Vien Tieu Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIễN TIêU
10
进口笔数
10
出口笔数
$389.9K
进口金额
$290.3K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-28
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300864935 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXV9BRU3 |
| 成立日期 | 2014-12-08 |
| 联系地址 | Km02 đường Trần Hưng Đạo, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIỄN TIÊU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km02 đường Trần Hưng Đạo, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Ghi chú: ( Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật) 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +842223856208 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 871680 | 其他车辆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848030 | 模具 |
| 848071 | 橡塑模具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $383.6K |
| 中国 | 1 | $6.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $290.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seung Woo Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $215.0K | 其他钢铁制品、金属碳化物模具 |
| PEGATRON Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $168.7K | 10公斤以下便携电脑、通信设备 |
| Guangxi Pingxiang Shangqi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.2K | 电力控制板、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PEGATRON Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $178.0K | 处理器及控制器、自粘塑料片 |
| Seung Woo Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $111.2K | 热轧合金钢、热轧钢扁平材 |
| Fore Shot Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 橡塑模具 | CONG TY TNHH SEUNG WOO VINA | 越南 | $51.7K |
| 2026-04-22 | 橡塑模具 | CONG TY TNHH SEUNG WOO VINA | 越南 | $34.4K |
| 2026-04-22 | 橡塑模具 | CONG TY TNHH SEUNG WOO VINA | 越南 | $14.9K |
| 2026-04-22 | 橡塑模具 | CONG TY TNHH SEUNG WOO VINA | 越南 | $34.4K |
| 2026-04-22 | 橡塑模具 | CONG TY TNHH SEUNG WOO VINA | 越南 | $14.9K |
| 2026-04-22 | 橡塑模具 | CONG TY TNHH SEUNG WOO VINA | 越南 | $6.4K |
| 2026-04-22 | 橡塑模具 | CONG TY TNHH SEUNG WOO VINA | 越南 | $51.7K |
| 2026-04-22 | 橡塑模具 | CONG TY TNHH SEUNG WOO VINA | 越南 | $6.4K |
| 2026-02-06 | 其他钢铁制品 | PEGATRON VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-02-06 | 其他钢铁制品 | PEGATRON VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 橡塑模具 | CONG TY TNHH SEUNG WOO VINA | 越南 | $7.0K |
| 2026-04-28 | 橡塑模具 | CONG TY TNHH SEUNG WOO VINA | 越南 | $15.2K |
| 2026-04-28 | 橡塑模具 | CONG TY TNHH SEUNG WOO VINA | 越南 | $36.7K |
| 2026-04-28 | 橡塑模具 | CONG TY TNHH SEUNG WOO VINA | 越南 | $52.4K |
| 2026-02-25 | 其他钢铁制品 | PEGATRON VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-02-25 | 其他钢铁制品 | PEGATRON VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2026-02-25 | 其他钢铁制品 | PEGATRON VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-02-25 | 其他钢铁制品 | PEGATRON VIETNAM CO LTD | 越南 | $791 |
| 2026-02-25 | 其他钢铁制品 | PEGATRON VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-02-25 | 其他钢铁制品 | PEGATRON VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.6K |