TM Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 136 笔 · 主营 电测仪表
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Tm
136
进口笔数
12
出口笔数
$7.60M
进口金额
$193.0K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-03-16
最近出口
56
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107475743 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS50RUJU |
| 成立日期 | 2016-06-20 |
| 联系地址 | Số 18, ngõ 104, TDP số 4, Phường Phú Đô, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TM |
| 企业英文名称 | TM TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 18, ngõ 104, TDP số 4, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02439964086 |
| 邮箱 | ketoan-03@tm-tech.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903033 | 电测仪表 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 851762 | 通信设备 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903033 | 电测仪表 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820412 | 可调扳手 |
| 820420 | 可互换扳手套筒 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 820570 | 手工工具及夹具 |
| 842519 | 非电动提升机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 60 | $3.93M |
| 中国台湾 | 42 | $2.20M |
| 德国 | 17 | $853.9K |
| 韩国 | 3 | $367.7K |
| 美国 | 12 | $91.8K |
| 瑞士 | 1 | $79.3K |
| 荷兰 | 1 | $43.6K |
| 马来西亚 | 2 | $12.3K |
| 西班牙 | 1 | $8.1K |
| 英国 | 1 | $7.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $98.8K |
| 德国 | 4 | $68.8K |
| 中国台湾 | 3 | $22.8K |
| 中国 | 1 | $1.6K |
| 韩国 | 1 | $978 |
贸易伙伴
上游供应商(共 56)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xi'an Action Power Electric Co., Ltd. | 中国 | 8 | $1.97M | 静止变流器、示波器 |
| LDA International Trading & Consultancy Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $1.29M | 其他测量仪器、电测仪表 |
| Comemso Electronics GmbH | 德国 | 10 | $752.9K | 电测仪表、记录式电表 |
| UPSDELL TRADING CORP | 中国 | 4 | $673.0K | 静止变流器、其他测量仪器 |
| Upsdell Trading Corp. | 中国台湾 | 6 | $373.7K | 电测仪表、静止变流器 |
| EM Engineering, Inc. | 韩国 | 3 | $368.4K | 其他测量仪器、钳子镊子 |
| KING DESIGN INDUSTRIAL CO., LTD. | 中国台湾 | 25 | $364.4K | 其他测量仪器、非金属测试机 |
| SADE (Changzhou) Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $321.2K | 其他测量仪器、其他塑料管材 |
| Quantel Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $158.1K | 其他测量仪器、电测仪表 |
| MOUSER ELECTRONIS | 美国 | 5 | $6.0K | 20W以下固定电阻器、非LED二极管 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $98.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Comemso Electronics GmbH | 德国 | 4 | $68.8K | 电测仪表、记录式电表 |
| KING DESIGN INDUSTRIAL CO., LTD. | 中国台湾 | 2 | $12.5K | 电力控制板、电器装置零件 |
| HONG LIU LTD CO | 中国台湾 | 1 | $10.3K | 静止变流器 |
| Shenzhen Hangzhi Precision Electronic Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 电测仪表 |
| EM Engineering, Inc. | 韩国 | 1 | $978 | 钳子镊子、不可调扳手 |
近期贸易明细
进口(共 136)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 绝缘电线 | XI'AN ACTION POWER ELECTRIC CO LTD | 中国 | $40 |
| 2026-04-21 | 绝缘电线 | XI'AN ACTION POWER ELECTRIC CO LTD | 中国 | $40 |
| 2026-04-13 | 电测仪表 | XI'AN ACTION POWER ELECTRIC CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-13 | 电测仪表 | XI'AN ACTION POWER ELECTRIC CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-13 | 记录式电表 | XI'AN ACTION POWER ELECTRIC CO LTD | 中国 | $75.5K |
| 2026-04-13 | 记录式电表 | XI'AN ACTION POWER ELECTRIC CO LTD | 中国 | $75.5K |
| 2026-04-13 | 电测仪表 | XI'AN ACTION POWER ELECTRIC CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-13 | 电测仪表 | XI'AN ACTION POWER ELECTRIC CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-13 | 电测仪表 | XI'AN ACTION POWER ELECTRIC CO LTD | 中国 | $18.4K |
| 2026-04-13 | 记录式电表 | XI'AN ACTION POWER ELECTRIC CO LTD | 中国 | $128.0K |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 电测仪表 | SHENZHEN HANGZHI PRECISION ELECTRONIC TRADE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-01-14 | 通信设备 | COMEMSO ELECTRONICS GMBH | 德国 | $28.9K |
| 2025-09-22 | 其他测量仪器 | KING DESIGN INDUSTRIAL CO., LTD. | 中国台湾 | $9.5K |
| 2025-09-15 | 电测仪表 | COMEMSO ELECTRONICS GMBH | 德国 | $20.9K |
| 2025-08-29 | 静止变流器 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $7.3K |
| 2025-08-19 | 电测仪表 | COMEMSO ELECTRONICS GMBH | 德国 | $4.2K |
| 2024-06-21 | 其他电动手工具 | EM ENGINEERING INC | 韩国 | $108 |
| 2024-06-21 | 电动手锯 | EM ENGINEERING INC | 韩国 | $55 |
| 2024-06-21 | 可互换扳手套筒 | EM ENGINEERING INC | 韩国 | $13 |
| 2024-06-21 | 手动螺丝刀 | EM ENGINEERING INC | 韩国 | $3 |