Trieu Giang Trading Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 193 笔 · 主营 农用切割刀片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ TRIềU GIANG

193
进口笔数
3
出口笔数
$1.51M
进口金额
$1.8K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-03-17
最近出口
34
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $216.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $15.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $58.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $27.5K · 5 笔出口 $226 · 1 笔2023-12进口 $34.3K · 6 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-01进口 $67.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $22.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $16.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $11.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $73.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $11.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $20.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $19.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $19.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $12.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $7.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $31.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $7.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $21.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $152 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $18.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $44.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $23.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $5.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $54.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $216.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.7K · 1 笔出口 $445 · 1 笔2026-04进口 $105.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $15.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $58.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $27.5K · 5 笔出口 $226 · 1 笔2023-12进口 $34.3K · 6 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-01进口 $67.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $22.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $16.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $11.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $73.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $11.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $20.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $19.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $19.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $12.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $7.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $31.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $7.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $21.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $152 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $18.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $44.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $23.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $5.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $54.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $216.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.7K · 1 笔出口 $445 · 1 笔2026-04进口 $105.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0311276850
企查查编码QVN4MN4615
成立日期2011-10-25
联系地址94 Đường số 1, Cư xá Chu Văn An, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TRIỀU GIANG
企业英文名称TRIEU GIANG TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址94 Đường số 1, Cư xá Chu Văn An, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话0835113359
邮箱van.ly@trieugiang.com.vn
官网www.trieugiang.com.vn
传真0835118258
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820840农用切割刀片
843280草坪压路机
281810氧化铝
401170农用充气轮胎
732690其他钢铁制品
848420机械密封件
842123内燃机滤油器
401039其他橡胶带
401190轻型商用车轮胎
842490喷雾机零件

出口

HS 编码产品
401039其他橡胶带
732690其他钢铁制品
841381其他泵和提升机
871410摩托车及配件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国82$535.3K
中国68$447.2K
日本18$261.2K
加拿大16$121.7K
德国7$57.4K
匈牙利4$35.0K
意大利9$26.6K
中国台湾11$9.8K
马来西亚5$5.4K
荷兰4$3.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国2$1.6K
马来西亚1$226

贸易伙伴

上游供应商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xiamen Dalle New Energy Automobile Co., Ltd.中国28$372.7K车身零件、雪地高尔夫车
Smithco Inc.美国18$321.0K内燃机滤油器、喷雾机零件
5540ac19d60d5d4e8af84e4aedd4a58715$260.0K
R&R Products, Inc.美国35$185.5K农用切割刀片、氧化铝
Redexim B.V.荷兰12$95.8K土壤机械零件、草坪压路机
Dalton Cooper美国19$63.5K草坪压路机、收割机零件
Great Minerva Trade Co., Ltd.泰国8$62.7K农用充气轮胎、草坪压路机
Qingdao Fullershine Industrial Co., Ltd.中国7$50.4K轻型商用车轮胎、土壤机械零件
Dalton Cooper加拿大6$32.3K干草机、其他风扇
Smithco West Inc.美国10$5.6K其他钢铁制品、喷雾机零件

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Spraying Devices Inc.美国1$1.1K其他橡胶带、其他泵和提升机
Nivel Parts美国1$445车轮零件、摩托车及配件
KUBOTA MALAYSIA SDN BHD马来西亚1$22637-75千瓦拖拉机、18-37千瓦拖拉机

近期贸易明细

进口(共 193)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28内燃机滤油器SMITHCO INC印度$17
2026-04-28内燃机滤油器Smithco Inc.美国$79
2026-04-28内燃机滤油器SMITHCO INC印度$17
2026-04-28内燃机滤油器Smithco Inc.美国$79
2026-04-27压力测量仪Smithco Inc.美国$56
2026-04-27压力测量仪Smithco Inc.美国$56
2026-04-16机械密封件KUBOTA MALAYSIA SDN BHD越南$13
2026-04-16传动部件KUBOTA MALAYSIA SDN BHD日本$212
2026-04-16机械密封件KUBOTA MALAYSIA SDN BHD越南$13
2026-04-16传动部件KUBOTA MALAYSIA SDN BHD日本$212

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-17摩托车及配件NIVEL PARTS美国$445
2023-12-15其他橡胶带SPRAYING DEVICES INC美国$75
2023-12-15其他橡胶带SPRAYING DEVICES INC美国$33
2023-12-15其他泵和提升机SPRAYING DEVICES INC美国$1.0K
2023-11-23其他钢铁制品KUBOTA MALAYSIA SDN BHD马来西亚$226

相关企业 · 同类产品

Trieu Giang Trading Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →