VTG Equipment & Technology Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 88 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị Và CôNG NGHệ VTG
88
进口笔数
4
出口笔数
$31.69M
进口金额
$6.8K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2024-12-03
最近出口
25
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105644724 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPD8NY4X |
| 成立日期 | 2011-11-16 |
| 联系地址 | Căn 201, Tháp B2, Tòa Roman Plaza, đường Tố Hữu, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ VTG |
| 企业英文名称 | VTG EQUIPMENT AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Căn 201, Tháp B2, Tòa Roman Plaza, đường Tố Hữu, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02432036616 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 847971 | 机场登机桥 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 852691 | 无线电导航仪 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 391732 | 塑料管 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691310 | 瓷制装饰品 |
| 852910 | 天线及发射器 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 902300 | 教学演示仪器 |
| 902789 | 分析仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 18 | $18.28M |
| 丹麦 | 3 | $3.73M |
| 美国 | 30 | $3.64M |
| 挪威 | 13 | $3.28M |
| 英国 | 3 | $1.49M |
| 意大利 | 2 | $955.1K |
| 西班牙 | 2 | $159.8K |
| 日本 | 6 | $54.7K |
| 德国 | 4 | $36.1K |
| 韩国 | 1 | $30.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $6.3K |
| 中国 | 1 | $324 |
| 日本 | 1 | $165 |
| 法国 | 1 | $53 |
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| West Point Supply Solutions Pte. Ltd. | 新加坡 | 31 | $15.99M | 电力控制板、钢铁螺钉螺栓 |
| Globus Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $8.94M | 10mm以上热轧钢板、通信设备 |
| ITW GSE ApS | 丹麦 | 4 | $3.77M | 变压器零件、电动机及零件 |
| Oshkosh Airport Products | 美国 | 11 | $33.6K | 液体过滤机械、阀门龙头 |
| Indra Air Traffic Inc. | 美国 | 6 | $8.5K | 无线电导航仪、通信设备零件 |
| Oshkosh Corporation | 美国 | 2 | $5.5K | 印刷日历、其他纺织衬衫 |
| Shinmaywa (Asia) Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $4.3K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Shinmaywa (Asia) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $1.3K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Indra Navia AS | 挪威 | 2 | $898 | 通信设备零件、无线电导航仪 |
| Elenium Automation Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $894 | 带接头绝缘电线、其他风扇 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Westpoint Supply Solution Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $6.3K | 天线及发射器 |
| Gunnebo Security (China) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $324 | 其他功能机器、其他电子IC |
| Shinmaywa Industries Ltd. | 日本 | 1 | $165 | 其他硫化橡胶制品、绝缘电线 |
| AQUALABO | 法国 | 1 | $53 | 测量设备零件、分析仪器 |
近期贸易明细
进口(共 88)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他钢铁非螺纹件 | WEST POINT SUPPLY SOLUTIONS PTE LTD | 新加坡 | $860 |
| 2026-04-14 | 其他钢铁制品 | WEST POINT SUPPLY SOLUTIONS PTE LTD | 新加坡 | $1.5K |
| 2026-04-14 | 其他钢铁非螺纹件 | WEST POINT SUPPLY SOLUTIONS PTE LTD | 新加坡 | $860 |
| 2026-04-14 | 其他钢铁制品 | WEST POINT SUPPLY SOLUTIONS PTE LTD | 新加坡 | $1.5K |
| 2026-04-06 | 钢铁螺钉螺栓 | WEST POINT SUPPLY SOLUTIONS PTE LTD | 挪威 | $230 |
| 2026-04-06 | 钢铁螺钉螺栓 | WEST POINT SUPPLY SOLUTIONS PTE LTD | 挪威 | $230 |
| 2026-04-06 | 钢铁螺钉螺栓 | WEST POINT SUPPLY SOLUTIONS PTE LTD | 挪威 | $460 |
| 2026-04-06 | 钢铁螺钉螺栓 | WEST POINT SUPPLY SOLUTIONS PTE LTD | 挪威 | $460 |
| 2026-04-06 | 钢铁螺钉螺栓 | WEST POINT SUPPLY SOLUTIONS PTE LTD | 挪威 | $920 |
| 2026-04-06 | 钢铁螺钉螺栓 | WEST POINT SUPPLY SOLUTIONS PTE LTD | 挪威 | $230 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-03 | 天线及发射器 | WESTPOINT SUPPLY SOLUTION PTE LTD | 美国 | $6.3K |
| 2024-03-27 | 瓷制装饰品 | SHINMAYWA INDUSTRIES, LTD | 日本 | $65 |
| 2024-03-27 | 教学演示仪器 | SHINMAYWA INDUSTRIES, LTD | 日本 | $100 |
| 2024-03-13 | 其他电子IC | GUNNEBO SECURITY (CHINA) CO.,LTD. | 中国 | $324 |
| 2023-09-22 | 分析仪器 | AQUALABO | 法国 | $53 |