CPT Capital Trading & Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 225 笔 · 主营 其他电路开关装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Và THươNG MạI THủ Đô CPT
225
进口笔数
22
出口笔数
$3.65M
进口金额
$66.3K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2025-11-06
最近出口
17
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109879269 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPPR6274 |
| 成立日期 | 2022-01-06 |
| 联系地址 | NV6-17, Khu Nhà ở cho CBCS Cục B42, B57 – Tổng Cục V – Bộ Công An, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI THỦ ĐÔ CPT |
| 企业英文名称 | CPT CAPITAL TRADING AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | NV6-17, Khu Nhà ở cho CBCS Cục B42, B57 – Tổng Cục V – Bộ Công An, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác |
| 电话 | 0962215790 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 851779 | 通信设备零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 847981 | 金属处理机械 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 903031 | 万用表 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 67 | $1.30M |
| 德国 | 118 | $1.10M |
| 中国 | 93 | $422.7K |
| 波兰 | 60 | $299.0K |
| 印度 | 89 | $294.1K |
| 泰国 | 37 | $112.4K |
| 立陶宛 | 5 | $47.5K |
| 土耳其 | 18 | $32.7K |
| 奥地利 | 12 | $31.9K |
| 新加坡 | 1 | $8.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 8 | $42.5K |
| 越南 | 8 | $14.1K |
| 中国台湾 | 1 | $5.0K |
| 印度尼西亚 | 2 | $4.1K |
| 新加坡 | 2 | $439 |
| 泰国 | 1 | $77 |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ETHERWAN SYSTEMS INC | 中国台湾 | 49 | $1.25M | 通信设备、通信设备零件 |
| Phoenix Contact (SEA) Pte. Ltd. | 新加坡 | 48 | $1.02M | 其他电路开关装置、电器装置零件 |
| Kries-Energietechnik GmbH & Co. KG | 德国 | 30 | $625.3K | 电测仪表、带接头绝缘电线 |
| Debak Enterprises Pvt. Ltd. | 印度 | 41 | $223.7K | 其他电路开关装置、电器装置零件 |
| Nanjing Duotemeng Electric Co., Ltd. | 中国 | 22 | $165.6K | 其他电路开关装置、电器装置零件 |
| Nanjing Dortmund Electric Co., Ltd. | 中国 | 12 | $111.1K | 其他电路开关装置、电器装置零件 |
| Pandal (Shanghai) Electric Co., Ltd. | 中国 | 8 | $91.4K | 静止变流器、电器装置零件 |
| Elseta UAB | 立陶宛 | 5 | $47.5K | 电力控制板、静止变流器 |
| Nanjing Duotemeng Electric Co., Ltd. | 德国 | 6 | $343 | 其他铜制品 |
| Nanjing Duotemeng Electric Co., Ltd. | 波兰 | 5 | $269 | 其他铜制品、螺纹螺母 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yige Electronics Technology (HK) Co., Ltd. | 泰国 | 8 | $42.5K | 其他电路开关装置、万用表 |
| Bemac Panels Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $7.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Bemac Panels Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $7.0K | 其他钢铁制品、其他泡沫塑料 |
| ETHERWAN SYSTEMS INC | 中国台湾 | 1 | $5.0K | 通信设备、通信设备零件 |
| PT Cipta Usaha Kemitraan | 印度尼西亚 | 1 | $2.1K | 电测仪表 |
| Schneider Electric Indonesia | 印度尼西亚 | 1 | $2.1K | 自动断路器、1kVA以下变压器 |
| Phoenix Contact (SEA) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $439 | 其他电路开关装置、电器装置零件 |
| Total Power Management Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $77 | 静止变流器、非铜绕组线 |
近期贸易明细
进口(共 225)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 非LED二极管 | ARROW ELECTRONICS INC | 德国 | $265 |
| 2026-04-27 | 非LED二极管 | ARROW ELECTRONICS INC | 德国 | $265 |
| 2026-04-09 | 螺纹螺母 | CHANGSHU PANDAL BUSINESS DEPARTMENT | 捷克 | $39 |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | CHANGSHU PANDAL BUSINESS DEPARTMENT | 德国 | $480 |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | CHANGSHU PANDAL BUSINESS DEPARTMENT | 德国 | $20 |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | CHANGSHU PANDAL BUSINESS DEPARTMENT | 德国 | $455 |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | CHANGSHU PANDAL BUSINESS DEPARTMENT | 德国 | $455 |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | CHANGSHU PANDAL BUSINESS DEPARTMENT | 德国 | $480 |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | CHANGSHU PANDAL BUSINESS DEPARTMENT | 德国 | $20 |
| 2026-04-09 | 螺纹螺母 | CHANGSHU PANDAL BUSINESS DEPARTMENT | 捷克 | $39 |
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-06 | 通信设备 | ETHERWAN SYSTEMS INC | 中国台湾 | $840 |
| 2025-11-06 | 通信设备零件 | ETHERWAN SYSTEMS INC | 中国台湾 | $25 |
| 2025-11-06 | 通信设备 | ETHERWAN SYSTEMS INC | 中国台湾 | $4.1K |
| 2025-05-23 | 电器装置零件 | BEMAC PANELS MFG VIET NAM CO LTD | 越南 | $11 |
| 2025-05-23 | 其他塑料制品 | BEMAC PANELS MFG VIET NAM CO LTD | 越南 | $60 |
| 2025-05-23 | 其他电路开关装置 | BEMAC PANELS MFG VIET NAM CO LTD | 越南 | $43 |
| 2025-05-23 | 1000伏以下插头插座 | BEMAC PANELS MFG VIET NAM CO LTD | 越南 | $21 |
| 2025-05-23 | 1000伏以下插头插座 | BEMAC PANELS MFG VIET NAM CO LTD | 越南 | $65 |
| 2025-05-20 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH BEMAC PANELS MFG VIET NAM | 越南 | $65 |
| 2025-05-20 | 电器装置零件 | CONG TY TNHH BEMAC PANELS MFG VIET NAM | 越南 | $21 |