Tan Minh Giang Equipment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 212 笔 · 主营 其他测量仪器

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Tân Minh Giang

212
进口笔数
0
出口笔数
$2.44M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
最近出口
70
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $173.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $61.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $33.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $110.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $74.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $36.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $35.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $62.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $38.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $71.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $85.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $29.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $173.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $25.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $118.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $39.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $71.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $13.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $157.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $38.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $68.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $37.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $15.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $81.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $39.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $10.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $71.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $61.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $33.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $110.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $74.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $36.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $35.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $62.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $38.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $71.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $85.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $29.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $173.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $25.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $118.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $39.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $71.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $13.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $157.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $38.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $68.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $37.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $15.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $81.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $39.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $10.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $71.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0302996482
企查查编码QVNW6C8ATY
成立日期2003-07-16
联系地址A8 Phan Văn Trị, Phường Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ TÂN MINH GIANG
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址A8 Phan Văn Trị, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话+842839481818
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本260亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903180其他测量仪器
847989其他功能机器
842542液压车辆千斤顶
820600手工工具套装
902620压力测量仪
820411不可调扳手
846719非旋转气动手工具
820320钳子镊子
940320非办公金属家具
820570手工工具及夹具

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国101$1.33M
中国台湾33$295.9K
意大利18$206.2K
韩国23$201.0K
日本13$119.5K
波兰2$77.4K
新加坡6$66.3K
法国3$54.7K
英国4$40.8K
德国13$25.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 70)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Snap-on Tools Singapore Pte. Ltd.新加坡34$734.0K不可调扳手、可互换扳手套筒
JTC TOOLS CO., LTD.中国台湾16$181.9K其他手工工具、不可调扳手
Shanghai Jevol Electromechanical Equipment Co., Ltd.中国8$160.8K其他测量仪器、测量仪器零件
Neomotec Co., Ltd.韩国11$142.2K气体烟雾分析仪、切片机零件
Guangzhou Jingjia Auto Equipment Co., Ltd.中国9$91.1K液压车辆千斤顶、车库千斤顶
Banzai Ltd.日本10$85.8K其他测量仪器、不可调扳手
Yancheng Zhongda Sankyo Automobile Equipment Co., Ltd.中国5$49.6K其他塑料管材、带接头绝缘电线
Nanhua Instrument Co., Ltd.中国5$29.9K其他测量仪器、电力控制板
Panstar Enterprise Co., Ltd. Heshbon Division韩国5$24.4K平衡机、升降机零件
AMINCO ORIENT LTD中国台湾5$16.8K气动工具零件、带马达手动工具

近期贸易明细

进口(共 212)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24喷砂机IP CLEANING SRL意大利$819
2026-04-24喷砂机IP CLEANING SRL意大利$819
2026-04-16非LED电灯装置GUANGZHOU KARJOYS AUTO EQUIPMENT CO LTD中国$8.4K
2026-04-16非LED电灯装置GUANGZHOU KARJOYS AUTO EQUIPMENT CO LTD中国$8.4K
2026-04-15其他测量仪器NEOMOTEC CO LTD韩国$632
2026-04-15测量仪器NEOMOTEC CO LTD韩国$330
2026-04-15其他往复泵NEOMOTEC CO LTD韩国$1.3K
2026-04-15其他测量仪器NEOMOTEC CO LTD韩国$1.2K
2026-04-15切片机零件NEOMOTEC CO LTD韩国$3.3K
2026-04-15气体烟雾分析仪NEOMOTEC CO LTD韩国$5.0K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Tan Minh Giang Equipment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →