South Viet New Spring Corporation
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 螺纹螺母
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Việt Xuân Mới Miền Nam
37
进口笔数
3
出口笔数
$3.02M
进口金额
$189.1K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2023-08-21
最近出口
25
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313471092 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN66D0XYA |
| 成立日期 | 2015-10-05 |
| 联系地址 | Số 173 Cô Giang, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT XUÂN MỚI MIỀN NAM |
| 企业英文名称 | SOUTH VIET NEW SPRING CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 173 Cô Giang, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0121 - Trồng cây ăn quả 0125 - Trồng cây cao su 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842838243998 |
| 邮箱 | sales@vxm.com.vn |
| 传真 | +842838243994 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 292130 | 环胺类化合物 |
| 390730 | 环氧树脂 |
| 701912 | 玻璃纤维粗纱 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940541 | LED光伏照明装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 7 | $2.17M |
| 中国 | 20 | $381.2K |
| 巴西 | 1 | $228.0K |
| 马来西亚 | 4 | $191.4K |
| 韩国 | 4 | $33.2K |
| 意大利 | 1 | $5.8K |
| 英国 | 1 | $4.1K |
| 德国 | 2 | $967 |
| 中国台湾 | 1 | $736 |
| 埃及 | 1 | $504 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 3 | $189.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PM Piping Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $1.97M | 钢铁铸件、其他钢铁管件 |
| Hupsteel Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $445.2K | 无缝钢管线、非不锈钢管件 |
| Dialight Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $190.2K | LED照明装置、LED灯 |
| Ningbo Yi Pian Hong Fastener Co., Ltd. | 中国 | 7 | $171.0K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Ningbo S&D Metalwork Co., Ltd. | 中国 | 5 | $152.8K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Zhejiang Flour Valve Co., Ltd. | 意大利 | 1 | $22.6K | 阀门龙头、止回阀 |
| Ozawa Co., Ltd. | 日本 | 1 | $21.9K | 炉用燃烧器、减压阀 |
| Jeil E&S Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $16.7K | 金属复合垫圈、非螺纹垫圈 |
| Shanghai Jian & Mei Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.5K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| OPM Italia S.r.l. | 意大利 | 1 | $5.8K | 阀门龙头 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dialight Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $189.1K | LED光伏照明装置 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 不锈钢管配件 | Ozawa Co., Ltd. | 中国 | $43 |
| 2026-04-13 | 不锈钢管配件 | Ozawa Co., Ltd. | 中国 | $556 |
| 2026-04-13 | 不锈钢管配件 | Ozawa Co., Ltd. | 中国 | $492 |
| 2026-04-13 | 不锈钢管配件 | Ozawa Co., Ltd. | 中国 | $556 |
| 2026-04-13 | 不锈钢管配件 | Ozawa Co., Ltd. | 中国 | $628 |
| 2026-04-13 | 不锈钢管配件 | Ozawa Co., Ltd. | 中国 | $492 |
| 2026-04-13 | 不锈钢管配件 | Ozawa Co., Ltd. | 中国 | $7.1K |
| 2026-04-13 | 不锈钢管配件 | Ozawa Co., Ltd. | 中国 | $505 |
| 2026-04-13 | 不锈钢管配件 | Ozawa Co., Ltd. | 中国 | $71 |
| 2026-04-13 | 不锈钢管配件 | Ozawa Co., Ltd. | 中国 | $534 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-21 | LED光伏照明装置 | DIALIGHT ASIA PTE. LTD. | 马来西亚 | $3.4K |
| 2023-08-17 | LED光伏照明装置 | DIALIGHT ASIA PTE. LTD. | 马来西亚 | $18.2K |
| 2023-08-17 | LED光伏照明装置 | DIALIGHT ASIA PTE. LTD. | 马来西亚 | $5.7K |
| 2023-08-17 | LED光伏照明装置 | DIALIGHT ASIA PTE. LTD. | 马来西亚 | $19.4K |
| 2023-08-17 | LED光伏照明装置 | DIALIGHT ASIA PTE. LTD. | 马来西亚 | $5.8K |
| 2023-08-17 | LED光伏照明装置 | DIALIGHT ASIA PTE. LTD. | 马来西亚 | $5.4K |
| 2023-08-17 | LED光伏照明装置 | DIALIGHT ASIA PTE. LTD. | 马来西亚 | $3.6K |
| 2023-06-14 | LED光伏照明装置 | DIALIGHT ASIA PTE. LTD. | 马来西亚 | $4.1K |
| 2023-06-14 | LED光伏照明装置 | DIALIGHT ASIA PTE. LTD. | 马来西亚 | $11.9K |
| 2023-06-14 | LED光伏照明装置 | DIALIGHT ASIA PTE. LTD. | 马来西亚 | $10.9K |