Plywood Van An Export Import Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 97 笔 · 主营 薄硬木胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BARJ GLOBAL SOURCE VIETNAM
6
进口笔数
97
出口笔数
$101.3K
进口金额
$4.38M
出口金额
2026-03-12
最近进口
2026-04-29
最近出口
4
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110098478 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR0EYHWS |
| 成立日期 | 2022-08-23 |
| 联系地址 | Xóm chùa, Xã Tiến Xuân, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BARJ GLOBAL SOURCE VIETNAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Xóm chùa, Xã Yên Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 电话 | +84983881165 |
| 邮箱 | vaplywoods@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440890 | 其他薄木板 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 392330 | 塑料容器 |
| 440839 | 热带木薄板 |
| 480540 | 未涂布滤纸 |
| 681599 | 其他石制品 |
| 690911 | 瓷制实验器皿 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441239 | 针叶木胶合板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 4 | $70.9K |
| 加蓬 | 1 | $25.9K |
| 印度尼西亚 | 1 | $4.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 49 | $3.05M |
| 印度 | 33 | $847.4K |
| 阿联酋 | 9 | $370.3K |
| 墨西哥 | 1 | $36.2K |
| 泰国 | 2 | $30.4K |
| 希腊 | 1 | $20.3K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $16.5K |
| 加拿大 | 1 | $4.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Barj Global Source FZE | 阿联酋 | 3 | $64.5K | 热带木胶合板、其他薄木板 |
| Zen Impex | 印度 | 1 | $24.9K | 其他薄木板、弹性单丝 |
| Skyhigh Enterprises | 印度 | 1 | $7.3K | 其他粘合剂≤1kg、改性淀粉 |
| MAHAN INDAH GLOBAL | 印度尼西亚 | 1 | $4.6K | 热带木薄板、其他薄木板 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dingwall International Pte. Ltd. | 新加坡 | 47 | $2.96M | 薄硬木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Barj Global Source FZE | 阿联酋 | 25 | $902.1K | 其他热带胶合板、热带木胶合板 |
| Dingwall International Co., Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $95.2K | 薄硬木胶合板 |
| Moduluxe Enterprises | 印度 | 4 | $65.9K | 薄硬木胶合板 |
| Nnovation Pacific Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $64.6K | 其他热带胶合板 |
| Samika Design Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $63.9K | 薄硬木胶合板、其他热带胶合板 |
| Flex Americas, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 1 | $36.2K | PET塑料片材、980200 |
| Orchid Impex Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $35.3K | 针叶木胶合板、其他针叶木胶合板 |
| Polyplex (Thailand) Public Co. Ltd. | 泰国 | 2 | $30.4K | 针叶木胶合板、PET塑料片材 |
| S J Plywoods Agency | 印度 | 2 | $28.8K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 木材锯床 | BARJ GLOBAL SOURCE FZE | 印度 | $4.3K |
| 2026-03-12 | 木材锯床 | BARJ GLOBAL SOURCE FZE | 印度 | $14.8K |
| 2025-11-06 | 热带木薄板 | MAHAN INDAH GLOBAL | 印度尼西亚 | $439 |
| 2025-11-06 | 热带木薄板 | MAHAN INDAH GLOBAL | 印度尼西亚 | $4.1K |
| 2025-07-25 | 其他石制品 | BARJ GLOBAL SOURCE FZE | 印度 | $3 |
| 2025-07-25 | 温控处理设备 | BARJ GLOBAL SOURCE FZE | 印度 | $1.7K |
| 2025-07-25 | 工业蒸馏设备 | BARJ GLOBAL SOURCE FZE | 印度 | $35 |
| 2025-07-25 | 其他铝制品 | BARJ GLOBAL SOURCE FZE | 印度 | $23 |
| 2025-07-25 | 其他实验室玻璃器皿 | BARJ GLOBAL SOURCE FZE | 印度 | $5 |
| 2025-07-25 | 其他实验室玻璃器皿 | BARJ GLOBAL SOURCE FZE | 印度 | $21 |
出口(共 97)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 热带木胶合板 | BARJ GLOBAL SOURCE FZE | 阿联酋 | $2.1K |
| 2026-04-29 | 热带木胶合板 | BARJ GLOBAL SOURCE FZE | 阿联酋 | $8.9K |
| 2026-04-29 | 热带木胶合板 | BARJ GLOBAL SOURCE FZE | 阿联酋 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 热带木胶合板 | BARJ GLOBAL SOURCE FZE | 阿联酋 | $3.5K |
| 2026-04-07 | 热带木胶合板 | BARJ GLOBAL SOURCE FZE | 阿联酋 | $13.0K |
| 2026-04-07 | 热带木胶合板 | BARJ GLOBAL SOURCE FZE | 阿联酋 | $535 |
| 2026-04-07 | 热带木胶合板 | BARJ GLOBAL SOURCE FZE | 阿联酋 | $5.9K |
| 2026-04-07 | 热带木胶合板 | BARJ GLOBAL SOURCE FZE | 阿联酋 | $584 |
| 2026-04-07 | 热带木胶合板 | BARJ GLOBAL SOURCE FZE | 阿联酋 | $8.2K |
| 2026-04-07 | 热带木胶合板 | BARJ GLOBAL SOURCE FZE | 阿联酋 | $1.3K |