379 Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 83 笔 · 主营 带壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU 379
83
进口笔数
0
出口笔数
$12.57M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-08
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801289526 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDDQ5NGF |
| 成立日期 | 2023-07-28 |
| 联系地址 | Khu phố Thanh Bình, Tt Thanh Bình, Huyện Bù Đốp, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU 379 |
| 企业英文名称 | 379 IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp Thanh Bình, Xã Thiện Hưng, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được sản xuất, gia công sau khi hoàn thành đầy đủ các thủ tục về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0125 - Trồng cây cao su 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 0937690183 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 83 | $12.57M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| E Covica Co., Ltd. | 柬埔寨 | 83 | $12.57M | 带壳腰果、高淀粉木薯 |
近期贸易明细
进口(共 83)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-08 | 带壳腰果 | E COVICA CO LTD | 柬埔寨 | $360.0K |
| 2025-11-25 | 带壳腰果 | E COVICA CO LTD | 柬埔寨 | $90.0K |
| 2025-11-14 | 带壳腰果 | E COVICA CO LTD | 柬埔寨 | $180.0K |
| 2025-11-12 | 带壳腰果 | E COVICA CO LTD | 柬埔寨 | $90.0K |
| 2025-11-10 | 带壳腰果 | E COVICA CO LTD | 柬埔寨 | $90.0K |
| 2025-11-03 | 带壳腰果 | E COVICA CO LTD | 柬埔寨 | $180.0K |
| 2025-11-01 | 带壳腰果 | E COVICA CO LTD | 柬埔寨 | $360.0K |
| 2025-10-31 | 带壳腰果 | E COVICA CO LTD | 柬埔寨 | $180.0K |
| 2025-10-29 | 带壳腰果 | E COVICA CO LTD | 柬埔寨 | $180.0K |
| 2025-10-28 | 带壳腰果 | E COVICA CO LTD | 柬埔寨 | $360.0K |