OKAMI CO LTD

越南出口商 · 出口 55 笔 · 主营 未印刷标签

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH OKAMI

10
进口笔数
55
出口笔数
$132.8K
进口金额
$141.1K
出口金额
2025-05-06
最近进口
2026-04-27
最近出口
4
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $21.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $16.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 3 笔2024-04进口 $20.8K · 1 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-05进口 $3.7K · 1 笔出口 $3.5K · 2 笔2024-06进口 $50 · 1 笔出口 $852 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 4 笔2024-10进口 $21.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 2 笔2024-12进口 $5 · 1 笔出口 $10.4K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2025-05进口 $21.8K · 1 笔出口 $8.4K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $16.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 3 笔2024-04进口 $20.8K · 1 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-05进口 $3.7K · 1 笔出口 $3.5K · 2 笔2024-06进口 $50 · 1 笔出口 $852 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 4 笔2024-10进口 $21.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 2 笔2024-12进口 $5 · 1 笔出口 $10.4K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2025-05进口 $21.8K · 1 笔出口 $8.4K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号0109781305
企查查编码QVNGC75WSJ
成立日期2021-10-18
联系地址Số 98B/242 đường Láng, Phường Thịnh Quang, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH OKAMI
企业英文名称OKAMI COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 98B/242 đường Láng, Phường Đống Đa, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话+84973348037
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本16亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
961210打字机色带
482290纸制卷轴
844110纸张切割机
844190造纸机械零件
852351固态存储设备

出口

HS 编码产品
482190未印刷标签
961210打字机色带
490110单张印刷品
321511黑色印刷墨水
844399其他印刷机零件
847190数据处理机
844332单功能打印机
847989其他功能机器
401019加强橡胶带
490199其他印刷品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国9$132.7K
法国1$5

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南55$141.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HANGZHOU TODAYTEC DIGITAL CO.LTD中国6$119.2K打字机色带、纸制卷轴
JINHUA ZIYE TECHNOLOGY CO LTD中国2$13.5K纸张切割机、其他造纸机械
SUZHOU YUEZHISHENG IZMPORT & EXPORT俄罗斯1$50其他钢弹簧、塑料餐具
HANGZHOU HAOSHUO TRADING CO LTD中国1$5其他人造窄幅布、纸制卷轴

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HENG LI NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD越南32$110.9K其他印刷品、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
XINO VIETNAM MATERIAL TECHNICAL CO LTD越南8$10.5K其他塑料废料、其他钢铁制品
CONG TY TNHH JUFENG NEW MATERIALS VIET NAM越南4$8.8K其他钢铁制品、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
VINA UNION CO LTD越南1$4.6K印刷电路、自粘塑料片
UNIDEN VIETNAM LTD越南1$1.9K其他塑料制品、20W以下固定电阻器
CONG TY TNHH RISUN VIET NAM越南1$1.4K含CPU和I/O的ADP设备、数据处理机
CONG TY TNHH THIET BI DIEN TU LS VIET NAM越南2$1.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
CONG TY TNHH TAMAGAWA ELECTRONICS VIET NAM越南4$886其他铝制品、其他钢铁制品
SOHAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南2$681其他塑料制品、自粘塑料卷

近期贸易明细

进口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-06打字机色带HANGZHOU TODAYTEC DIGITAL CO.LTD中国$674
2025-05-06打字机色带HANGZHOU TODAYTEC DIGITAL CO.,LTD中国$0
2025-05-06打字机色带HANGZHOU TODAYTEC DIGITAL CO.LTD中国$98
2025-05-06打字机色带HANGZHOU TODAYTEC DIGITAL CO.,LTD中国$0
2025-05-06打字机色带HANGZHOU TODAYTEC DIGITAL CO.,LTD中国$1.8K
2025-05-06打字机色带HANGZHOU TODAYTEC DIGITAL CO.,LTD中国$228
2025-05-06打字机色带HANGZHOU TODAYTEC DIGITAL CO.,LTD中国$1.4K
2025-05-06打字机色带HANGZHOU TODAYTEC DIGITAL CO.LTD中国$563
2025-05-06打字机色带HANGZHOU TODAYTEC DIGITAL CO.,LTD中国$1.5K
2025-05-06打字机色带HANGZHOU TODAYTEC DIGITAL CO.LTD中国$157

出口(共 55)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27未印刷标签HENG LI NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$20
2026-04-27未印刷标签HENG LI NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$8
2026-04-27未印刷标签HENG LI NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$4
2026-04-27未印刷标签HENG LI NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$70
2026-04-27未印刷标签HENG LI NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$9
2026-04-27未印刷标签HENG LI NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$33
2026-04-27未印刷标签HENG LI NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$63
2026-04-27未印刷标签HENG LI NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$8
2026-04-27未印刷标签HENG LI NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$39
2026-04-27未印刷标签HENG LI NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$4

相关企业 · 同类产品

OKAMI CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →