HUU TAI AGRI PRODUCTION TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 金属加工中心
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư PHáT TRIểN NôNG NGHIệP TàI NôNG VN
1
进口笔数
0
出口笔数
$14.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-19
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1900674892 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNARGCH01 |
| 成立日期 | 2021-04-27 |
| 联系地址 | Số D6-04, đường Nguyễn Thị Lượm, KDC Tràng An, Khóm 1, Phường 7, Thành phố Bạc Liêu, Tỉnh Bạc Liêu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP TÀI NÔNG VN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 166, Đường Võ Thị Sáu, Phường Bạc Liêu, Cà Mau |
| 经营范围 | 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 02912336789 |
| 邮箱 | huutaiagri79@gmail.com |
| 官网 | tainong.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845710 | 金属加工中心 |
| 845811 | 数控卧式车床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $14.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hikari Shokai Nguyen Thi Kim Loan | 日本 | 1 | $14.7K | 金属加工中心、数控卧式车床 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 数控卧式车床 | Hikari Shokai Nguyen Thi Kim Loan | 日本 | $1.3K |
| 2026-06-19 | 数控卧式车床 | Hikari Shokai Nguyen Thi Kim Loan | 日本 | $1.6K |
| 2026-06-19 | 数控卧式车床 | Hikari Shokai Nguyen Thi Kim Loan | 日本 | $1.3K |
| 2026-06-19 | 金属加工中心 | Hikari Shokai Nguyen Thi Kim Loan | 日本 | $4.0K |
| 2026-06-19 | 数控卧式车床 | Hikari Shokai Nguyen Thi Kim Loan | 日本 | $1.0K |
| 2026-06-19 | 数控卧式车床 | Hikari Shokai Nguyen Thi Kim Loan | 日本 | $1.0K |
| 2026-06-19 | 数控卧式车床 | Hikari Shokai Nguyen Thi Kim Loan | 日本 | $2.0K |
| 2026-06-19 | 数控卧式车床 | Hikari Shokai Nguyen Thi Kim Loan | 日本 | $1.0K |
| 2026-06-19 | 数控卧式车床 | Hikari Shokai Nguyen Thi Kim Loan | 日本 | $1.3K |