Timan Service Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 其他皮革鞋
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ THươNG MạI TIMAN
15
进口笔数
0
出口笔数
$171.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-03-21
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315295808 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF7BXRA0 |
| 成立日期 | 2018-09-27 |
| 联系地址 | Q5-05 Đường 37 - Đô thị Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI TIMAN |
| 企业英文名称 | TIMAN SERVICE TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Q5-05 Đường 37 - Đô thị Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84971763509 |
| 邮箱 | hr.timan.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640399 | 其他皮革鞋 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 630299 | 其他纺织盥洗制品 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 640520 | 纺织面料鞋 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $171.1K |
| 新加坡 | 1 | $230 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 8 | $103.1K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Galaxy Ocean International Ltd. | 中国 | 5 | $55.1K | 婴儿车、金属框架座椅 |
| Hangzhou Datong Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.0K | 窄幅弹性织物、其他塑料制品 |
| PRM MARKETING SERVICES PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $230 | 棉针织T恤及背心、针织头饰 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-21 | 其他皮革鞋 | HK LEMON IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $2.9K |
| 2024-03-21 | 其他皮革鞋 | HK LEMON IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-03-21 | 其他皮革鞋 | HK LEMON IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $2.4K |
| 2024-03-21 | 其他皮革鞋 | HK LEMON IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $600 |
| 2024-03-21 | 其他皮革鞋 | HK LEMON IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $900 |
| 2024-03-21 | 其他皮革鞋 | HK LEMON IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $390 |
| 2024-03-21 | 其他皮革鞋 | HK LEMON IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-03-21 | 其他皮革鞋 | HK LEMON IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $570 |
| 2024-03-21 | 其他皮革鞋 | HK LEMON IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-03-15 | 其他皮革鞋 | HK LEMON IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $2.6K |