CPT Capital Trading & Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 225 笔 · 主营 其他电路开关装置

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Và THươNG MạI THủ Đô CPT

225
进口笔数
22
出口笔数
$3.65M
进口金额
$66.3K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2025-11-06
最近出口
17
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $408.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $75.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $80.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $63.4K · 5 笔出口 $4.8K · 2 笔2023-11进口 $133.6K · 9 笔出口 $3.5K · 1 笔2023-12进口 $66.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $81.4K · 7 笔出口 $3.3K · 1 笔2024-02进口 $114.4K · 6 笔出口 $221 · 1 笔2024-03进口 $408.6K · 10 笔出口 $6.6K · 2 笔2024-04进口 $46.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $104.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $30.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $71.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $26.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $40.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $23.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $20.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $66.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $83.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $100.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $71.9K · 4 笔出口 $5.9K · 2 笔2025-04进口 $118.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $223.7K · 9 笔出口 $2.1K · 4 笔2025-06进口 $39.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $59.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $199.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $28.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $121.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $45.6K · 6 笔出口 $5.0K · 1 笔2025-12进口 $159.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $126.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $53.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $78.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $39.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $75.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $80.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $63.4K · 5 笔出口 $4.8K · 2 笔2023-11进口 $133.6K · 9 笔出口 $3.5K · 1 笔2023-12进口 $66.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $81.4K · 7 笔出口 $3.3K · 1 笔2024-02进口 $114.4K · 6 笔出口 $221 · 1 笔2024-03进口 $408.6K · 10 笔出口 $6.6K · 2 笔2024-04进口 $46.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $104.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $30.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $71.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $26.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $40.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $23.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $20.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $66.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $83.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $100.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $71.9K · 4 笔出口 $5.9K · 2 笔2025-04进口 $118.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $223.7K · 9 笔出口 $2.1K · 4 笔2025-06进口 $39.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $59.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $199.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $28.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $121.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $45.6K · 6 笔出口 $5.0K · 1 笔2025-12进口 $159.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $126.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $53.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $78.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $39.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109879269
企查查编码QVNPPR6274
成立日期2022-01-06
联系地址NV6-17, Khu Nhà ở cho CBCS Cục B42, B57 – Tổng Cục V – Bộ Công An, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI THỦ ĐÔ CPT
企业英文名称CPT CAPITAL TRADING AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址NV6-17, Khu Nhà ở cho CBCS Cục B42, B57 – Tổng Cục V – Bộ Công An, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác
电话0962215790
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本68亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853690其他电路开关装置
853890电器装置零件
850440静止变流器
851762通信设备
392690其他塑料制品
85364160伏以下继电器
903033电测仪表
854370其他电气设备
8536301000伏以下电路保护器
851779通信设备零件

出口

HS 编码产品
853690其他电路开关装置
392690其他塑料制品
853890电器装置零件
8536691000伏以下插头插座
850440静止变流器
854370其他电气设备
741980其他铜制品
847981金属处理机械
851779通信设备零件
903031万用表

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾67$1.30M
德国118$1.10M
中国93$422.7K
波兰60$299.0K
印度89$294.1K
泰国37$112.4K
立陶宛5$47.5K
土耳其18$32.7K
奥地利12$31.9K
新加坡1$8.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港8$42.5K
越南8$14.1K
中国台湾1$5.0K
印度尼西亚2$4.1K
新加坡2$439
泰国1$77

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ETHERWAN SYSTEMS INC中国台湾49$1.25M通信设备、通信设备零件
Phoenix Contact (SEA) Pte. Ltd.新加坡48$1.02M其他电路开关装置、电器装置零件
Kries-Energietechnik GmbH & Co. KG德国30$625.3K电测仪表、带接头绝缘电线
Debak Enterprises Pvt. Ltd.印度41$223.7K其他电路开关装置、电器装置零件
Nanjing Duotemeng Electric Co., Ltd.中国22$165.6K其他电路开关装置、电器装置零件
Nanjing Dortmund Electric Co., Ltd.中国12$111.1K其他电路开关装置、电器装置零件
Pandal (Shanghai) Electric Co., Ltd.中国8$91.4K静止变流器、电器装置零件
Elseta UAB立陶宛5$47.5K电力控制板、静止变流器
Nanjing Duotemeng Electric Co., Ltd.德国6$343其他铜制品
Nanjing Duotemeng Electric Co., Ltd.波兰5$269其他铜制品、螺纹螺母

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yige Electronics Technology (HK) Co., Ltd.泰国8$42.5K其他电路开关装置、万用表
Bemac Panels Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南4$7.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
Bemac Panels Mfg Vietnam Co., Ltd.越南4$7.0K其他钢铁制品、其他泡沫塑料
ETHERWAN SYSTEMS INC中国台湾1$5.0K通信设备、通信设备零件
PT Cipta Usaha Kemitraan印度尼西亚1$2.1K电测仪表
Schneider Electric Indonesia印度尼西亚1$2.1K自动断路器、1kVA以下变压器
Phoenix Contact (SEA) Pte. Ltd.新加坡2$439其他电路开关装置、电器装置零件
Total Power Management Co., Ltd.泰国1$77静止变流器、非铜绕组线

近期贸易明细

进口(共 225)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27非LED二极管ARROW ELECTRONICS INC德国$265
2026-04-27非LED二极管ARROW ELECTRONICS INC德国$265
2026-04-09螺纹螺母CHANGSHU PANDAL BUSINESS DEPARTMENT捷克$39
2026-04-09其他塑料制品CHANGSHU PANDAL BUSINESS DEPARTMENT德国$480
2026-04-09其他塑料制品CHANGSHU PANDAL BUSINESS DEPARTMENT德国$20
2026-04-09其他塑料制品CHANGSHU PANDAL BUSINESS DEPARTMENT德国$455
2026-04-09其他塑料制品CHANGSHU PANDAL BUSINESS DEPARTMENT德国$455
2026-04-09其他塑料制品CHANGSHU PANDAL BUSINESS DEPARTMENT德国$480
2026-04-09其他塑料制品CHANGSHU PANDAL BUSINESS DEPARTMENT德国$20
2026-04-09螺纹螺母CHANGSHU PANDAL BUSINESS DEPARTMENT捷克$39

出口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-06通信设备ETHERWAN SYSTEMS INC中国台湾$840
2025-11-06通信设备零件ETHERWAN SYSTEMS INC中国台湾$25
2025-11-06通信设备ETHERWAN SYSTEMS INC中国台湾$4.1K
2025-05-23电器装置零件BEMAC PANELS MFG VIET NAM CO LTD越南$11
2025-05-23其他塑料制品BEMAC PANELS MFG VIET NAM CO LTD越南$60
2025-05-23其他电路开关装置BEMAC PANELS MFG VIET NAM CO LTD越南$43
2025-05-231000伏以下插头插座BEMAC PANELS MFG VIET NAM CO LTD越南$21
2025-05-231000伏以下插头插座BEMAC PANELS MFG VIET NAM CO LTD越南$65
2025-05-20其他塑料制品CONG TY TNHH BEMAC PANELS MFG VIET NAM越南$65
2025-05-20电器装置零件CONG TY TNHH BEMAC PANELS MFG VIET NAM越南$21

相关企业 · 同类产品

CPT Capital Trading & Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →