OKAMI CO LTD
越南出口商 · 出口 55 笔 · 主营 未印刷标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH OKAMI
10
进口笔数
55
出口笔数
$132.8K
进口金额
$141.1K
出口金额
2025-05-06
最近进口
2026-04-27
最近出口
4
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109781305 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGC75WSJ |
| 成立日期 | 2021-10-18 |
| 联系地址 | Số 98B/242 đường Láng, Phường Thịnh Quang, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH OKAMI |
| 企业英文名称 | OKAMI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 98B/242 đường Láng, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84973348037 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 16亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961210 | 打字机色带 |
| 482290 | 纸制卷轴 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 844190 | 造纸机械零件 |
| 852351 | 固态存储设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482190 | 未印刷标签 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 490110 | 单张印刷品 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 490199 | 其他印刷品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $132.7K |
| 法国 | 1 | $5 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 55 | $141.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HANGZHOU TODAYTEC DIGITAL CO.LTD | 中国 | 6 | $119.2K | 打字机色带、纸制卷轴 |
| JINHUA ZIYE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 2 | $13.5K | 纸张切割机、其他造纸机械 |
| SUZHOU YUEZHISHENG IZMPORT & EXPORT | 俄罗斯 | 1 | $50 | 其他钢弹簧、塑料餐具 |
| HANGZHOU HAOSHUO TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $5 | 其他人造窄幅布、纸制卷轴 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HENG LI NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | 32 | $110.9K | 其他印刷品、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| XINO VIETNAM MATERIAL TECHNICAL CO LTD | 越南 | 8 | $10.5K | 其他塑料废料、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH JUFENG NEW MATERIALS VIET NAM | 越南 | 4 | $8.8K | 其他钢铁制品、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| VINA UNION CO LTD | 越南 | 1 | $4.6K | 印刷电路、自粘塑料片 |
| UNIDEN VIETNAM LTD | 越南 | 1 | $1.9K | 其他塑料制品、20W以下固定电阻器 |
| CONG TY TNHH RISUN VIET NAM | 越南 | 1 | $1.4K | 含CPU和I/O的ADP设备、数据处理机 |
| CONG TY TNHH THIET BI DIEN TU LS VIET NAM | 越南 | 2 | $1.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH TAMAGAWA ELECTRONICS VIET NAM | 越南 | 4 | $886 | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| SOHAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | 2 | $681 | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-06 | 打字机色带 | HANGZHOU TODAYTEC DIGITAL CO.LTD | 中国 | $674 |
| 2025-05-06 | 打字机色带 | HANGZHOU TODAYTEC DIGITAL CO.,LTD | 中国 | $0 |
| 2025-05-06 | 打字机色带 | HANGZHOU TODAYTEC DIGITAL CO.LTD | 中国 | $98 |
| 2025-05-06 | 打字机色带 | HANGZHOU TODAYTEC DIGITAL CO.,LTD | 中国 | $0 |
| 2025-05-06 | 打字机色带 | HANGZHOU TODAYTEC DIGITAL CO.,LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-05-06 | 打字机色带 | HANGZHOU TODAYTEC DIGITAL CO.,LTD | 中国 | $228 |
| 2025-05-06 | 打字机色带 | HANGZHOU TODAYTEC DIGITAL CO.,LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-05-06 | 打字机色带 | HANGZHOU TODAYTEC DIGITAL CO.LTD | 中国 | $563 |
| 2025-05-06 | 打字机色带 | HANGZHOU TODAYTEC DIGITAL CO.,LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-05-06 | 打字机色带 | HANGZHOU TODAYTEC DIGITAL CO.LTD | 中国 | $157 |
出口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 未印刷标签 | HENG LI NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $20 |
| 2026-04-27 | 未印刷标签 | HENG LI NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $8 |
| 2026-04-27 | 未印刷标签 | HENG LI NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $4 |
| 2026-04-27 | 未印刷标签 | HENG LI NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $70 |
| 2026-04-27 | 未印刷标签 | HENG LI NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $9 |
| 2026-04-27 | 未印刷标签 | HENG LI NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $33 |
| 2026-04-27 | 未印刷标签 | HENG LI NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $63 |
| 2026-04-27 | 未印刷标签 | HENG LI NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $8 |
| 2026-04-27 | 未印刷标签 | HENG LI NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $39 |
| 2026-04-27 | 未印刷标签 | HENG LI NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $4 |