HAI HOANG PHAT CO LTD
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hải Hoàng Phát
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$574.0K
出口金额
—
最近进口
2024-03-16
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3500929758 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6R73WAX |
| 成立日期 | 2008-10-31 |
| 联系地址 | KP Phước Hưng, Phường Phú Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HẢI HOÀNG PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | KP Phước Hưng, Phường Phú Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | 02543931597 |
| 官网 | www.haihoangphat.com |
| 传真 | 02543931597 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 4 | $419.4K |
| 日本 | 1 | $154.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HSING SHENG ENGINEERING CO LTD | 中国台湾 | 4 | $419.4K | 其他钢铁结构体、钢制容器(>300升) |
| HSING SHENG ENGINEERING CO LTD | 日本 | 1 | $154.5K | 其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-16 | 钢制容器(>300升) | HSING SHENG ENGINEERING CO LTD | 中国台湾 | $27.8K |
| 2024-03-16 | 钢制容器(>300升) | HSING SHENG ENGINEERING CO LTD | 中国台湾 | $13.2K |
| 2024-01-19 | 其他钢铁结构体 | HSING SHENG ENGINEERING CO LTD | 中国台湾 | $204.2K |
| 2024-01-12 | 钢制容器(>300升) | HSING SHENG ENGINEERING CO LTD | 中国台湾 | $27.3K |
| 2024-01-12 | 钢制容器(>300升) | HSING SHENG ENGINEERING CO LTD | 中国台湾 | $40.2K |
| 2023-12-28 | 其他钢铁结构体 | HSING SHENG ENGINEERING CO LTD | 中国台湾 | $106.8K |
| 2023-06-29 | 其他钢铁结构体 | HSING SHENG ENGINEERING CO LTD | 日本 | $154.5K |