BKT TRADING & TECHNOLOGY CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Và THươNG MạI BKT
7
进口笔数
0
出口笔数
$20.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-18
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301031012 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0DJKG0W |
| 成立日期 | 2018-06-11 |
| 联系地址 | Khu Khả lễ, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI BKT |
| 企业英文名称 | BKT TRADING AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Khả lễ, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84948838985 |
| 邮箱 | info.bkat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 681320 | 石棉摩擦材料 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $17.9K |
| 日本 | 1 | $2.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHAAN XI SUCCEED TRADING CO LTD | 中国 | 7 | $20.1K | 织机零件附件、弹性针织布 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-18 | 37.5瓦以下电机 | SHAAN XI SUCCEED TRADING CO LTD | 日本 | $2.2K |
| 2025-12-18 | 其他钢铁制品 | SHAAN XI SUCCEED TRADING CO LTD | 中国 | $178 |
| 2025-11-24 | 液体过滤机械 | SHAAN XI SUCCEED TRADING CO LTD | 中国 | $320 |
| 2025-11-24 | 液体过滤机械 | SHAAN XI SUCCEED TRADING CO LTD | 中国 | $360 |
| 2025-11-24 | 液体过滤机械 | SHAAN XI SUCCEED TRADING CO LTD | 中国 | $750 |
| 2025-11-24 | 压力测量仪 | SHAAN XI SUCCEED TRADING CO LTD | 中国 | $340 |
| 2025-11-24 | 液体过滤机械 | SHAAN XI SUCCEED TRADING CO LTD | 中国 | $490 |
| 2025-11-24 | 液体过滤机械 | SHAAN XI SUCCEED TRADING CO LTD | 中国 | $170 |
| 2025-11-24 | 电力控制板 | SHAAN XI SUCCEED TRADING CO LTD | 中国 | $590 |
| 2025-11-24 | 压力测量仪 | SHAAN XI SUCCEED TRADING CO LTD | 中国 | $340 |