Palana Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 10mm以上热轧钢板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PALANA VIệT NAM
14
进口笔数
0
出口笔数
$458.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109998971 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCW5VWE8 |
| 成立日期 | 2022-05-17 |
| 联系地址 | Số 02, Lô 04, Cụm Công nghiệp Lai Xá, Thôn Lai Xá, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PALANA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PALANA VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 02, Lô 04, Cụm Công nghiệp Lai Xá, Thôn Lai Xá, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 0825440999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 86亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 722540 | 热轧合金钢板 |
| 820220 | 手工带锯条 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 721114 | 热轧钢扁平材 |
| 845961 | 数控铣床 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 846150 | 金属切割锯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $458.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dalian Foresight (DF) International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $192.4K | 合金钢棒材、合金钢半成品 |
| Dalian Foresight Special Steel Co., Ltd. | 中国 | 6 | $172.5K | 10mm以上热轧钢板、热轧合金钢板 |
| Maanshan Duoxin Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $53.8K | 10mm以上热轧钢板、热轧合金钢板 |
| Dongguan H.R. Special Steel Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.9K | 热轧合金钢板、10mm以上热轧钢板 |
| Angzi International Trade (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.3K | 金属切割锯、手工带锯条 |
| Dongguan Huayue Metal Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.2K | 10mm以上热轧钢板、金属加工机刀 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 10mm以上热轧钢板 | DALIAN FORESIGHT (DF) INTERNATIONAL TRADE CO. LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 10mm以上热轧钢板 | DALIAN FORESIGHT (DF) INTERNATIONAL TRADE CO. LTD | 中国 | $632 |
| 2026-04-29 | 10mm以上热轧钢板 | DALIAN FORESIGHT (DF) INTERNATIONAL TRADE CO. LTD | 中国 | $593 |
| 2026-04-29 | 10mm以上热轧钢板 | DALIAN FORESIGHT (DF) INTERNATIONAL TRADE CO. LTD | 中国 | $1000 |
| 2026-04-29 | 10mm以上热轧钢板 | DALIAN FORESIGHT (DF) INTERNATIONAL TRADE CO. LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 10mm以上热轧钢板 | DALIAN FORESIGHT (DF) INTERNATIONAL TRADE CO. LTD | 中国 | $713 |
| 2026-04-29 | 10mm以上热轧钢板 | DALIAN FORESIGHT (DF) INTERNATIONAL TRADE CO. LTD | 中国 | $713 |
| 2026-04-29 | 10mm以上热轧钢板 | DALIAN FORESIGHT (DF) INTERNATIONAL TRADE CO. LTD | 中国 | $632 |
| 2026-04-29 | 10mm以上热轧钢板 | DALIAN FORESIGHT (DF) INTERNATIONAL TRADE CO. LTD | 中国 | $667 |
| 2026-04-29 | 10mm以上热轧钢板 | DALIAN FORESIGHT (DF) INTERNATIONAL TRADE CO. LTD | 中国 | $624 |