Vinatraco Import Export & Trading Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 宝石制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Và Thương Mại Vinatraco
50
进口笔数
0
出口笔数
$1.01M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105791422 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYEVTB96 |
| 成立日期 | 2012-02-15 |
| 联系地址 | Số 330, tổ dân phố Chợ, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI VINATRACO |
| 企业英文名称 | VINATRACO IMPORT - EXPORT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Biệt thự OV 19.12A Khu đô thị chức năng Xuân Phương, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84978555558 |
| 邮箱 | daquyvietnam02@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 711620 | 宝石制品 |
| 250610 | 石英 |
| 252921 | 氟石≤97% |
| 710310 | 未加工宝石 |
| 940360 | 其他木家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 43 | $478.2K |
| 巴西 | 6 | $297.2K |
| 加拿大 | 1 | $234.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chisheng International Trading (Lianyungang) Co., Ltd. | 中国 | 43 | $478.2K | 其他钢铁废料、车桥及零件 |
| LL Indústria e Comércio de Pedras Preciosas Ltda. | 巴西 | 6 | $297.2K | 石英、未加工宝石 |
| The Continental Jade Ltd. | 加拿大 | 1 | $234.0K | 未加工宝石 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 氟石≤97% | CHISHENG INTERNATIONAL TRADING (LIANYUNGANG) CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-20 | 宝石制品 | CHISHENG INTERNATIONAL TRADING (LIANYUNGANG) CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-20 | 石英 | CHISHENG INTERNATIONAL TRADING (LIANYUNGANG) CO LTD | 中国 | $372 |
| 2026-04-20 | 氟石≤97% | CHISHENG INTERNATIONAL TRADING (LIANYUNGANG) CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-20 | 宝石制品 | CHISHENG INTERNATIONAL TRADING (LIANYUNGANG) CO LTD | 中国 | $700 |
| 2026-04-20 | 宝石制品 | CHISHENG INTERNATIONAL TRADING (LIANYUNGANG) CO LTD | 中国 | $700 |
| 2026-04-20 | 未加工宝石 | CHISHENG INTERNATIONAL TRADING (LIANYUNGANG) CO LTD | 中国 | $800 |
| 2026-04-20 | 石英 | CHISHENG INTERNATIONAL TRADING (LIANYUNGANG) CO LTD | 中国 | $372 |
| 2026-04-20 | 未加工宝石 | CHISHENG INTERNATIONAL TRADING (LIANYUNGANG) CO LTD | 中国 | $800 |
| 2026-04-20 | 宝石制品 | CHISHENG INTERNATIONAL TRADING (LIANYUNGANG) CO LTD | 中国 | $600 |