139.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $421.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $458.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $100.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $178.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $203.9K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $264.7K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $276.2K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $531.4K · 70 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $613.2K · 63 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $416.8K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $463.6K · 56 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $462.5K · 53 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $810.3K · 78 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $481.4K · 54 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.39M · 130 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $679.8K · 47 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.26M · 65 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $927.1K · 67 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $523.3K · 56 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.42M · 172 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.73M · 145 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2700947939
企查查编码QVN1USGB03
成立日期2022-10-28
联系地址SN 31, ngõ 208, đường Lê Thánh Tông, Thôn Phúc Sơn, Xã Ninh Tiến, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HOA LƯ NINH BÌNH
企业英文名称HOA LU NINH BINH COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址SN 31, ngõ 208, đường Lê Thánh Tông, Thôn Phúc Sơn, Phường Hoa Lư, Ninh Bình
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
电话+84908304668
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680520纸基研磨料
392590其他塑料建材
392119其他泡沫塑料
640299其他塑胶鞋
961511塑料梳子
961900卫生用品
851690电热器具零件
732690其他钢铁制品
940320非办公金属家具
871200非机动自行车

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,440$19.89M
泰国3$91.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Huashao International Logistics Co., Ltd.中国1,309$16.69M纸基研磨料、其他泡沫塑料
Pingxiang Huashao Import & Export Trade Co., Ltd.中国80$1.97M不锈钢家用制品、塑料家用制品
Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd.中国6$354.6K玩具模型、其他塑料制品
Guangxi Huizhan Import & Export Trade Co., Ltd.中国6$193.3K纸手帕毛巾、非办公金属家具
Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd.中国2$172.8K其他塑料制品、不锈钢家用制品
Guangxi Pingxiang Hengyu Imp. & Exp. Co., Ltd.中国24$171.3K不锈钢家用制品、非贵金属餐具
Ausara Import Export Co., Ltd.泰国3$91.7K家用炊具、其他风扇
Guangxi Pingxiang Shunhong Import & Export Trade Co., Ltd.中国2$39.7K其他泡沫塑料、其他纺织铺地制品
Guangxi Huashao International Logistics Co., Ltd.古巴4$16.3K滚珠轴承、柴油机零件
Dongguan Yingde Trading Co., Ltd.中国5$15.6K瓷制卫生洁具、阀门龙头

近期贸易明细

进口(共 1,443)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30女式棉裤GUANGXI HUASHAO INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD中国$1.5K
2026-04-30纸基研磨料GUANGXI HUASHAO INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD中国$2.6K
2026-04-30女式棉裤GUANGXI HUASHAO INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD中国$1.5K
2026-04-30纸基研磨料GUANGXI HUASHAO INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD中国$2.6K
2026-04-29纸基研磨料GUANGXI HUASHAO INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD中国$4.8K
2026-04-29其他泡沫塑料GUANGXI HUASHAO INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD中国$1.9K
2026-04-29塑料家用制品GUANGXI HUASHAO INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD中国$3.0K
2026-04-29其他塑料建材GUANGXI HUASHAO INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD中国$1.2K
2026-04-29钢铁容器<50升GUANGXI HUASHAO INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD中国$960
2026-04-29其他塑料建材GUANGXI HUASHAO INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD中国$1.2K

相关企业 · 同类产品

Hoa Lu Ninh Binh Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →