Quan Viet Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 140 笔 · 主营 180-240cmV带
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Quán Việt
140
进口笔数
1
出口笔数
$6.37M
进口金额
$62.4K
出口金额
2026-04-19
最近进口
2023-08-01
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301249664 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEJBC0UQ |
| 成立日期 | 1992-10-27 |
| 联系地址 | 25 Tạ Uyên, Phường 12, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUÁN VIỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 25 Tạ Uyên, Phường Chợ Lớn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +842839550755 |
| 邮箱 | truonghung1960@yahoo.com |
| 传真 | 39550626 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 130亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401034 | 180-240cmV带 |
| 401032 | 60-180cmV带 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 401035 | 硫化橡胶同步带 |
| 401036 | 硫化橡胶同步带 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401032 | 60-180cmV带 |
| 401034 | 180-240cmV带 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 123 | $5.88M |
| 马来西亚 | 7 | $246.3K |
| 泰国 | 7 | $190.1K |
| 日本 | 3 | $48.7K |
| 韩国 | 1 | $10.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $62.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ToyoPower Global Pte. Ltd. | 新加坡 | 139 | $6.37M | 其他橡胶带、60-180cmV带 |
| Zhoujing | 中国 | 1 | $32 | 自粘塑料卷、180-240cmV带 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ToyoPower Global Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $62.4K | 其他橡胶带、绘图仪器 |
近期贸易明细
进口(共 140)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 60-180cmV带 | TOYOPOWER GLOBAL PTE LTD | 中国 | $13.9K |
| 2026-04-19 | 180-240cmV带 | TOYOPOWER GLOBAL PTE LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-19 | 60-180cmV带 | TOYOPOWER GLOBAL PTE LTD | 中国 | $13.9K |
| 2026-04-19 | 180-240cmV带 | TOYOPOWER GLOBAL PTE LTD | 中国 | $23.3K |
| 2026-04-19 | 180-240cmV带 | TOYOPOWER GLOBAL PTE LTD | 中国 | $23.3K |
| 2026-04-19 | 其他橡胶带 | TOYOPOWER GLOBAL PTE LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-19 | 60-180cmV带 | TOYOPOWER GLOBAL PTE LTD | 中国 | $69.4K |
| 2026-04-19 | 180-240cmV带 | TOYOPOWER GLOBAL PTE LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-19 | 其他橡胶带 | TOYOPOWER GLOBAL PTE LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-19 | 60-180cmV带 | TOYOPOWER GLOBAL PTE LTD | 中国 | $69.4K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-01 | 180-240cmV带 | TOYOPOWER GLOBAL PTE LTD | 马来西亚 | $8.2K |
| 2023-08-01 | 60-180cmV带 | TOYOPOWER GLOBAL PTE LTD | 马来西亚 | $26.5K |
| 2023-08-01 | 60-180cmV带 | TOYOPOWER GLOBAL PTE LTD | 马来西亚 | $9.1K |
| 2023-08-01 | 60-180cmV带 | TOYOPOWER GLOBAL PTE LTD | 马来西亚 | $346 |
| 2023-08-01 | 60-180cmV带 | TOYOPOWER GLOBAL PTE LTD | 马来西亚 | $18.3K |