TMV Plywood Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 79 笔 · 主营 薄硬木胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TMV PLYWOOD VIệT NAM
0
进口笔数
79
出口笔数
$0
进口金额
$2.26M
出口金额
—
最近进口
2025-02-22
最近出口
0
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108969248 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUPK7BS3 |
| 成立日期 | 2019-10-31 |
| 联系地址 | Số 1, Ngõ 61, Tổ 26, Phố Thanh Am, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TMV PLYWOOD VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TMV PLYWOOD VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 50 Đường Lê Lợi, TDP Phú Mỹ 1, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 电话 | +84799000666 |
| 邮箱 | tmvplywoodvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 48 | $1.56M |
| 泰国 | 14 | $464.9K |
| 日本 | 17 | $238.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suksawad Thai Plywood Co., Ltd. | 泰国 | 14 | $464.9K | 非针叶木胶合板、热带木胶合板 |
| MK Timbers & Co. | 印度 | 10 | $423.5K | 其他热带胶合板、薄硬木胶合板 |
| ad10142bf0d4f0f28207e2db3078f2aa | 4 | $257.4K | ||
| Daisen Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 17 | $238.6K | 热带木胶合板、热带木胶合板 |
| Ambika Plywood | 印度 | 3 | $198.8K | 其他薄木板、热带木胶合板 |
| Jay Overseas Private Ltd. | 印度 | 2 | $131.1K | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
| Global Distributors | 印度 | 6 | $111.5K | 5mm以下MDF板、5-9mm中密纤维板 |
| Aadeshwar Panel Products | 印度 | 3 | $108.1K | 非针叶木薄胶合板、热带木胶合板 |
| Trimurti Veneers | 印度 | 2 | $44.8K | 热带木薄板、其他薄木板 |
| Orchid Impex Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $38.9K | 针叶木胶合板、其他针叶木胶合板 |
近期贸易明细
出口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-22 | 其他热带胶合板 | GLOBAL DISTRIBUTORS | 印度 | $2.6K |
| 2025-02-22 | 其他热带胶合板 | GLOBAL DISTRIBUTORS | 印度 | $1.7K |
| 2025-02-22 | 其他热带胶合板 | GLOBAL DISTRIBUTORS | 印度 | $5.7K |
| 2025-02-22 | 其他热带胶合板 | GLOBAL DISTRIBUTORS | 印度 | $2.3K |
| 2025-01-22 | 热带木胶合板 | DAISEN SANGYO CO., LTD | 日本 | $22.1K |
| 2025-01-10 | 其他热带胶合板 | MK TIMBERS & CO | 印度 | $59.7K |
| 2025-01-08 | 热带木胶合板 | DAISEN SANGYO CO., LTD | 日本 | $22.1K |
| 2024-12-20 | 热带木胶合板 | DAISEN SANGYO CO., LTD | 日本 | $11.0K |
| 2024-12-16 | 其他热带胶合板 | MK TIMBERS & CO | 印度 | $24.1K |
| 2024-12-16 | 其他热带胶合板 | MK TIMBERS & CO | 印度 | $11.9K |