Trieu Giang Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 193 笔 · 主营 农用切割刀片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ TRIềU GIANG
193
进口笔数
3
出口笔数
$1.51M
进口金额
$1.8K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-03-17
最近出口
34
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311276850 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4MN4615 |
| 成立日期 | 2011-10-25 |
| 联系地址 | 94 Đường số 1, Cư xá Chu Văn An, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TRIỀU GIANG |
| 企业英文名称 | TRIEU GIANG TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 94 Đường số 1, Cư xá Chu Văn An, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 0835113359 |
| 邮箱 | van.ly@trieugiang.com.vn |
| 官网 | www.trieugiang.com.vn |
| 传真 | 0835118258 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820840 | 农用切割刀片 |
| 843280 | 草坪压路机 |
| 281810 | 氧化铝 |
| 401170 | 农用充气轮胎 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 401190 | 轻型商用车轮胎 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 82 | $535.3K |
| 中国 | 68 | $447.2K |
| 日本 | 18 | $261.2K |
| 加拿大 | 16 | $121.7K |
| 德国 | 7 | $57.4K |
| 匈牙利 | 4 | $35.0K |
| 意大利 | 9 | $26.6K |
| 中国台湾 | 11 | $9.8K |
| 马来西亚 | 5 | $5.4K |
| 荷兰 | 4 | $3.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $1.6K |
| 马来西亚 | 1 | $226 |
贸易伙伴
上游供应商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Dalle New Energy Automobile Co., Ltd. | 中国 | 28 | $372.7K | 车身零件、雪地高尔夫车 |
| Smithco Inc. | 美国 | 18 | $321.0K | 内燃机滤油器、喷雾机零件 |
| 5540ac19d60d5d4e8af84e4aedd4a587 | 15 | $260.0K | ||
| R&R Products, Inc. | 美国 | 35 | $185.5K | 农用切割刀片、氧化铝 |
| Redexim B.V. | 荷兰 | 12 | $95.8K | 土壤机械零件、草坪压路机 |
| Dalton Cooper | 美国 | 19 | $63.5K | 草坪压路机、收割机零件 |
| Great Minerva Trade Co., Ltd. | 泰国 | 8 | $62.7K | 农用充气轮胎、草坪压路机 |
| Qingdao Fullershine Industrial Co., Ltd. | 中国 | 7 | $50.4K | 轻型商用车轮胎、土壤机械零件 |
| Dalton Cooper | 加拿大 | 6 | $32.3K | 干草机、其他风扇 |
| Smithco West Inc. | 美国 | 10 | $5.6K | 其他钢铁制品、喷雾机零件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Spraying Devices Inc. | 美国 | 1 | $1.1K | 其他橡胶带、其他泵和提升机 |
| Nivel Parts | 美国 | 1 | $445 | 车轮零件、摩托车及配件 |
| KUBOTA MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $226 | 37-75千瓦拖拉机、18-37千瓦拖拉机 |
近期贸易明细
进口(共 193)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 内燃机滤油器 | SMITHCO INC | 印度 | $17 |
| 2026-04-28 | 内燃机滤油器 | Smithco Inc. | 美国 | $79 |
| 2026-04-28 | 内燃机滤油器 | SMITHCO INC | 印度 | $17 |
| 2026-04-28 | 内燃机滤油器 | Smithco Inc. | 美国 | $79 |
| 2026-04-27 | 压力测量仪 | Smithco Inc. | 美国 | $56 |
| 2026-04-27 | 压力测量仪 | Smithco Inc. | 美国 | $56 |
| 2026-04-16 | 机械密封件 | KUBOTA MALAYSIA SDN BHD | 越南 | $13 |
| 2026-04-16 | 传动部件 | KUBOTA MALAYSIA SDN BHD | 日本 | $212 |
| 2026-04-16 | 机械密封件 | KUBOTA MALAYSIA SDN BHD | 越南 | $13 |
| 2026-04-16 | 传动部件 | KUBOTA MALAYSIA SDN BHD | 日本 | $212 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 摩托车及配件 | NIVEL PARTS | 美国 | $445 |
| 2023-12-15 | 其他橡胶带 | SPRAYING DEVICES INC | 美国 | $75 |
| 2023-12-15 | 其他橡胶带 | SPRAYING DEVICES INC | 美国 | $33 |
| 2023-12-15 | 其他泵和提升机 | SPRAYING DEVICES INC | 美国 | $1.0K |
| 2023-11-23 | 其他钢铁制品 | KUBOTA MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $226 |