NGUYEN PHAT METALS CO LTD
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 纸基研磨料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Ngũ Kim Nguyên Phát
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$31.0K
出口金额
—
最近进口
2026-03-06
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702294677 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCXV8Y8A |
| 成立日期 | 2014-08-21 |
| 联系地址 | Số 43/7, khu phố Đông B, Phường Đông Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGŨ KIM NGUYÊN PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4100 - Xây dựng nhà các loại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $31.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UCHIYAMA VIETNAM INC | 越南 | 6 | $27.2K | 非螺纹垫圈、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH UCHIYAMA VIET NAM | 新加坡 | 1 | $3.8K | 其他钢铁制品、木托盘 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 钢铁弹簧 | UCHIYAMA VIETNAM INC | 越南 | $127 |
| 2026-03-09 | 非螺纹垫圈 | UCHIYAMA VIETNAM INC | 越南 | $38 |
| 2026-03-09 | 高压塑料软管 | UCHIYAMA VIETNAM INC | 越南 | $1.8K |
| 2026-03-09 | 塑料管件 | UCHIYAMA VIETNAM INC | 越南 | $1.3K |
| 2026-03-09 | 纸基研磨料 | UCHIYAMA VIETNAM INC | 越南 | $147 |
| 2026-03-09 | 非旋转气动手工具 | UCHIYAMA VIETNAM INC | 越南 | $161 |
| 2026-03-09 | 可互换工具 | UCHIYAMA VIETNAM INC | 越南 | $16 |
| 2026-03-06 | 非螺纹垫圈 | CONG TY TNHH UCHIYAMA VIET NAM | 越南 | $38 |
| 2026-03-06 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH UCHIYAMA VIET NAM | 越南 | $107 |
| 2026-03-06 | 非旋转气动手工具 | CONG TY TNHH UCHIYAMA VIET NAM | 越南 | $161 |