2 Pharmaceutical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 塑料封口件
越南 · 在业
本地名:NHà MáY SảN XUấT DượC PHẩM GMP EU LONG HậU- CHI NHáNH CôNG TY Cổ PHầN DượC PHẩM 3/2
19
进口笔数
2
出口笔数
$3.97M
进口金额
$1.5K
出口金额
2026-07-30
最近进口
2024-07-25
最近出口
12
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302408317-004 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWAB01JN |
| 成立日期 | 2021-11-18 |
| 联系地址 | Lô 3D-4, đường số 10, Khu công nghiệp Long Hậu 3 (giai đoạn 1), Xã Long Hậu, Huyện Cần Giuộc, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | NHÀ MÁY SẢN XUẤT DƯỢC PHẨM GMP EU LONG HẬU- CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Lô 3D-4, đường số 10, Khu công nghiệp Long Hậu 3 (giai đoạn 1), Xã Cần Giuộc, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 293329 | 其他咪唑化合物 |
| 293499 | 其他杂环化合物 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 293399 | 其他杂环化合物 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 842230 | 灌装封口机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902620 | 压力测量仪 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $2.80M |
| 印度尼西亚 | 2 | $1.12M |
| 印度 | 2 | $50.0K |
| 德国 | 2 | $1.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $1.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Repassa Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $2.54M | 泵零件、非泡沫橡胶密封件 |
| PT TOPSYSTEM ASIA BASE | 印度尼西亚 | 2 | $1.12M | 其他钢铁结构体、功能机器零件 |
| Shandong Ujoin Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $138.9K | 塑料封口件、聚丙烯塑料 |
| Weihai Union Medic Co., Ltd. | 中国 | 2 | $109.3K | 其他塑料制品、医用导管 |
| BECTOCHEM LOEDIGE PROCESS TECHNOLOGY PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $50.0K | 混合机、非泡沫橡胶密封件 |
| Xiamen Fine Chemical Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.5K | 其他抗生素、其他咪唑化合物 |
| Shangyu Jingxin Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 其他杂环化合物、其他杂环化合物 |
| Zhejiang East Asia Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $840 | 其他杂环化合物、其他氨基醇 |
| Inspire Co., Ltd. | 日本 | 1 | $750 | 不锈钢管件、其他钢铁制品 |
| PT TopSystem Asia Base | 日本 | 1 | $750 | 其他测量仪器 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Inspire Co., Ltd. | 日本 | 1 | $750 | 其他钢铁结构体、钢制容器(>300升) |
| PT TopSystem Asia Base | 日本 | 1 | $750 | 其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 塑料封口件 | Shandong Ujoin Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | $2 |
| 2026-07-30 | 聚丙烯塑料 | Shandong Ujoin Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-07-30 | 塑料封口件 | Shandong Ujoin Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | $2 |
| 2026-07-30 | 聚丙烯塑料 | Shandong Ujoin Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2026-07-30 | 聚丙烯塑料 | Shandong Ujoin Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | $28.9K |
| 2026-07-30 | 塑料封口件 | Shandong Ujoin Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | $8.6K |
| 2026-07-30 | 塑料封口件 | Shandong Ujoin Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | $11.3K |
| 2026-07-30 | 聚丙烯塑料 | Shandong Ujoin Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | $4.2K |
| 2026-07-30 | 打字机色带 | Shandong Ujoin Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | $3.3K |
| 2026-05-21 | 其他杂环化合物 | Shangyu Jingxin Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-25 | 其他测量仪器 | PT TopSystem Asia Base | 日本 | $750 |
| 2024-01-24 | 压力测量仪 | Inspire Co., Ltd. | 日本 | $750 |