DACOVET Pharmaceutical & Veterinary Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 兽用疫苗及毒素
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DượC Và THú Y DACOVET
8
进口笔数
0
出口笔数
$1.28M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301230635 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4TPUR5M |
| 成立日期 | 2023-01-10 |
| 联系地址 | Cụm Công nghiệp Khắc Niệm, Phường Khắc Niệm, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THÚ Y DACOVET |
| 企业英文名称 | DACOVET PHARMACEUTICAL AND ANIMAL HEALTH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm Công nghiệp Khắc Niệm, Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300242 | 兽用疫苗及毒素 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 300290 | 毒素及微生物培养物 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 381900 | 液压油 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $1.28M |
| 美国 | 1 | $200 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinyu Baoling Bio Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.26M | 兽用疫苗及毒素、贱金属装饰品 |
| Shanghai Medigrade Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.1K | 灌装封口机、其他功能机器 |
| Tofflon Science & Technology Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.0K | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
| Zoetis LLC | 美国 | 1 | $200 | 其他零售药品、980200 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 玻璃容器 | SHANGHAI MEDIGRADE INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-08 | 玻璃容器 | SHANGHAI MEDIGRADE INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $6.4K |
| 2025-12-26 | 兽用疫苗及毒素 | JINYU BAOLING BIO PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $420.0K |
| 2025-12-16 | 兽用疫苗及毒素 | JINYU BAOLING BIO PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $420.0K |
| 2025-12-16 | 兽用疫苗及毒素 | JINYU BAOLING BIO PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $420.0K |
| 2025-10-01 | 其他测量仪器 | TOFFLON SCIENCE & TECHNOLOGY GROUP CO.,LTD | 中国 | $625 |
| 2025-08-19 | 其他润滑剂 | TOFFLON SCIENCE & TECHNOLOGY GROUP CO.,LTD | 中国 | $260 |
| 2025-08-19 | 液压油 | TOFFLON SCIENCE & TECHNOLOGY GROUP CO.,LTD | 中国 | $140 |
| 2025-04-28 | 玻璃容器 | SHANGHAI MEDIGRADE INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $6.4K |
| 2025-03-03 | 毒素及微生物培养物 | ZOETIS LLC | 美国 | $100 |