Smart Kitchen Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 不锈钢家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ BếP THôNG MINH
7
进口笔数
0
出口笔数
$99.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317852980 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV470EK9 |
| 成立日期 | 2023-05-26 |
| 联系地址 | G31 Dương Thị Giang, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ BẾP THÔNG MINH |
| 企业英文名称 | SMART KITCHEN TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 33/36/1C Phan Văn Hớn, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84903262678 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 830242 | 家具配件 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $99.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shunde Textiles Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $99.6K | 家具配件、非木制家具件 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 不锈钢家用制品 | SHUNDE TEXTILES IMPORT & EXPORT CO OF GUANGDONG | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 不锈钢家用制品 | SHUNDE TEXTILES IMPORT & EXPORT CO OF GUANGDONG | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-22 | 不锈钢家用制品 | SHUNDE TEXTILES IMPORT & EXPORT CO OF GUANGDONG | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-22 | 不锈钢家用制品 | SHUNDE TEXTILES IMPORT & EXPORT CO OF GUANGDONG | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-22 | 不锈钢家用制品 | SHUNDE TEXTILES IMPORT & EXPORT CO OF GUANGDONG | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-22 | 不锈钢家用制品 | SHUNDE TEXTILES IMPORT & EXPORT CO OF GUANGDONG | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-22 | 不锈钢家用制品 | SHUNDE TEXTILES IMPORT & EXPORT CO OF GUANGDONG | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-22 | 不锈钢家用制品 | SHUNDE TEXTILES IMPORT & EXPORT CO OF GUANGDONG | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-22 | 不锈钢家用制品 | SHUNDE TEXTILES IMPORT & EXPORT CO OF GUANGDONG | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 不锈钢家用制品 | SHUNDE TEXTILES IMPORT & EXPORT CO OF GUANGDONG | 中国 | $2.2K |