C.P. Vietnam Corporation - Dong Nai Factory 5

越南进口商 · 进口 81 笔 · 主营 猫狗饲料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CHăN NUôI C.P.VIệT NAM - CHI NHáNH NM 5 TạI ĐồNG NAI

81
进口笔数
16
出口笔数
$22.84M
进口金额
$721.2K
出口金额
2026-06-20
最近进口
2026-05-22
最近出口
24
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.32M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $502.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $620.0K · 2 笔出口 $68.6K · 1 笔2023-11进口 $390.2K · 3 笔出口 $26.6K · 1 笔2023-12进口 $1.05M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $246.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $32.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.42M · 3 笔出口 $92.4K · 1 笔2024-04进口 $385.9K · 1 笔出口 $60.9K · 1 笔2024-05进口 $415.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $192.6K · 1 笔出口 $62.2K · 1 笔2024-07进口 $965.8K · 3 笔出口 $32.9K · 1 笔2024-08进口 $56.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.22M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $54.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.41M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $200.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.53M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $597.2K · 3 笔出口 $64.9K · 1 笔2025-04进口 $849.4K · 2 笔出口 $32.9K · 1 笔2025-05进口 $355.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.32M · 3 笔出口 $62.2K · 1 笔2025-07进口 $2.1K · 3 笔出口 $31.1K · 1 笔2025-08进口 $41 · 1 笔出口 $31.1K · 1 笔2025-09进口 $207.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.9K · 1 笔2025-11进口 $605.8K · 2 笔出口 $31.1K · 1 笔2025-12进口 $99.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.41M · 3 笔出口 $33.4K · 1 笔2026-05进口 $149.6K · 1 笔出口 $33.4K · 1 笔2026-06进口 $687.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $502.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $620.0K · 2 笔出口 $68.6K · 1 笔2023-11进口 $390.2K · 3 笔出口 $26.6K · 1 笔2023-12进口 $1.05M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $246.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $32.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.42M · 3 笔出口 $92.4K · 1 笔2024-04进口 $385.9K · 1 笔出口 $60.9K · 1 笔2024-05进口 $415.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $192.6K · 1 笔出口 $62.2K · 1 笔2024-07进口 $965.8K · 3 笔出口 $32.9K · 1 笔2024-08进口 $56.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.22M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $54.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.41M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $200.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.53M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $597.2K · 3 笔出口 $64.9K · 1 笔2025-04进口 $849.4K · 2 笔出口 $32.9K · 1 笔2025-05进口 $355.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.32M · 3 笔出口 $62.2K · 1 笔2025-07进口 $2.1K · 3 笔出口 $31.1K · 1 笔2025-08进口 $41 · 1 笔出口 $31.1K · 1 笔2025-09进口 $207.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.9K · 1 笔2025-11进口 $605.8K · 2 笔出口 $31.1K · 1 笔2025-12进口 $99.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.41M · 3 笔出口 $33.4K · 1 笔2026-05进口 $149.6K · 1 笔出口 $33.4K · 1 笔2026-06进口 $687.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3600224423-019
企查查编码QVN51EN9PU
成立日期1996-07-22
联系地址Khu Công nghiệp Bàu Xéo, Xã Sông Trầu, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CHĂN NUÔI C.P.VIỆT NAM - CHI NHÁNH NM 5 TẠI ĐỒNG NAI
企业英文名称C.P. VIETNAM CORPORATION - DONG NAI FACTORY 5
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Khu Công nghiệp Bàu Xéo, Phường Trảng Bom, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Bàu Xéo) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230990猫狗饲料
051191不可食水生动物产品
283630碳酸氢钠
230690其他油渣饼
400911硫化橡胶管
293627维生素C及衍生物
732690其他钢铁制品
121221食用海藻
210690其他食品制剂
320300动植物着色料

出口

HS 编码产品
294200其他有机化合物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国22$8.08M
泰国32$7.29M
美国10$4.42M
法国12$1.75M
俄罗斯4$1.29M
日本2$3.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南12$558.4K
菲律宾4$162.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Charoen Pokphand Foods Public Co., Ltd.泰国19$6.90M虾及对虾、其他水生无脊椎动物
Shanghai Yilite Trading Co., Ltd.中国10$5.04M不可食水生动物产品、其他油渣饼
GREAT SALT LAKE ARTEMIA美国6$3.01M不可食水生动物产品、猫狗饲料
Wudi Huayi Biological Technology Co., Ltd.中国2$1.91M不可食水生动物产品
Bio Shine Co., Ltd.法国7$1.34M猫狗饲料
Super Artemia Sdn. Bhd.马来西亚2$1.32M不可食水生动物产品
ARSAL俄罗斯3$930.0K不可食水生动物产品、其他无机碱
Solvay Chemicals International S.A.泰国9$361.3K碳酸氢钠、过氧化氢
PS Betatec Group Co., Ltd.泰国3$7.1K硫化橡胶管
HVAC Engineering Corporation Ltd.泰国3$852其他钢铁制品、手工磨刀石

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Charoen Pokphand Foods Philippines Corporation菲律宾16$721.2K猫狗饲料、大豆油渣

近期贸易明细

进口(共 81)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-20碳酸氢钠Solvay Chemicals International SA泰国$28.6K
2026-06-20不可食水生动物产品Nutricode International Inc.美国$525.6K
2026-06-04猫狗饲料BIO SHINE FOOD CO.,LTD法国$133.5K
2026-05-12猫狗饲料Charoen Pokphand Foods Public Co., Ltd.泰国$149.6K
2026-04-22动植物着色料GREEN NUTRITION CO.,LTD中国$21.8K
2026-04-22动植物着色料GREEN NUTRITION CO.,LTD中国$21.8K
2026-04-14不可食水生动物产品Shanghai Yilite Trading Co., Ltd.中国$551.0K
2026-04-14不可食水生动物产品Shanghai Yilite Trading Co., Ltd.中国$551.0K
2026-04-10猫狗饲料BIO SHINE FOOD CO.,LTD法国$133.0K
2026-04-10猫狗饲料BIO SHINE FOOD CO.,LTD法国$133.0K

出口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-22其他有机化合物Charoen Pokphand Foods Philippines Corporation菲律宾$29.6K
2026-05-22其他有机化合物Charoen Pokphand Foods Philippines Corporation菲律宾$3.8K
2026-04-24其他有机化合物Charoen Pokphand Foods Philippines Corporation菲律宾$29.6K
2026-04-24其他有机化合物Charoen Pokphand Foods Philippines Corporation菲律宾$3.8K
2025-11-11其他有机化合物Charoen Pokphand Foods Philippines Corporation越南$23.5K
2025-11-11其他有机化合物Charoen Pokphand Foods Philippines Corporation越南$7.6K
2025-10-03其他有机化合物Charoen Pokphand Foods Philippines Corporation越南$14.4K
2025-10-03其他有机化合物Charoen Pokphand Foods Philippines Corporation越南$16.4K
2025-08-21其他有机化合物CHAROEN POKPHAND FOODS PHILIPPINES菲律宾$23.5K
2025-08-21其他有机化合物CHAROEN POKPHAND FOODS PHILIPPINES菲律宾$7.6K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

C.P. Vietnam Corporation - Dong Nai Factory 5 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →