Duc Tai Industrial Mechanical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 聚合物胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ KHí CôNG NGHIệP ĐứC TàI
31
进口笔数
0
出口笔数
$1.38M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3002036504 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBG97QHY |
| 成立日期 | 2016-07-29 |
| 联系地址 | Số 478, đường Quang Trung, Xã Thạch Hạ, Thành phố Hà Tĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ CÔNG NGHIỆP ĐỨC TÀI |
| 企业英文名称 | DUC TAI INDUSTRIAL MECHANICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 478, đường Quang Trung, Phường Trần Phú, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84916961388 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 68.19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 690912 | 高硬度工业陶瓷 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732619 | 其他锻钢制品 |
| 730459 | 合金钢管材 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $1.26M |
| 德国 | 4 | $65.1K |
| 奥地利 | 1 | $52.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Virality LLP | 中国 | 2 | $673.7K | 其他锻钢制品、不锈钢圆管 |
| Gaomi Kunbo Thermal Power Engineering Co., Ltd. | 中国 | 2 | $299.5K | 其他锻钢制品、锅炉辅助设备 |
| Citeco Germany GmbH & Co. KG | 德国 | 5 | $117.7K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| Tianjin Emerson Commercial & Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $112.0K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢窄带 |
| Zibo Win-Ceramic Material Co., Ltd. | 中国 | 8 | $67.0K | 高硬度工业陶瓷、聚合物胶粘剂 |
| Zhaoyuan Talent Plastic Chemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $65.7K | 橡胶防撞垫、焊接钢链 |
| Global Asia Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.4K | 不锈钢圆管、不锈钢圆棒 |
| Shanghai Bozhong Metal Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.3K | 不锈钢圆棒、合金钢棒材 |
| Yuyad Great Sealing Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.6K | 玻璃纤维制品 |
| Shenzhen Kimguard Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.4K | 电气信号装置、非医用X射线设备 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 发动机零件 | TIANJIN EMERSON COMMERCIAL & TRADE CO. LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-04-14 | 发动机零件 | TIANJIN EMERSON COMMERCIAL & TRADE CO. LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-02-24 | 橡胶防撞垫 | ZHAOYUAN TALENT PLASTIC CHEMICAL CO LTD | 中国 | $13.6K |
| 2026-02-24 | 钢铁链条零件 | ZHAOYUAN TALENT PLASTIC CHEMICAL CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-02-24 | 乙烯聚合物塑料 | ZHAOYUAN TALENT PLASTIC CHEMICAL CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-02-24 | 钢铁链条零件 | ZHAOYUAN TALENT PLASTIC CHEMICAL CO LTD | 中国 | $377 |
| 2026-02-24 | 焊接钢链 | ZHAOYUAN TALENT PLASTIC CHEMICAL CO LTD | 中国 | $372 |
| 2026-02-24 | 钢铁螺钉螺栓 | ZHAOYUAN TALENT PLASTIC CHEMICAL CO LTD | 中国 | $698 |
| 2026-02-24 | 焊接钢链 | ZHAOYUAN TALENT PLASTIC CHEMICAL CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-02-24 | 钢铁螺钉螺栓 | ZHAOYUAN TALENT PLASTIC CHEMICAL CO LTD | 中国 | $526 |