Thien Hoa Durian Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 鲜榴莲
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THIêN HOA DURIAN
0
进口笔数
16
出口笔数
$0
进口金额
$296.2K
出口金额
—
最近进口
2023-03-31
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0317601257 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEDPA9GY |
| 成立日期 | 2022-12-09 |
| 联系地址 | Số 36 Mạc Đĩnh Chi, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIÊN HOA DURIAN |
| 企业英文名称 | THIEN HOA DURIAN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 36 Mạc Đĩnh Chi, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84934521385 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $296.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Xindeli Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 16 | $296.2K | 其他冷冻水果坚果、其他鲜果 |
近期贸易明细
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-31 | 鲜榴莲 | SHENZHEN XINDELI IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $13.2K |
| 2023-03-28 | 鲜榴莲 | SHENZHEN XINDELI IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $28.5K |
| 2023-03-28 | 鲜榴莲 | SHENZHEN XINDELI IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $14.3K |
| 2023-03-27 | 鲜榴莲 | SHENZHEN XINDELI IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $43.0K |
| 2023-03-27 | 鲜榴莲 | SHENZHEN XINDELI IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $27.8K |
| 2023-03-25 | 鲜榴莲 | SHENZHEN XINDELI IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $13.1K |
| 2023-03-22 | 鲜榴莲 | SHENZHEN XINDELI IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $14.7K |
| 2023-03-04 | 鲜榴莲 | SHENZHEN XINDELI IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $28.8K |
| 2023-02-28 | 鲜榴莲 | SHENZHEN XINDELI IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $13.6K |
| 2023-02-25 | 鲜榴莲 | SHENZHEN XINDELI IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $13.6K |