Mai Anh Industry & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 塑料涂布纸板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP Và THươNG MạI MAI ANH
15
进口笔数
0
出口笔数
$157.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104953021 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNQR5471 |
| 成立日期 | 2010-10-13 |
| 联系地址 | Số 4, Ngõ 583 Kim Ngưu, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI MAI ANH |
| 企业英文名称 | MAI ANH INDUSTRY AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4, Ngõ 583 Kim Ngưu, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02837153822 |
| 邮箱 | Ketoan@maianhplastic.com |
| 传真 | 02837153821 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 42亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
| 442191 | 竹制木制品 |
| 842240 | 包装机械 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741521 | 铜垫圈 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 847950 | 工业机器人 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $157.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Pengchang International Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $69.6K | 橡塑模具、工业机器人 |
| Wenzhou Mingjia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $43.9K | 塑料涂布纸板、未涂布纸≤150克 |
| Wenzhou Haihang Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.0K | 包装机械、灌装封口机 |
| Taizhou Huangyan Erect Mould Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.4K | 橡塑模具、非注塑模具 |
| Jiangxi Jinzhu Industrial Corporation Ltd. | 中国 | 3 | $8.9K | 竹制木制品 |
| Foshan Chuanyi Precision Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $838 | 电力控制板、8477机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 塑料涂布纸板 | WENZHOU MINGJIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-03-03 | 电力控制板 | FOSHAN CHUANYI PRECISION MACHINERY CO LTD | 中国 | $100 |
| 2025-12-12 | 塑料涂布纸板 | WENZHOU MINGJIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-12-09 | 铜垫圈 | FOSHAN CHUANYI PRECISION MACHINERY CO LTD | 中国 | $37 |
| 2025-12-09 | 电热电阻器 | FOSHAN CHUANYI PRECISION MACHINERY CO LTD | 中国 | $68 |
| 2025-12-09 | 阀门零件 | FOSHAN CHUANYI PRECISION MACHINERY CO LTD | 中国 | $141 |
| 2025-12-09 | 其他钢铁制品 | FOSHAN CHUANYI PRECISION MACHINERY CO LTD | 中国 | $84 |
| 2025-12-09 | 塑料管件 | FOSHAN CHUANYI PRECISION MACHINERY CO LTD | 中国 | $254 |
| 2025-12-09 | 非液体温度计 | FOSHAN CHUANYI PRECISION MACHINERY CO LTD | 中国 | $39 |
| 2025-12-09 | 其他塑料管材 | FOSHAN CHUANYI PRECISION MACHINERY CO LTD | 中国 | $18 |