CCTB Vietnam Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI CCTB VIệT NAM
5
进口笔数
15
出口笔数
$35.6K
进口金额
$227.0K
出口金额
2024-04-08
最近进口
2024-06-17
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301221398 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV0S10SR |
| 成立日期 | 2022-09-30 |
| 联系地址 | Thửa đất số 35B, Công viên Tam Lư, Khu Phố Tam Lư, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CCTB VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | K8, khu đô thị Đồng Nguyên, Phường Đồng Nguyên, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84967330551 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845490 | 冶金机械零件 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 690390 | 其他耐火陶瓷 |
| 701820 | 1毫米玻璃微球 |
| 720510 | 生铁颗粒 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 845710 | 金属加工中心 |
| 846040 | 珩磨研磨机 |
| 846261 | 液压压力机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 842382 | 工业称重机30-5000公斤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $35.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $227.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HAZE (HONGKONG) LTD | 中国香港 | 3 | $31.4K | 塑料涂层织物、橡胶塑料鞋件 |
| Dongguan Zhengpin Mechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.2K | 冶金机械零件、其他钢铁铸件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aomaga (Viet Nam) Electronic Co., Ltd. | 越南 | 15 | $227.0K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-08 | 冶金机械零件 | DONG GUAN ZHENGPIN MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-04-08 | 冶金机械零件 | DONG GUAN ZHENGPIN MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $126 |
| 2024-04-08 | 冶金机械零件 | DONG GUAN ZHENGPIN MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $355 |
| 2024-04-08 | 冶金机械零件 | DONG GUAN ZHENGPIN MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $138 |
| 2024-04-08 | 其他钢铁铸件 | DONG GUAN ZHENGPIN MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $39 |
| 2024-04-08 | 冶金机械零件 | DONG GUAN ZHENGPIN MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $576 |
| 2024-04-08 | 冶金机械零件 | DONG GUAN ZHENGPIN MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $209 |
| 2024-01-30 | 冶金机械零件 | DONG GUAN ZHENGPIN MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $252 |
| 2024-01-30 | 冶金机械零件 | DONG GUAN ZHENGPIN MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $316 |
| 2024-01-30 | 冶金机械零件 | DONG GUAN ZHENGPIN MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.0K |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-17 | 液体流量计 | AOMAGA (VIET NAM) ELECTRONIC CO LTD | 越南 | $704 |
| 2024-06-17 | 其他塑料制品 | AOMAGA (VIET NAM) ELECTRONIC CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2024-06-14 | 液体流量计 | AOMAGA (VIET NAM) ELECTRONIC CO LTD | 越南 | $704 |
| 2024-06-14 | 其他塑料制品 | AOMAGA (VIET NAM) ELECTRONIC CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2024-04-03 | 其他塑料制品 | AOMAGA (VIET NAM) ELECTRONIC CO LTD | 越南 | $685 |
| 2024-04-03 | 灌装封口机 | AOMAGA (VIET NAM) ELECTRONIC CO LTD | 越南 | $362 |
| 2024-03-30 | 金属表面酸洗制剂 | AOMAGA (VIET NAM) ELECTRONIC CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2024-03-30 | 其他纺织制品 | AOMAGA (VIET NAM) ELECTRONIC CO LTD | 越南 | $124 |
| 2024-03-30 | 其他塑料制品 | AOMAGA (VIET NAM) ELECTRONIC CO LTD | 越南 | $693 |
| 2024-03-30 | 灌装封口机 | AOMAGA (VIET NAM) ELECTRONIC CO LTD | 越南 | $367 |