Alpha Vina Mechanical & Automation Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP Cơ KHí Và Tự ĐộNG HóA ALPHA VINA
6
进口笔数
13
出口笔数
$10.2K
进口金额
$50.1K
出口金额
2026-03-24
最近进口
2026-01-08
最近出口
5
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400901330 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKJBD6GP |
| 成立日期 | 2020-12-22 |
| 联系地址 | Lô B3, B4 khu dịch vụ thương mại đường Lê An, Phường Trần Nguyên Hãn, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP CƠ KHÍ VÀ TỰ ĐỘNG HÓA ALPHA VINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô B3, B4 khu dịch vụ thương mại đường Lê An, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 电话 | +84913257471 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 843510 | 饮料压榨机 |
| 846880 | 焊接机械 |
| 847950 | 工业机器人 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842220 | 瓶清洁干燥机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 843510 | 饮料压榨机 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $7.0K |
| 日本 | 1 | $3.0K |
| 美国 | 3 | $119 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $41.5K |
| 泰国 | 3 | $8.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WinSmart Electronic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.8K | 焊接机械、气体焊接机 |
| Jiangxi Longen Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.2K | 工业机器人、皮带输送机 |
| YN2 Tech Thailand Ltd. | 泰国 | 1 | $3.0K | 其他钢铁非螺纹件、饮料压榨机 |
| Mitsubishi Chemical America, Inc. | 美国 | 2 | $86 | PET塑料片材、其他户外娱乐设备 |
| MITSUBISHI CHEMICAL AMERICA INC. DBA VICTORY ARCHERY | 美国 | 1 | $33 | 其他塑料制品 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aldila Composite Products Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $10.3K | 聚合物基油漆、聚合物胶粘剂 |
| ALK Vina Shareholding Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.0K | 未锻轧铝合金、其他塑料制品 |
| Kosaka Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.0K | 金属加工机刀、传动轴及曲柄 |
| Kosaka Vietnam Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $7.0K | 传动轴及曲柄、金属加工机刀 |
| Thai Taiho Tech Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $5.5K | 功能机器零件、测量仪器零件 |
| Aldila Composite Products Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.7K | 非玻璃化转印纸、矿物制品 |
| YN2 Tech Thailand Ltd. | 泰国 | 1 | $3.1K | 饮料压榨机、矿物粉碎机 |
| Aldila Composite Products Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.3K | 非玻璃化转印纸、矿物制品 |
| Masuda Vinyl Vietnam One Member Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.1K | 瓦楞纸箱、增塑PVC混合物 |
| Kostat Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.3K | 乙烯聚合物塑料、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 其他塑料制品 | MITSUBISHI CHEMICAL AMERICA INC. DBA VICTORY ARCHERY | 美国 | $9 |
| 2026-03-24 | 其他塑料制品 | MITSUBISHI CHEMICAL AMERICA INC. DBA VICTORY ARCHERY | 美国 | $8 |
| 2026-03-24 | 其他塑料制品 | MITSUBISHI CHEMICAL AMERICA INC. DBA VICTORY ARCHERY | 美国 | $8 |
| 2026-03-24 | 其他塑料制品 | MITSUBISHI CHEMICAL AMERICA INC. DBA VICTORY ARCHERY | 美国 | $8 |
| 2026-03-24 | 工业机器人 | JIANGXI LONGEN INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-01-27 | 其他塑料制品 | MITSUBISHI CHEMICAL AMERICA INC | 美国 | $5 |
| 2026-01-27 | 其他塑料制品 | MITSUBISHI CHEMICAL AMERICA INC | 美国 | $5 |
| 2026-01-27 | 其他塑料制品 | MITSUBISHI CHEMICAL AMERICA INC | 美国 | $5 |
| 2025-11-21 | 焊接机械 | WINSMART ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-11-06 | 饮料压榨机 | YN2 TECH THAILAND LTD | 日本 | $3.0K |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-08 | 皮带输送机 | CONG TY TNHH ALDILA COMPOSITE PRODUCTS | 越南 | $10.3K |
| 2025-12-16 | 饮料压榨机 | YN2 TECH THAILAND LTD | 泰国 | $3.1K |
| 2025-10-01 | 功能机器零件 | THAI TAIHO TECH CO LTD | 泰国 | $4.2K |
| 2025-09-25 | 测量仪器零件 | THAI TAIHO TECH CO LTD | 泰国 | $1.3K |
| 2025-08-12 | 其他钢铁制品 | MASUDA VINYL VIETNAM ONE MEMBER CO LTD | 越南 | $230 |
| 2025-08-12 | 非注塑模具 | MASUDA VINYL VIETNAM ONE MEMBER CO LTD | 越南 | $403 |
| 2025-08-12 | 非注塑模具 | MASUDA VINYL VIETNAM ONE MEMBER CO LTD | 越南 | $403 |
| 2025-08-11 | 非注塑模具 | MASUDA VINYL VIETNAM ONE MEMBER CO LTD | 越南 | $403 |
| 2025-08-11 | 其他钢铁制品 | MASUDA VINYL VIETNAM ONE MEMBER CO LTD | 越南 | $230 |
| 2025-08-11 | 非注塑模具 | MASUDA VINYL VIETNAM ONE MEMBER CO LTD | 越南 | $403 |