TMV Plywood Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 79 笔 · 主营 薄硬木胶合板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TMV PLYWOOD VIệT NAM

0
进口笔数
79
出口笔数
$0
进口金额
$2.26M
出口金额
最近进口
2025-02-22
最近出口
0
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $278.2K20222023202420252022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $129.9K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $238.1K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $195.6K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $278.2K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $155.4K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $92.1K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $52.9K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $95.8K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $129.6K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $253.3K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $104.7K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $103.8K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920222023202420252022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $129.9K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $238.1K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $195.6K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $278.2K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $155.4K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $92.1K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $52.9K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $95.8K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $129.6K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $253.3K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $104.7K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $103.8K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号0108969248
企查查编码QVNUPK7BS3
成立日期2019-10-31
联系地址Số 1, Ngõ 61, Tổ 26, Phố Thanh Am, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TMV PLYWOOD VIỆT NAM
企业英文名称TMV PLYWOOD VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 50 Đường Lê Lợi, TDP Phú Mỹ 1, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ
电话+84799000666
邮箱tmvplywoodvn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
441233薄硬木胶合板
441231热带木胶合板
441291其他热带胶合板
441234非针叶木薄胶合板

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度48$1.56M
泰国14$464.9K
日本17$238.6K

贸易伙伴

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Suksawad Thai Plywood Co., Ltd.泰国14$464.9K非针叶木胶合板、热带木胶合板
MK Timbers & Co.印度10$423.5K其他热带胶合板、薄硬木胶合板
ad10142bf0d4f0f28207e2db3078f2aa4$257.4K
Daisen Sangyo Co., Ltd.日本17$238.6K热带木胶合板、热带木胶合板
Ambika Plywood印度3$198.8K其他薄木板、热带木胶合板
Jay Overseas Private Ltd.印度2$131.1K热带木胶合板、其他热带胶合板
Global Distributors印度6$111.5K5mm以下MDF板、5-9mm中密纤维板
Aadeshwar Panel Products印度3$108.1K非针叶木薄胶合板、热带木胶合板
Trimurti Veneers印度2$44.8K热带木薄板、其他薄木板
Orchid Impex Pvt. Ltd.印度3$38.9K针叶木胶合板、其他针叶木胶合板

近期贸易明细

出口(共 79)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-02-22其他热带胶合板GLOBAL DISTRIBUTORS印度$2.6K
2025-02-22其他热带胶合板GLOBAL DISTRIBUTORS印度$1.7K
2025-02-22其他热带胶合板GLOBAL DISTRIBUTORS印度$5.7K
2025-02-22其他热带胶合板GLOBAL DISTRIBUTORS印度$2.3K
2025-01-22热带木胶合板DAISEN SANGYO CO., LTD日本$22.1K
2025-01-10其他热带胶合板MK TIMBERS & CO印度$59.7K
2025-01-08热带木胶合板DAISEN SANGYO CO., LTD日本$22.1K
2024-12-20热带木胶合板DAISEN SANGYO CO., LTD日本$11.0K
2024-12-16其他热带胶合板MK TIMBERS & CO印度$24.1K
2024-12-16其他热带胶合板MK TIMBERS & CO印度$11.9K

相关企业 · 同类产品

TMV Plywood Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →