Tan Phu Thanh Manufacturing, Trading, Import and Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 泵及压缩机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU TâN PHú THàNH
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$138.7K
出口金额
—
最近进口
2025-12-10
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314631775 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWR6W9U3 |
| 成立日期 | 2017-09-19 |
| 联系地址 | Lô J2A, Đường số 3, Khu Công Nghiệp Lê Minh Xuân, Xã Bình Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU TÂN PHÚ THÀNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +84906889068 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 140亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 6 | $113.7K |
| 泰国 | 1 | $25.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PENSIA INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | 3 | $86.8K | 电热器具零件、吸尘器零件 |
| Sakda Intertrade Ltd. Partnership | 泰国 | 1 | $25.0K | 泵及压缩机零件、阀门零件 |
| Tnk Electronic Mfg Sdn Bhd | 马来西亚 | 2 | $18.7K | 泵及压缩机零件、37.5W以上交直流电机 |
| HOMENEX MARKETING SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $8.3K | 泵及压缩机零件 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-10 | 泵及压缩机零件 | PENSIA INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $73 |
| 2025-12-10 | 泵及压缩机零件 | PENSIA INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $14.6K |
| 2025-12-10 | 泵及压缩机零件 | PENSIA INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $73 |
| 2025-12-10 | 泵及压缩机零件 | PENSIA INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $14.6K |
| 2025-11-10 | 泵及压缩机零件 | PENSIA INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $73 |
| 2025-11-10 | 泵及压缩机零件 | PENSIA INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $73 |
| 2025-11-10 | 泵及压缩机零件 | PENSIA INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $14.6K |
| 2025-11-10 | 泵及压缩机零件 | PENSIA INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $14.6K |
| 2025-09-23 | 泵及压缩机零件 | PENSIA INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $14.0K |
| 2025-09-23 | 泵及压缩机零件 | PENSIA INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $14.0K |