Kontum Green Energy Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 190 笔 · 主营 木颗粒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NăNG LượNG XANH KON TUM
9
进口笔数
190
出口笔数
$379.2K
进口金额
$8.76M
出口金额
2026-02-02
最近进口
2026-03-27
最近出口
4
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6101183801 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDA80G35 |
| 成立日期 | 2014-12-30 |
| 联系地址 | Lô C5+C6, Khu Công nghiệp Hòa Bình, Phường Nguyễn Trãi, Thành phố Kon Tum, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NĂNG LƯỢNG XANH KON TUM |
| 企业英文名称 | KON TUM GREEN ENERGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô C5+C6, Khu Công nghiệp Hòa Bình, Phường Đăk BLa, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | 0915345966 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 820820 | 木工机床刀片 |
| 731450 | 网眼金属板 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848220 | 圆锥滚子轴承 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440131 | 木颗粒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $379.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 190 | $8.76M |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Kingwood Industrial Co., Ltd. | 中国 | 3 | $154.2K | 网眼金属板、其他钢铁制品 |
| Liyang Rongda Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $145.1K | 农用机械零件、饲料制备机 |
| Yangzhou Henma Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $50.9K | 功能机器零件、木工机床刀片 |
| Changzhou Grand Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $29.0K | 功能机器零件、其他木工机床 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shinhung Global Co., Ltd. | 韩国 | 148 | $6.61M | 木颗粒、木制品 |
| Juneglobal Co., Ltd. | 韩国 | 18 | $991.2K | 木颗粒、聚合木燃料 |
| Daiduck Piping Co., Ltd. | 韩国 | 14 | $813.1K | 木颗粒 |
| Prinworks Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $343.0K | 木颗粒 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-02 | 其他钢铁制品 | LIYANG RONGDA MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-02-02 | 功能机器零件 | LIYANG RONGDA MACHINERY CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-02-02 | 其他钢铁制品 | LIYANG RONGDA MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-01-08 | 功能机器零件 | YANGZHOU HENMA MACHINERY CO., LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-01-08 | 其他钢铁制品 | YANGZHOU HENMA MACHINERY CO., LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-01-08 | 圆锥滚子轴承 | YANGZHOU HENMA MACHINERY CO., LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-01-08 | 钢铁螺钉螺栓 | YANGZHOU HENMA MACHINERY CO., LTD | 中国 | $22 |
| 2026-01-08 | 功能机器零件 | YANGZHOU HENMA MACHINERY CO., LTD | 中国 | $21.4K |
| 2026-01-08 | 木工机床刀片 | YANGZHOU HENMA MACHINERY CO., LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-06-19 | 功能机器零件 | CHANGZHOU GRAND TRADING CO LTD | 中国 | $2.2K |
出口(共 190)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 木颗粒 | SHINHUNG GLOBAL CO LTD | 韩国 | $47.4K |
| 2026-03-25 | 木颗粒 | SHINHUNG GLOBAL CO LTD | 韩国 | $64.9K |
| 2025-06-19 | 木颗粒 | SHINHUNG GLOBAL CO LTD | 韩国 | $53.4K |
| 2025-06-18 | 木颗粒 | SHINHUNG GLOBAL CO LTD | 韩国 | $72.7K |
| 2025-06-12 | 木颗粒 | SHINHUNG GLOBAL CO LTD | 韩国 | $73.5K |
| 2025-06-10 | 木颗粒 | SHINHUNG GLOBAL CO LTD | 韩国 | $73.5K |
| 2025-06-10 | 木颗粒 | SHINHUNG GLOBAL CO LTD | 韩国 | $54.5K |
| 2025-06-09 | 木颗粒 | SHINHUNG GLOBAL CO LTD | 韩国 | $73.0K |
| 2025-05-08 | 木颗粒 | SHINHUNG GLOBAL CO LTD | 韩国 | $51.1K |
| 2025-05-06 | 木颗粒 | SHINHUNG GLOBAL CO LTD | 韩国 | $51.2K |