Thanh Hang Services Commercial Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 603 笔 · 主营 二氧化碳
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ-Thương Mại Thanh Hằng.
603
进口笔数
0
出口笔数
$2.28M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400285762 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYDR87G7 |
| 成立日期 | 2002-02-20 |
| 联系地址 | Số 77, đường Thánh Thiên, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ-THƯƠNG MẠI THANH HẰNG. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1102 - Sản xuất rượu vang 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +842043851025 |
| 传真 | 02403852755 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 210亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281121 | 二氧化碳 |
| 293359 | 其他杂环化合物 |
| 292219 | 其他氨基醇 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 603 | $2.28M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yunnan Zhongke Jiehua Gas Co., Ltd. | 中国 | 560 | $2.12M | 二氧化碳 |
| Yunnan Yunzhi Trading Co., Ltd. | 中国 | 32 | $90.7K | 二氧化碳 |
| Getchem Co., Ltd. | 中国 | 2 | $28.8K | 其他不饱和无环烃、硫酸镁 |
| Hefei TNJ Chemical Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.2K | 无环酰胺衍生物、非离子表面活性剂 |
| Guangxi Qinghai Chemical Co., Ltd. | 中国 | 6 | $15.2K | 二氧化碳、喷砂机 |
| Hekou Tiancheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.7K | 二氧化碳、硫酸铵肥料 |
近期贸易明细
进口(共 603)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 二氧化碳 | YUNNAN ZHONGKE JIEHUA GAS CO., LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-29 | 二氧化碳 | YUNNAN ZHONGKE JIEHUA GAS CO., LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-28 | 二氧化碳 | YUNNAN ZHONGKE JIEHUA GAS CO., LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-28 | 二氧化碳 | YUNNAN ZHONGKE JIEHUA GAS CO., LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-27 | 二氧化碳 | YUNNAN ZHONGKE JIEHUA GAS CO., LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-27 | 二氧化碳 | YUNNAN ZHONGKE JIEHUA GAS CO., LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-24 | 二氧化碳 | YUNNAN ZHONGKE JIEHUA GAS CO., LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-24 | 二氧化碳 | YUNNAN ZHONGKE JIEHUA GAS CO., LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-23 | 二氧化碳 | YUNNAN ZHONGKE JIEHUA GAS CO., LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-23 | 二氧化碳 | YUNNAN ZHONGKE JIEHUA GAS CO., LTD | 中国 | $4.4K |