Injection Molding Star Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他功能机器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH INJECTION MOLDING STAR
12
进口笔数
0
出口笔数
$65.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-16
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301029616 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBJK6YTR |
| 成立日期 | 2018-05-24 |
| 联系地址 | Thôn Ô Cách, Xã Đông Tiến, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH INJECTION MOLDING STAR |
| 企业英文名称 | INJECTION MOLDING STAR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Ô Cách, Xã Yên Phong, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84982033290 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 848620 | 半导体制造设备 |
| 851519 | 其他钎焊机 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 841410 | 真空泵 |
| 846599 | 其他木工机床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $31.8K |
| 韩国 | 6 | $28.1K |
| 日本 | 1 | $2.2K |
| 中国 | 1 | $1.2K |
| 美国 | 1 | $1.1K |
| 中国台湾 | 1 | $600 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SI Flex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $33.0K | 印刷电路、通信设备零件 |
| Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $21.7K | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
| Cammsys Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.7K | 通信设备零件、其他电视摄像机 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.4K | 智能手机、通信设备零件 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 1 | $1.6K | 通信设备零件、自粘塑料片 |
| Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.6K | 智能手机、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-16 | 真空泵 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 韩国 | $359 |
| 2024-10-16 | 真空泵 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 韩国 | $418 |
| 2024-10-16 | 真空泵 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 韩国 | $398 |
| 2024-10-15 | 其他木工机床 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $359 |
| 2024-10-15 | 8465机器零件 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $418 |
| 2024-10-15 | 8465机器零件 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $398 |
| 2024-05-08 | 其他功能机器 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 韩国 | $613 |
| 2024-05-08 | 其他功能机器 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 韩国 | $613 |
| 2024-05-08 | 其他功能机器 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 韩国 | $613 |
| 2024-05-08 | 其他功能机器 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 韩国 | $613 |