Hoang Giang Saigon Pharmaceutical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DượC PHẩM HOàNG GIANG SàI GòN
19
进口笔数
1
出口笔数
$546.8K
进口金额
$10.6K
出口金额
2026-02-07
最近进口
2025-06-05
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312108760 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP8R7RGN |
| 成立日期 | 2013-01-04 |
| 联系地址 | Số 156/53 Nguyễn Hữu Dật, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | HOANG GIANG SAI GON PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | G012.G015.G016.G017.G018 tầng trệt, Building 59 Chế Lan Viên, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84937893463 |
| 传真 | 0862614118 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 300510 | 医用粘性敷料 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
| 151790 | 食用油脂制品 |
| 170490 | 糖果 |
| 293890 | 其他苷类 |
| 300590 | 医用敷料 |
| 330420 | 眼妆品 |
| 330499 | 其他护肤品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330420 | 眼妆品 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330710 | 剃须用品 |
| 340120 | 其他形状肥皂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 9 | $453.8K |
| 中国 | 9 | $74.9K |
| 新西兰 | 1 | $18.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $10.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Star Combo Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 5 | $407.4K | 其他食品制剂、食用油脂制品 |
| Anhui Miaode Tang Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $50.9K | 医用粘性敷料、其他化学制剂 |
| Austra Pharma Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $32.6K | 洗发剂、其他食品制剂 |
| Bountygate (NZ) Ltd. | 新西兰 | 1 | $18.1K | 医用敷料 |
| Anhui Keynovo Biotech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.8K | 其他芳香单胺、塑料容器 |
| Sasy N Savy Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $13.8K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Jinjiang Yilifa Food Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.2K | 糖果 |
| Gaobeidian Prises Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.3K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Zero Mfg Tianjin Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 其他食品制剂、其他苷类 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sasy N Savy Pty Ltd | 越南 | 1 | $10.6K | 眼妆品、其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-07 | 医用粘性敷料 | ANHUI MIAO DE TANG PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $28.0K |
| 2025-09-04 | 洗发剂 | AUSTRA PHARMA PTY LTD | 澳大利亚 | $16.9K |
| 2025-03-13 | 铝制容器≤300升 | ANHUI KEYNOVO BIOTECH CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2025-02-20 | 医用粘性敷料 | ANHUI MIAO DE TANG PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2025-02-18 | 其他食品制剂 | STAR COMBO AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $2.0K |
| 2025-02-18 | 食用油脂制品 | STAR COMBO AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $15.9K |
| 2025-02-18 | 其他食品制剂 | STAR COMBO AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $38.2K |
| 2025-02-18 | 其他食品制剂 | STAR COMBO AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $1.6K |
| 2025-02-18 | 其他食品制剂 | STAR COMBO AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $276 |
| 2025-02-18 | 其他食品制剂 | STAR COMBO AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $16.9K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-05 | 其他护肤品 | SASY N SAVY PTY LTD | 越南 | $14 |
| 2025-06-05 | 其他护肤品 | SASY N SAVY PTY LTD | 越南 | $25 |
| 2025-06-05 | 眼妆品 | SASY N SAVY PTY LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-06-05 | 其他护肤品 | SASY N SAVY PTY LTD | 越南 | $611 |
| 2025-06-05 | 其他形状肥皂 | SASY N SAVY PTY LTD | 越南 | $896 |
| 2025-06-05 | 其他护肤品 | SASY N SAVY PTY LTD | 越南 | $29 |
| 2025-06-05 | 其他护肤品 | SASY N SAVY PTY LTD | 越南 | $538 |
| 2025-06-05 | 其他护肤品 | SASY N SAVY PTY LTD | 越南 | $198 |
| 2025-06-05 | 其他护肤品 | SASY N SAVY PTY LTD | 越南 | $24 |
| 2025-06-05 | 其他护肤品 | SASY N SAVY PTY LTD | 越南 | $21 |