VTG Equipment & Technology Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 88 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị Và CôNG NGHệ VTG

88
进口笔数
4
出口笔数
$31.69M
进口金额
$6.8K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2024-12-03
最近出口
25
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.03M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $134 · 1 笔出口 $53 · 1 笔2023-10进口 $813 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $74 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $487.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $74 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $87.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $550 · 4 笔出口 $489 · 2 笔2024-04进口 $894 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $86.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.77M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $452 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.95M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $488.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.81M · 1 笔出口 $6.3K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.12M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.22M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.03M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.26M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $28.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $21.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $46.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $9.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.75M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.49M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $10.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $134 · 1 笔出口 $53 · 1 笔2023-10进口 $813 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $74 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $487.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $74 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $87.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $550 · 4 笔出口 $489 · 2 笔2024-04进口 $894 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $86.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.77M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $452 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.95M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $488.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.81M · 1 笔出口 $6.3K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.12M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.22M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.03M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.26M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $28.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $21.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $46.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $9.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.75M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.49M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $10.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105644724
企查查编码QVNPD8NY4X
成立日期2011-11-16
联系地址Căn 201, Tháp B2, Tòa Roman Plaza, đường Tố Hữu, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ VTG
企业英文名称VTG EQUIPMENT AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Căn 201, Tháp B2, Tòa Roman Plaza, đường Tố Hữu, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话02432036616
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
847971机场登机桥
853710电力控制板
854442带接头绝缘电线
852691无线电导航仪
853650其他电气开关
850440静止变流器
391732塑料管
730722不锈钢管件
730890其他钢铁结构体

出口

HS 编码产品
691310瓷制装饰品
852910天线及发射器
854239其他电子IC
902300教学演示仪器
902789分析仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡18$18.28M
丹麦3$3.73M
美国30$3.64M
挪威13$3.28M
英国3$1.49M
意大利2$955.1K
西班牙2$159.8K
日本6$54.7K
德国4$36.1K
韩国1$30.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1$6.3K
中国1$324
日本1$165
法国1$53

贸易伙伴

上游供应商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
West Point Supply Solutions Pte. Ltd.新加坡31$15.99M电力控制板、钢铁螺钉螺栓
Globus Technology Pte. Ltd.新加坡8$8.94M10mm以上热轧钢板、通信设备
ITW GSE ApS丹麦4$3.77M变压器零件、电动机及零件
Oshkosh Airport Products美国11$33.6K液体过滤机械、阀门龙头
Indra Air Traffic Inc.美国6$8.5K无线电导航仪、通信设备零件
Oshkosh Corporation美国2$5.5K印刷日历、其他纺织衬衫
Shinmaywa (Asia) Pte. Ltd.新加坡5$4.3K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Shinmaywa (Asia) Pte. Ltd.新加坡2$1.3K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Indra Navia AS挪威2$898通信设备零件、无线电导航仪
Elenium Automation Pty Ltd澳大利亚3$894带接头绝缘电线、其他风扇

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Westpoint Supply Solution Pte. Ltd.新加坡1$6.3K天线及发射器
Gunnebo Security (China) Co., Ltd.中国1$324其他功能机器、其他电子IC
Shinmaywa Industries Ltd.日本1$165其他硫化橡胶制品、绝缘电线
AQUALABO法国1$53测量设备零件、分析仪器

近期贸易明细

进口(共 88)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14其他钢铁非螺纹件WEST POINT SUPPLY SOLUTIONS PTE LTD新加坡$860
2026-04-14其他钢铁制品WEST POINT SUPPLY SOLUTIONS PTE LTD新加坡$1.5K
2026-04-14其他钢铁非螺纹件WEST POINT SUPPLY SOLUTIONS PTE LTD新加坡$860
2026-04-14其他钢铁制品WEST POINT SUPPLY SOLUTIONS PTE LTD新加坡$1.5K
2026-04-06钢铁螺钉螺栓WEST POINT SUPPLY SOLUTIONS PTE LTD挪威$230
2026-04-06钢铁螺钉螺栓WEST POINT SUPPLY SOLUTIONS PTE LTD挪威$230
2026-04-06钢铁螺钉螺栓WEST POINT SUPPLY SOLUTIONS PTE LTD挪威$460
2026-04-06钢铁螺钉螺栓WEST POINT SUPPLY SOLUTIONS PTE LTD挪威$460
2026-04-06钢铁螺钉螺栓WEST POINT SUPPLY SOLUTIONS PTE LTD挪威$920
2026-04-06钢铁螺钉螺栓WEST POINT SUPPLY SOLUTIONS PTE LTD挪威$230

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-03天线及发射器WESTPOINT SUPPLY SOLUTION PTE LTD美国$6.3K
2024-03-27瓷制装饰品SHINMAYWA INDUSTRIES, LTD日本$65
2024-03-27教学演示仪器SHINMAYWA INDUSTRIES, LTD日本$100
2024-03-13其他电子ICGUNNEBO SECURITY (CHINA) CO.,LTD.中国$324
2023-09-22分析仪器AQUALABO法国$53

相关企业 · 同类产品

VTG Equipment & Technology Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →