Tam Thanh Phat Power Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 其他高压电路装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT NăNG LượNG TâM THàNH PHáT
44
进口笔数
0
出口笔数
$6.63M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-29
最近进口
—
最近出口
23
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313733284 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN92HD2TD |
| 成立日期 | 2016-04-04 |
| 联系地址 | 112B đường số 45, Phường Tân Quy, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT NĂNG LƯỢNG TÂM THÀNH PHÁT |
| 企业英文名称 | TAM THANH PHAT POWER TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 112B đường số 45, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với ngành nghề: "Hoạt động tư vấn quản lý" thuộc CPC 865: Tổ chức kinh tế không được cung cấp dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn thường được các tổ chức trung gian tài chính ngắn hạn cung cấp; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. Đối với ngành nghề kinh doanh thuộc 'Sửa chữa máy móc, thiết bị" thuộc CPC 633: Tổ chức kinh tế không được thực hiện hoạt động sữa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. Đối với hoạt động thuộc "Dịch vụ tư vấn kỹ thuật" thuộc CPC 8672: Việc cung cấp dịch vụ liên quan đến khảo sát địa hình, địa chất công trình, địa chất thủy văn, khảo sát môi trường, khảo sát kỹ thuật phục vụ quy hoạch phát triển đô thị - nông thôn, quy hoạch phát triển ngành phải được Chính phủ Việt nam cho phép. Đối với ngành nghề thuộc "Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan": phạm vi hoạt động của tổ chức kinh tế phải phù hợp với hoạt động được mô tả tại mã CPC 8671; 8672 thuộc Biểu cam kết khi gia nhập WTO của Việt Nam. Đối với ngành nghề "Dịch vụ phân tích và kiểm định kỹ thuật" thuộc CPC 8676: ngoại trừ việc kiểm định và cấp Giấy chứng nhận cho phương tiện vận tải. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế nhận góp vốn phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chỉ tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02836206626 |
| 邮箱 | ttppower@ttppower.com.vn |
| 官网 | www.ttppower.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 854460 | 高压电线 |
| 854790 | 非陶瓷绝缘配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 846694 | 机床零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 43 | $6.62M |
| 土耳其 | 1 | $8.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongtian Technology Submarine Cable Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.00M | 高压电线、绝缘电线 |
| HD Hyundai Electric China Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.84M | 1000伏以下电路保护器、自动断路器 |
| TBEA Shandong Luneng Taishan Cable Co., Ltd. | 中国 | 12 | $1.67M | 高压电线、其他高压电路装置 |
| Philson Intelligent Equipment (Jiangsu) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $225.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Jiangsu Hongguang Steel Pole Co., Ltd. | 中国 | 3 | $177.7K | 其他钢铁结构体、钢铁脚手架支柱 |
| Wuhan Fanke Haiwo High Voltage Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $160.0K | 记录仪器 |
| JA Solar International Ltd. | 中国 | 1 | $157.1K | 光伏组件、其他高压电路装置 |
| Changlan Electric Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $23.8K | 非陶瓷绝缘配件、涂层玻璃纤维布 |
| Zhongfu Carbon Fiber Core Cable Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.2K | 塑料棒材及型材、高压电涌抑制器 |
| Chang Lan Technology Group Co., Ltd. | 中国 | 4 | $10.2K | 其他高压电路装置、非陶瓷绝缘配件 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 其他高压电路装置 | TBEA Shandong Luneng Taishan Cable Co., Ltd. | 中国 | $950 |
| 2026-06-29 | 其他高压电路装置 | TBEA Shandong Luneng Taishan Cable Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-06-17 | 其他钢铁制品 | Zhongtian Technology Submarine Cable Co., Ltd. | 中国 | $14.9K |
| 2026-06-17 | 其他钢铁制品 | Zhongtian Technology Submarine Cable Co., Ltd. | 中国 | $21.4K |
| 2026-06-17 | 其他塑料制品 | Zhongtian Technology Submarine Cable Co., Ltd. | 中国 | $25.7K |
| 2026-05-21 | 其他钢铁结构体 | Jiangsu Hongguang Steel Pole Co., Ltd. | 中国 | $22.7K |
| 2026-05-21 | 其他钢铁结构体 | Jiangsu Hongguang Steel Pole Co., Ltd. | 中国 | $28.9K |
| 2026-03-05 | 高压电线 | TBEA Shandong Luneng Taishan Cable Co., Ltd. | 中国 | $548.6K |
| 2026-03-05 | 其他高压电路装置 | TBEA Shandong Luneng Taishan Cable Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-03-05 | 非陶瓷绝缘配件 | TBEA Shandong Luneng Taishan Cable Co., Ltd. | 中国 | $31.1K |