TRI NHAN IMPORT EXPORT TRADING JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU TRí NHâN
3
进口笔数
0
出口笔数
$205.2K
进口金额
$0
出口金额
2023-08-18
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107615976 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDAP3KNN |
| 成立日期 | 2016-10-31 |
| 联系地址 | Số 24 ngõ 122/41 đường Láng, Phường Thịnh Quang, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU TRÍ NHÂN |
| 企业英文名称 | TRI NHAN IMPORT EXPORT TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 24 ngõ 122/41 đường Láng, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84834571866 |
| 官网 | grimex.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 741820 | 铜卫浴器具 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 741129 | 铜合金管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 3 | $187.9K |
| 法国 | 1 | $15.6K |
| 中国 | 1 | $885 |
| 美国 | 1 | $820 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HANSGROHE PTE LTD | 新加坡 | 3 | $205.2K | 阀门龙头、铜卫浴器具 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-18 | 阀门龙头 | HANSGROHE PTE LTD | 法国 | $1.3K |
| 2023-08-18 | 阀门龙头 | HANSGROHE PTE LTD | 德国 | $6.6K |
| 2023-08-18 | 阀门龙头 | HANSGROHE PTE LTD | 德国 | $21.5K |
| 2023-08-18 | 阀门龙头 | HANSGROHE PTE LTD | 法国 | $379 |
| 2023-08-18 | 阀门龙头 | HANSGROHE PTE LTD | 德国 | $2.6K |
| 2023-08-18 | 阀门龙头 | HANSGROHE PTE LTD | 德国 | $814 |
| 2023-08-18 | 阀门龙头 | HANSGROHE PTE LTD | 法国 | $4.7K |
| 2023-08-18 | 阀门龙头 | HANSGROHE PTE LTD | 德国 | $2.2K |
| 2023-08-18 | 阀门龙头 | HANSGROHE PTE LTD | 法国 | $4.1K |
| 2023-08-18 | 阀门龙头 | HANSGROHE PTE LTD | 德国 | $7.1K |