JapanShop VN Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 皮革鞋靴
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN JAPANSHOP.VN
7
进口笔数
0
出口笔数
$1.09M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-04
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110259421 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU7YNUG9 |
| 成立日期 | 2023-02-22 |
| 联系地址 | Tầng 2 căn B–TT4-3 Him Lam, Phường Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN JAPANSHOP.VN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 2 căn B–TT4-3 Him Lam, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84866824088 |
| 邮箱 | ketoanthue@japanshop.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640510 | 皮革鞋靴 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 610822 | 女式化纤内裤 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 7 | $936.0K |
| 中国 | 5 | $106.8K |
| 缅甸 | 1 | $21.9K |
| 法国 | 3 | $9.6K |
| 泰国 | 1 | $6.5K |
| 柬埔寨 | 1 | $3.2K |
| 越南 | 1 | $1.1K |
| 印度尼西亚 | 1 | $35 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OF C Co., Ltd. | 日本 | 6 | $1.05M | 皮革鞋靴、非棉针织背心 |
| Cosme Co., Ltd. | 日本 | 1 | $40.0K | 其他护肤品、洗发剂 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-04 | 皮革鞋靴 | OF C Co., Ltd. | 日本 | $10.1K |
| 2026-06-04 | 皮革鞋靴 | OF C Co., Ltd. | 日本 | $4.3K |
| 2026-06-04 | 皮革鞋靴 | OF C Co., Ltd. | 日本 | $10.2K |
| 2026-06-04 | 皮革鞋靴 | OF C Co., Ltd. | 日本 | $21 |
| 2026-06-04 | 皮革鞋靴 | OF C Co., Ltd. | 日本 | $2.9K |
| 2026-06-04 | 铝制家用器具 | OF C Co., Ltd. | 法国 | $770 |
| 2026-06-04 | 皮革鞋靴 | OF C Co., Ltd. | 日本 | $17.3K |
| 2026-06-04 | 铝制家用器具 | OF C Co., Ltd. | 法国 | $257 |
| 2026-06-04 | 皮革鞋靴 | OF C Co., Ltd. | 日本 | $11.6K |
| 2026-06-04 | 皮革鞋靴 | OF C Co., Ltd. | 日本 | $25.8K |