Song Thao Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Song Thảo
27
进口笔数
0
出口笔数
$397.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-25
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301412328 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN25J2TUJ |
| 成立日期 | 1996-05-13 |
| 联系地址 | 42/242 Hoàng Hoa Thám, Phường 7, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SONG THẢO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 42/242 Hoàng Hoa Thám, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8532 - Giáo dục nghề nghiệp 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +842838430080 |
| 邮箱 | song_thao96@yahoo.com.vn |
| 传真 | 38119792 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 330420 | 眼妆品 |
| 420221 | 皮革手提包 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 26 | $354.4K |
| 捷克 | 1 | $20.5K |
| 日本 | 10 | $18.0K |
| 法国 | 8 | $3.4K |
| 中国台湾 | 2 | $586 |
| 列支敦士登 | 2 | $274 |
| 意大利 | 1 | $35 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dermalab SA | 瑞士 | 19 | $307.5K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Skincode AG | 瑞士 | 5 | $42.5K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Dermalab S.A. | 捷克 | 1 | $20.5K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Dermalab S.A. | 日本 | 9 | $16.5K | 其他护肤品 |
| Skincode S.A. | 瑞士 | 2 | $7.0K | 其他护肤品 |
| Dermalab S.A. | 法国 | 7 | $2.3K | 其他护肤品、其他芳香制剂 |
| DERMALAB SA | 中国台湾 | 2 | $586 | 其他芳香制剂 |
| Dermalab S.A. | 列支敦士登 | 2 | $274 | 其他护肤品 |
| Skincode Ag | 意大利 | 1 | $35 | 其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 其他护肤品 | DERMALAB SA | 瑞士 | $1.1K |
| 2026-02-25 | 其他护肤品 | DERMALAB SA | 瑞士 | $285 |
| 2026-02-25 | 其他护肤品 | DERMALAB SA | 瑞士 | $1.9K |
| 2026-02-25 | 其他护肤品 | DERMALAB SA | 瑞士 | $240 |
| 2026-02-25 | 其他护肤品 | DERMALAB SA | 法国 | $11 |
| 2026-02-25 | 皮肤清洁剂 | DERMALAB SA | 瑞士 | $184 |
| 2026-02-25 | 其他护肤品 | DERMALAB SA | 瑞士 | $672 |
| 2026-02-25 | 其他护肤品 | DERMALAB SA | 瑞士 | $576 |
| 2026-02-25 | 其他护肤品 | DERMALAB SA | 瑞士 | $245 |
| 2026-02-25 | 其他护肤品 | DERMALAB SA | 瑞士 | $812 |