Brighten Power International Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 光伏组件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MTV NHậT KHáNH

57
进口笔数
0
出口笔数
$4.11M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-29
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $747.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $100.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $15.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $58.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $30.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $37.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $246.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $281.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $44.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $135.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $309.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $107.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $213.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $229.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $187.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $30.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $447.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $182.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $176.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $120.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $747.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $265.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $100.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $15.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $58.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $30.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $37.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $246.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $281.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $44.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $135.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $309.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $107.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $213.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $229.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $187.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $30.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $447.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $182.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $176.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $120.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $747.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $265.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2301088192
企查查编码QVN68PBRM6
成立日期2019-04-19
联系地址Phố Phan Đình Phùng, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TVT NHẬT KHÁNH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phố Phan Đình Phùng, Phường Võ Cường, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
电话+84964514896
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854143光伏组件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国22$1.79M
越南20$1.29M
马来西亚8$767.3K
泰国3$67.3K
印度尼西亚1$58.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Brighten Power Pte. Ltd.新加坡28$2.04M光伏组件、静止变流器
YISUN INTERNATIONAL CO., LIMITED6$767.4K光伏组件
Boviet Solar Technology Co., Ltd.越南2$320.8K光伏组件、聚合木燃料
SUNRI INTERNATIONAL CO.,LIMITED中国5$249.1K光伏组件
Brighten Power International Ltd.马来西亚2$132.1K光伏组件
LONGI MALAYSIA SDN BHD马来西亚1$127.9K光伏组件、光伏电池
Brighten Power International Ltd.中国2$126.8K光伏组件、静止变流器
Infinity Solar Technology Pte. Ltd.新加坡7$124.1K钢化安全玻璃、光伏电池
BoViet Science and Technology Co., Ltd.越南1$71.1K其他纸废料、聚合木燃料
Hang Yue Tong Co., Ltd.泰国2$56.4K未锻轧铝合金、光伏电池

近期贸易明细

进口(共 57)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29光伏组件Brighten Power Pte. Ltd.中国$154.0K
2026-06-29光伏组件YISUN INTERNATIONAL CO., LIMITED中国$111.5K
2026-05-13光伏组件SUNRI INTERNATIONAL CO.,LIMITED中国$49.8K
2026-05-13光伏组件SUNRI INTERNATIONAL CO.,LIMITED中国$49.8K
2026-05-13光伏组件SUNRI INTERNATIONAL CO.,LIMITED中国$49.8K
2026-05-08光伏组件SUNRI INTERNATIONAL CO.,LIMITED中国$49.8K
2026-05-08光伏组件SUNRI INTERNATIONAL CO.,LIMITED中国$49.8K
2026-05-07光伏组件Brighten Power Pte. Ltd.中国$249.1K
2026-05-06光伏组件Brighten Power Pte. Ltd.中国$249.1K
2026-03-26光伏组件Brighten Power Pte. Ltd.中国$40.2K

相关企业 · 同类产品

Brighten Power International Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →