Tigervet Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 329 笔 · 主营 兽用疫苗及毒素
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tigervet Việt Nam
- 邮箱1
329
进口笔数
0
出口笔数
$17.05M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105996317 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7XW6RWY |
| 成立日期 | 2012-09-21 |
| 联系地址 | Tầng 18, tòa nhà MD Complex, Số 68 Nguyễn Cơ Thạch, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TIGERVET VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TIGERVET VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 18, tòa nhà MD Complex, Số 68 Nguyễn Cơ Thạch, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 电话 | +842437685666 |
| 邮箱 | info@tigervet.com.vn |
| 传真 | +842437684555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300242 | 兽用疫苗及毒素 |
| 300420 | 抗生素药品 |
| 300450 | 维生素药品 |
| 300410 | 青霉素链霉素药品 |
| 300490 | 其他零售药品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 204 | $10.59M |
| 韩国 | 112 | $6.12M |
| 中国 | 12 | $303.1K |
| 土耳其 | 1 | $35.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Vaksindo Satwa Nusantara | 印度尼西亚 | 204 | $10.59M | 兽用疫苗及毒素、鸡油菌 |
| Green Cross Veterinary Products Co., Ltd. | 韩国 | 43 | $3.35M | 其他消毒剂、兽用疫苗及毒素 |
| Korea Thumbvet Co., Ltd. | 韩国 | 69 | $2.78M | 抗生素药品、维生素药品 |
| Guizhou Firstv Biological Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $303.1K | 兽用疫苗及毒素 |
| Medicavet Tarim Hayvancilik Ilac ve Kimya San. ve Tic. A.S. | 土耳其 | 1 | $35.8K | 抗生素药品、猫狗饲料 |
近期贸易明细
进口(共 329)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 青霉素链霉素药品 | Korea Thumbvet Co., Ltd. | 韩国 | $12.8K |
| 2026-04-21 | 抗生素药品 | Korea Thumbvet Co., Ltd. | 韩国 | $1.4K |
| 2026-04-21 | 抗生素药品 | Korea Thumbvet Co., Ltd. | 韩国 | $18 |
| 2026-04-21 | 抗生素药品 | Korea Thumbvet Co., Ltd. | 韩国 | $35.0K |
| 2026-04-21 | 抗生素药品 | Korea Thumbvet Co., Ltd. | 韩国 | $35.0K |
| 2026-04-21 | 抗生素药品 | Korea Thumbvet Co., Ltd. | 韩国 | $1.4K |
| 2026-04-21 | 青霉素链霉素药品 | Korea Thumbvet Co., Ltd. | 韩国 | $160 |
| 2026-04-21 | 抗生素药品 | Korea Thumbvet Co., Ltd. | 韩国 | $18 |
| 2026-04-21 | 青霉素链霉素药品 | Korea Thumbvet Co., Ltd. | 韩国 | $160 |
| 2026-04-21 | 青霉素链霉素药品 | Korea Thumbvet Co., Ltd. | 韩国 | $12.8K |