Huynh Gia Phat Import Export Trading and Manufacturing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU VITRACO
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$87.8K
出口金额
—
最近进口
2024-10-10
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317258978 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN47R7P78 |
| 成立日期 | 2022-04-21 |
| 联系地址 | 213/28/1 Đường TTH07, Tổ 8, Khu phố 3, Phường Tân Thới Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU VITRACO |
| 企业英文名称 | VITRACO IMPORT EXPORT TRADING MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 213/28/1 Đường TTH07, Tổ 8, Khu phố 3, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84763809917 |
| 邮箱 | huynhphat.alu@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392520 | 塑料建材 |
| 441829 | 非热带木门 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 680710 | 卷状沥青制品 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 831000 | 金属标牌 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 6 | $87.6K |
| 越南 | 1 | $230 |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONSTRUCTION SOURCING SOLUTIONS LLC | 美国 | 5 | $87.6K | 木制厨房家具、其他木家具 |
| Construction Sourcing Solutions, LLC | 越南 | 1 | $230 | 夹层安全玻璃、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-10 | STAIRS, RAILINGS, UPVC WINDOWS | CONSTRUCTION SOURCING SOLUTIONS LLC | 美国 | $0 |
| 2024-10-07 | 塑料建材 | CONSTRUCTION SOURCING SOLUTIONS LLC | 美国 | $0 |
| 2024-10-07 | 其他钢铁结构体 | CONSTRUCTION SOURCING SOLUTIONS LLC | 美国 | $1.1K |
| 2024-10-07 | 其他钢铁制品 | CONSTRUCTION SOURCING SOLUTIONS LLC | 美国 | $5.0K |
| 2024-10-07 | 塑料建材 | CONSTRUCTION SOURCING SOLUTIONS LLC | 美国 | $0 |
| 2024-10-07 | 其他钢铁制品 | CONSTRUCTION SOURCING SOLUTIONS LLC | 美国 | $5.6K |
| 2024-10-04 | VAC DUCTING, SOUND PANELING, TPO ROOFING MATERIAL, WOOD VENT HOOD, CARVING DOOR, STAIRS, RAILINGS | CONSTRUCTION SOURCING SOLUTIONS LLC | 美国 | $0 |
| 2024-09-28 | 其他木制品 | CONSTRUCTION SOURCING SOLUTIONS LLC | 美国 | $664 |
| 2024-09-28 | 其他钢铁制品 | CONSTRUCTION SOURCING SOLUTIONS LLC | 美国 | $34 |
| 2024-09-28 | 其他钢铁制品 | CONSTRUCTION SOURCING SOLUTIONS LLC | 美国 | $13 |