Injection Molding Star Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他功能机器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH INJECTION MOLDING STAR

12
进口笔数
0
出口笔数
$65.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-16
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $33.0K20212022202320242021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $33.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220212022202320242021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $33.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2301029616
企查查编码QVNBJK6YTR
成立日期2018-05-24
联系地址Thôn Ô Cách, Xã Đông Tiến, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH INJECTION MOLDING STAR
企业英文名称INJECTION MOLDING STAR COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Ô Cách, Xã Yên Phong, Bắc Ninh
经营范围2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话+84982033290
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847989其他功能机器
903180其他测量仪器
842833皮带输送机
847190数据处理机
847990功能机器零件
848620半导体制造设备
851519其他钎焊机
854370其他电气设备
841410真空泵
846599其他木工机床

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南6$31.8K
韩国6$28.1K
日本1$2.2K
中国1$1.2K
美国1$1.1K
中国台湾1$600

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SI Flex Vietnam Co., Ltd.越南2$33.0K印刷电路、通信设备零件
Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南4$21.7K其他塑料包装制品、塑料包装箱
Cammsys Vietnam Co., Ltd.越南2$4.7K通信设备零件、其他电视摄像机
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南2$2.4K智能手机、通信设备零件
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南1$1.6K通信设备零件、自粘塑料片
Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd.越南1$1.6K智能手机、通信设备零件

近期贸易明细

进口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-16真空泵SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD韩国$359
2024-10-16真空泵SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD韩国$418
2024-10-16真空泵SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD韩国$398
2024-10-15其他木工机床SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$359
2024-10-158465机器零件SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$418
2024-10-158465机器零件SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$398
2024-05-08其他功能机器SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD韩国$613
2024-05-08其他功能机器SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD韩国$613
2024-05-08其他功能机器SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD韩国$613
2024-05-08其他功能机器SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD韩国$613

相关企业 · 同类产品

Injection Molding Star Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →