3 BEST Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 钢绞线缆
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên 3 Best
23
进口笔数
0
出口笔数
$658.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-26
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311638469 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN596CUWW |
| 成立日期 | 2012-03-17 |
| 联系地址 | 49 Hùng Vương, Phường 04, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN 3 BEST |
| 企业英文名称 | 3 BEST COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 49 Hùng Vương, Phường Chợ Quán, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84838348636 |
| 传真 | 0838348636 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 842119 | 其他离心机 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 847982 | 混合机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $607.7K |
| 新加坡 | 1 | $51.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nantong Pan Am International Trade Co., Ltd. | 中国 | 20 | $556.6K | 钢绞线缆、镀锌钢丝 |
| King Logistics Cargo (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $51.0K | 铝废料、聚丙烯聚合物 |
| Grand Energy (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $28.4K | 其他苯乙烯聚合物、初级形态PET |
| Tongchuan Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $22.7K | 未涂层钢线、家具配件 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 钢绞线缆 | NANTONG PAN AM INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $25.8K |
| 2025-12-25 | 钢绞线缆 | NANTONG PAN AM INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2025-12-25 | 钢绞线缆 | NANTONG PAN AM INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $23.8K |
| 2025-11-24 | 钢绞线缆 | NANTONG PAN AM INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2025-08-06 | 钢绞线缆 | NANTONG PAN AM INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2025-08-06 | 钢绞线缆 | NANTONG PAN AM INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $23.4K |
| 2025-06-16 | 钢绞线缆 | NANTONG PAN AM INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $26.7K |
| 2025-05-12 | 钢绞线缆 | NANTONG PAN AM INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $21.8K |
| 2025-05-12 | 钢绞线缆 | NANTONG PAN AM INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2025-05-12 | 钢绞线缆 | NANTONG PAN AM INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $21.8K |