Tan Minh Giang Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 212 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Tân Minh Giang
- 邮箱30
212
进口笔数
0
出口笔数
$2.44M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
70
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302996482 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW6C8ATY |
| 成立日期 | 2003-07-16 |
| 联系地址 | A8 Phan Văn Trị, Phường Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ TÂN MINH GIANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | A8 Phan Văn Trị, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +842839481818 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 260亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
| 820600 | 手工工具套装 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 820570 | 手工工具及夹具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 101 | $1.33M |
| 中国台湾 | 33 | $295.9K |
| 意大利 | 18 | $206.2K |
| 韩国 | 23 | $201.0K |
| 日本 | 13 | $119.5K |
| 波兰 | 2 | $77.4K |
| 新加坡 | 6 | $66.3K |
| 法国 | 3 | $54.7K |
| 英国 | 4 | $40.8K |
| 德国 | 13 | $25.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 70)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Snap-on Tools Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 34 | $734.0K | 不可调扳手、可互换扳手套筒 |
| JTC TOOLS CO., LTD. | 中国台湾 | 16 | $181.9K | 其他手工工具、不可调扳手 |
| Shanghai Jevol Electromechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 8 | $160.8K | 其他测量仪器、测量仪器零件 |
| Neomotec Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $142.2K | 气体烟雾分析仪、切片机零件 |
| Guangzhou Jingjia Auto Equipment Co., Ltd. | 中国 | 9 | $91.1K | 液压车辆千斤顶、车库千斤顶 |
| Banzai Ltd. | 日本 | 10 | $85.8K | 其他测量仪器、不可调扳手 |
| Yancheng Zhongda Sankyo Automobile Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $49.6K | 其他塑料管材、带接头绝缘电线 |
| Nanhua Instrument Co., Ltd. | 中国 | 5 | $29.9K | 其他测量仪器、电力控制板 |
| Panstar Enterprise Co., Ltd. Heshbon Division | 韩国 | 5 | $24.4K | 平衡机、升降机零件 |
| AMINCO ORIENT LTD | 中国台湾 | 5 | $16.8K | 气动工具零件、带马达手动工具 |
近期贸易明细
进口(共 212)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 喷砂机 | IP CLEANING SRL | 意大利 | $819 |
| 2026-04-24 | 喷砂机 | IP CLEANING SRL | 意大利 | $819 |
| 2026-04-16 | 非LED电灯装置 | GUANGZHOU KARJOYS AUTO EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-04-16 | 非LED电灯装置 | GUANGZHOU KARJOYS AUTO EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-04-15 | 其他测量仪器 | NEOMOTEC CO LTD | 韩国 | $632 |
| 2026-04-15 | 测量仪器 | NEOMOTEC CO LTD | 韩国 | $330 |
| 2026-04-15 | 其他往复泵 | NEOMOTEC CO LTD | 韩国 | $1.3K |
| 2026-04-15 | 其他测量仪器 | NEOMOTEC CO LTD | 韩国 | $1.2K |
| 2026-04-15 | 切片机零件 | NEOMOTEC CO LTD | 韩国 | $3.3K |
| 2026-04-15 | 气体烟雾分析仪 | NEOMOTEC CO LTD | 韩国 | $5.0K |