C.P. Vietnam Corporation - Dong Nai Factory 5
越南进口商 · 进口 81 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CHăN NUôI C.P.VIệT NAM - CHI NHáNH NM 5 TạI ĐồNG NAI
- 邮箱914
81
进口笔数
16
出口笔数
$22.84M
进口金额
$721.2K
出口金额
2026-06-20
最近进口
2026-05-22
最近出口
24
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600224423-019 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN51EN9PU |
| 成立日期 | 1996-07-22 |
| 联系地址 | Khu Công nghiệp Bàu Xéo, Xã Sông Trầu, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHĂN NUÔI C.P.VIỆT NAM - CHI NHÁNH NM 5 TẠI ĐỒNG NAI |
| 企业英文名称 | C.P. VIETNAM CORPORATION - DONG NAI FACTORY 5 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Khu Công nghiệp Bàu Xéo, Phường Trảng Bom, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Bàu Xéo) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 051191 | 不可食水生动物产品 |
| 283630 | 碳酸氢钠 |
| 230690 | 其他油渣饼 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 293627 | 维生素C及衍生物 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 121221 | 食用海藻 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 320300 | 动植物着色料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 294200 | 其他有机化合物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $8.08M |
| 泰国 | 32 | $7.29M |
| 美国 | 10 | $4.42M |
| 法国 | 12 | $1.75M |
| 俄罗斯 | 4 | $1.29M |
| 日本 | 2 | $3.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $558.4K |
| 菲律宾 | 4 | $162.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Charoen Pokphand Foods Public Co., Ltd. | 泰国 | 19 | $6.90M | 虾及对虾、其他水生无脊椎动物 |
| Shanghai Yilite Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $5.04M | 不可食水生动物产品、其他油渣饼 |
| GREAT SALT LAKE ARTEMIA | 美国 | 6 | $3.01M | 不可食水生动物产品、猫狗饲料 |
| Wudi Huayi Biological Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.91M | 不可食水生动物产品 |
| Bio Shine Co., Ltd. | 法国 | 7 | $1.34M | 猫狗饲料 |
| Super Artemia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $1.32M | 不可食水生动物产品 |
| ARSAL | 俄罗斯 | 3 | $930.0K | 不可食水生动物产品、其他无机碱 |
| Solvay Chemicals International S.A. | 泰国 | 9 | $361.3K | 碳酸氢钠、过氧化氢 |
| PS Betatec Group Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $7.1K | 硫化橡胶管 |
| HVAC Engineering Corporation Ltd. | 泰国 | 3 | $852 | 其他钢铁制品、手工磨刀石 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Charoen Pokphand Foods Philippines Corporation | 菲律宾 | 16 | $721.2K | 猫狗饲料、大豆油渣 |
近期贸易明细
进口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-20 | 碳酸氢钠 | Solvay Chemicals International SA | 泰国 | $28.6K |
| 2026-06-20 | 不可食水生动物产品 | Nutricode International Inc. | 美国 | $525.6K |
| 2026-06-04 | 猫狗饲料 | BIO SHINE FOOD CO.,LTD | 法国 | $133.5K |
| 2026-05-12 | 猫狗饲料 | Charoen Pokphand Foods Public Co., Ltd. | 泰国 | $149.6K |
| 2026-04-22 | 动植物着色料 | GREEN NUTRITION CO.,LTD | 中国 | $21.8K |
| 2026-04-22 | 动植物着色料 | GREEN NUTRITION CO.,LTD | 中国 | $21.8K |
| 2026-04-14 | 不可食水生动物产品 | Shanghai Yilite Trading Co., Ltd. | 中国 | $551.0K |
| 2026-04-14 | 不可食水生动物产品 | Shanghai Yilite Trading Co., Ltd. | 中国 | $551.0K |
| 2026-04-10 | 猫狗饲料 | BIO SHINE FOOD CO.,LTD | 法国 | $133.0K |
| 2026-04-10 | 猫狗饲料 | BIO SHINE FOOD CO.,LTD | 法国 | $133.0K |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-22 | 其他有机化合物 | Charoen Pokphand Foods Philippines Corporation | 菲律宾 | $29.6K |
| 2026-05-22 | 其他有机化合物 | Charoen Pokphand Foods Philippines Corporation | 菲律宾 | $3.8K |
| 2026-04-24 | 其他有机化合物 | Charoen Pokphand Foods Philippines Corporation | 菲律宾 | $29.6K |
| 2026-04-24 | 其他有机化合物 | Charoen Pokphand Foods Philippines Corporation | 菲律宾 | $3.8K |
| 2025-11-11 | 其他有机化合物 | Charoen Pokphand Foods Philippines Corporation | 越南 | $23.5K |
| 2025-11-11 | 其他有机化合物 | Charoen Pokphand Foods Philippines Corporation | 越南 | $7.6K |
| 2025-10-03 | 其他有机化合物 | Charoen Pokphand Foods Philippines Corporation | 越南 | $14.4K |
| 2025-10-03 | 其他有机化合物 | Charoen Pokphand Foods Philippines Corporation | 越南 | $16.4K |
| 2025-08-21 | 其他有机化合物 | CHAROEN POKPHAND FOODS PHILIPPINES | 菲律宾 | $23.5K |
| 2025-08-21 | 其他有机化合物 | CHAROEN POKPHAND FOODS PHILIPPINES | 菲律宾 | $7.6K |